Giữa một quán cà phê nhỏ nằm ngay trung tâm Sài Gòn – thành phố lúc nào cũng ồn ào với tiếng xe cộ và những cơn mưa bất chợt đổ xuống, ông Tôn Thạnh Nghĩa – CEO Công ty Tôn Văn, người được giới kinh doanh gọi bằng cái tên “Vua cúc áo” Việt Nam xuất hiện giản dị trong bộ đồ kaki sẫm màu, dáng điềm đạm, không chút phô trương.
Ông Nghĩa từng “viral” trên MXH khi cùng con gái – Tôn Nữ Xuân Quyên xuất hiện trong chương trình Shark Tank Việt Nam. Ngoài đời, ông chân chất, thân thiện. Giữa những câu chuyện ông kể, cơn ho húng hắng xen vào như dấu chấm lặng, như sự nhắc nhở rằng thời gian không cho phép ông mãi rong ruổi trên hành trình kinh doanh vốn đã đầy sóng gió. Tuổi 68, ông bắt đầu nghĩ nhiều hơn đến nghỉ ngơi, đến việc “truyền nghề” cho thế hệ sau.
Và rồi, ông vừa nhấp ngụm cà phê vừa kể lại cuộc đời mình như chính vị cà phê kia, có ngọt ngào, có chát đắng, nhưng đọng lại mãi là dư vị khó quên.
Tốt nghiệp kỹ sư ngành Thuỷ lợi (ĐH Bách Khoa – TP. HCM), rồi đi làm phiên dịch viên cho một công ty của Nhật. Vậy điều gì khi ấy thôi thúc ông khởi nghiệp – tự tạo nên 1 sản phẩm cho riêng mình?
Sau khi ra trường, tôi cầm tấm bằng kỹ sư Thuỷ lợi và làm việc tại một công ty nhà nước, gắn bó suốt 10 năm. Công việc gắn liền với những công trình nơi biên giới xa xôi, cách nhà đến 150 km. Hồi ấy đường sá khó khăn, “ngăn sông cấm chợ”, vài tháng mới về nhà được một lần. Cảnh “hai quê” cứ thế đeo bám, vừa cực nhọc, vừa cô quạnh.
Thu nhập ít ỏi, lo chưa xong thân mình, nói gì đến chuyện nuôi vợ nuôi con. Cơm áo gạo tiền đè nặng lên vai, khiến tôi trăn trở nhiều năm. Cuối cùng, tôi dứt áo nghỉ việc, một quyết định tưởng đơn giản, nhưng thật ra là cả quá trình dài đấu tranh tư tưởng. Năm 1986, tôi đặt chân về Sài Gòn, đúng lúc đất nước vừa mở cửa. Không khí hối hả, những doanh nghiệp nước ngoài bắt đầu vào Việt Nam. Tôi nhận ra cơ hội đến và tự nhủ: “Phải học ngoại ngữ để thoát khỏi cảnh bế tắc này”. Tôi chọn tiếng Anh, rồi sau đó là tiếng Nhật.
Năm 1990, một công ty Nhật đến tuyển nhân sự, sẵn sàng cấp học bổng, đào tạo bài bản. Tôi nằm trong danh sách 10 người được chọn, miệt mài đèn sách suốt cả năm trời. Nhưng khi thi tuyển, họ chỉ giữ lại 5 người, tôi trượt. 35 tuổi, cầm kết quả trên tay, tôi buồn đến nghẹn lòng. Tôi xin trường cho ở lại nửa năm, học thêm tiếng Nhật với lớp đàn em, cố bấu víu chút hy vọng. Khi đang loay hoay nghĩ về tương lai mờ mịt, tôi được một công ty Nhật khác nhận vào, nhờ sự giới thiệu của thầy. Họ thử việc 3 tháng, nhưng chỉ một tháng sau đã cho tôi nghỉ. Lý do đưa ra lạnh lùng: “Năng lực còn kém”.
Thế nhưng, cánh cửa này khép lại thì cánh cửa khác lại mở ra. Bạn bè giới thiệu, tôi lại được một công ty Nhật khác tuyển dụng. Lần này, họ không chỉ đào tạo chuyên môn mà còn âm thầm kiểm tra cả đạo đức, tính cách của tôi qua nhiều cách. Sau khi vượt qua, tôi chính thức được giữ lại. Họ trả tôi 500 USD/tháng – số tiền rất lớn vào thời điểm ấy. Nhưng rồi, sau 3 năm, khi công ty đã đi vào guồng, mọi thứ trơn tru, tôi lại thấy… chán. Tôi vốn thích chinh phục cái khó, thích ngồi giữa bão tố để tìm cách chèo lái. Còn khi đã yên ổn, gọn gàng, tôi bỗng mất lửa.
Thế là ở tuổi 37, 38, tôi rời đi. Người ngoài nhìn vào bảo dại dột, nhưng với tôi, đó lại là lúc bắt đầu nghĩ về một con đường khác – con đường của riêng mình.
28 năm trước, khi thị trường Việt Nam còn ít nói về phụ kiện cao cấp và xuất khẩu, điều gì khiến ông quyết tâm chọn một sản phẩm “nhỏ bé” như chiếc cúc áo làm con đường phát triển sự nghiệp?
Nhiều khi, chính nghề chọn mình, chứ không phải mình chọn nghề. Khi còn làm việc ở công ty cũ, tôi nhận ra thị trường đang có nhu cầu mà chưa nhiều người khai thác. Tôi lại vốn xuất thân là dân kỹ thuật, có nhiều bạn bè cùng ngành nên nhìn vào máy móc sản xuất cúc áo, tôi thấy không quá phức tạp.
Nhưng nếu chỉ dừng lại ở nguyên liệu nhựa, thì cúc áo chẳng khác gì hàng chợ, phổ biến mà nhạt nhòa, không độc đáo. Tôi trăn trở: Phải tìm ra một con đường khác biệt. Và rồi ý tưởng lóe lên: Sao không thử làm cúc áo từ vỏ trai, vỏ sò – những thứ phế phẩm nằm la liệt nơi bãi biển, bà con ngư dân coi như bỏ đi. Khi khéo léo tận dụng, chúng có thể hóa thành những chiếc cúc áo lấp lánh, mang trong mình cả hơi thở biển khơi. Mỗi vỏ sò trắng ngà, mỗi vỏ trai ánh xà cừ, đều ẩn chứa một câu chuyện về cuộc mưu sinh nhọc nhằn của người dân biển. Tôi muốn chính từ những phế phẩm ấy, họ sẽ có thêm thu nhập, đỡ đi gánh nặng mưu sinh.
Về 10 người bạn trong lớp học ngoại ngữ năm ấy, sau này, ai cũng thành công. Họ không chỉ làm giàu cho bản thân, mà còn góp phần thúc đẩy kinh tế đất nước, thổi vào xã hội những năng lượng mới của một thời kỳ mở cửa. Nhìn lại, tôi thấy mình và họ, mỗi người đi một hướng, nhưng đều mang trong tim tinh thần chinh phục.
Nếu so sánh hành trình khởi nghiệp với việc “mài ngọc từ sỏi”, ông thấy điểm khó nhất trong giai đoạn đầu là gì?
Tôi khởi nghiệp với số vốn vẻn vẹn chỉ một cây vàng. Nhiều người thời điểm đó lo ngại rằng tôi khó lòng cạnh tranh với những công ty quốc tế nhưng tôi thì không. Xuất phát điểm là dân kỹ thuật, tôi tự tin về khả năng am hiểu và cải tiến máy móc. Tôi nhập một số thiết bị từ Ý, sau đó tự tay chế, độ lại cho phù hợp với sản xuất trong nước, từ mũi kim, tốc độ chạy cho đến từng chi tiết vận hành. Ban đầu, chỉ với những chiếc máy truyền thống cũ kỹ, tôi vẫn kiên trì vận hành, miệt mài thử nghiệm. Phải sau 5 năm, khi đã tích lũy thêm vốn và kinh nghiệm, tôi mới có thể đầu tư vào những dây chuyền hiện đại hơn.
Thời gian đầu, tôi cũng chưa đủ tiền xây dựng nhà xưởng, nên phải tận dụng luôn căn gác xép nóng nực, chật chội, chỉ rộng vài chục mét vuông trong chính ngôi nhà của mình. Cái xưởng tạm ấy vừa là nơi sản xuất, vừa là chỗ ăn ở của 7 công nhân – tất cả đều là người Quảng Nam quê tôi, ra Sài Gòn cùng lập nghiệp.
Khó khăn lớn nhất, có lẽ không nằm ở chuyện vốn liếng hay máy móc, mà ở chặng đường chào hàng. Tôi rong ruổi khắp nơi, gõ cửa các khu công nghiệp, đến tận những xưởng may mặc lớn để giới thiệu sản phẩm. Nhưng tất cả đều lắc đầu. Họ đã quen với cúc nhựa – giá rẻ, phổ biến, tiện lợi và không muốn chuyển sang loại cúc làm từ vỏ trai, vỏ sò, dù đó là sản phẩm mới mẻ, thân thiện và mang câu chuyện riêng.
Cơ hội chỉ đến khi tôi quyết định hướng sản phẩm ra nước ngoài. Ban đầu, hành trình ấy gian nan, mất nhiều năm mới tìm được đối tác. Nhưng trong quá trình làm việc, tôi kết nối với những người bạn Nhật Bản. Làm thành công đơn hàng đầu, tôi được đối tác quý mến, và dần dần giới thiệu cho những doanh nghiệp khác. Đơn hàng đầu tiên đến từ Nhật, rồi đến Đức, Áo, Mỹ, Đài Loan… Tiếng lành cứ thế lan xa, sản phẩm của tôi được bước ra thị trường thế giới.
Thành công sớm như vậy, Tôn Văn từ đó về sau còn phải đối mặt với biến cố nào không, thưa ông?
Tôi bắt đầu khởi nghiệp năm 1997. Chỉ hai năm sau, cả thế giới chao đảo vì dịch SARS bùng phát. Tình hình khi đó thật sự ngột ngạt và đáng sợ, nhiều quốc gia đồng loạt đóng cửa, bầu trời không còn những chuyến bay, du lịch đóng băng, giao thương tê liệt, hội chợ, gian hàng quốc tế đều im lìm.
Suốt một năm dài, cả doanh nghiệp như sống trong cơn bão không lối thoát, rồi sau đó làn sóng khủng hoảng kinh tế ập tới. Tôi mất ngủ triền miên, đau đầu nghĩ đủ mọi cách chỉ để giữ công nhân ở lại. Tôi không muốn chia tay bất kỳ ai, bởi đằng sau mỗi người là cả một gia đình đang trông chờ vào nguồn thu nhập ít ỏi này. Trong cảnh khốn khó ấy, tôi quyết định gửi một phần công nhân sang làm tạm tại công ty của người bạn thân. Số còn lại xoay sở cầm cự với những đơn hàng ít ỏi còn sót lại. Đã có giai đoạn, cả xưởng phải giảm tối đa, chỉ làm việc 4 ngày/tuần.
Đến giai đoạn 2007 – 2008, cả thế giới lại chìm trong cơn khủng hoảng tài chính. Khi ấy, tôi quyết định dựng xưởng sản xuất mới trên miếng đất mới mua. Người ngoài nhìn vào đều ngạc nhiên: “Đang lúc khốn đốn thế mà còn dám dựng xưởng?”. Nhưng tôi tin, chỉ có chuẩn bị nền móng vững chắc thì mới không chao đảo trước những cơn gió lớn. Khu đất rộng 10.000m2, diện tích xưởng là 3.000m2. Trong đó, không chỉ có khu sản xuất, mà còn có ký túc xá, nơi sinh hoạt chung cho công nhân, để họ yên tâm gắn bó lâu dài. Đến nay, công ty đã có gần 100 công nhân gắn bó như một gia đình lớn.
Việc dùng vỏ sò, vỏ trai – một chất liệu tưởng như giản dị để tạo ra sản phẩm cao cấp cho bộ sưu tập của các thương hiệu lớn như Dior, Escada, Ralph Lauren,… chắc hẳn ông từng đau đầu trước những tiêu chí phía đối tác?
Tất nhiên đối tác yêu cầu rất nhiều điều khắt khe, từ môi trường nuôi trồng, chất lượng con giống, thiết bị máy móc, quy định sử dụng người lao động, không gian làm việc, chất nhuộm màu,… Tất cả đều cần giấy tờ hợp pháp đầy đủ.
Có một lần, tôi nhận được đơn đặt hàng từ đối tác Tây Ban Nha. Họ yêu cầu sản xuất cúc áo với lỗ xâu chỉ hình vuông, bốn lỗ. Nghe thì tưởng chừng đơn giản, nhưng thực tế lại là một “bài toán hóc búa”. Bởi lẽ, nguyên tắc khoan lỗ luôn cần mũi khoan tròn, nhọn mới có thể xuyên thủng nguyên liệu. Với hình vuông, mọi quy luật cơ khí thông thường gần như trở nên vô nghĩa.
Đơn hàng ấy vô cùng lớn, giá trị cao. Nhận tin, tôi mừng khôn xiết nhưng đồng thời cũng “mất ăn mất ngủ”. Thách thức đặt ra quá lớn, khiến tôi phải tự mày mò, thử nghiệm đủ kiểu, từ việc thiết kế lại mũi khoan, tính toán góc rung lắc, đến cải biến dây chuyền để có thể tạo ra sản phẩm với số lượng lớn trong thời gian ngắn mà vẫn đảm bảo chất lượng. Đó lại là những ngày cận Tết. Trong khi người người nhà nhà rộn ràng sắm sửa, tôi và anh em trong xưởng vẫn miệt mài ngày đêm bên máy móc.
Mỗi lần có đơn hàng hóc búa, đồng nghĩa với việc tôi phải thay đổi thiết bị, phải đầu tư thêm chi phí, cải biên máy móc. Tốn kém thì nhiều, áp lực thì lớn, nhưng niềm tin thôi thúc chúng tôi không cho phép dừng lại. Cuối cùng, khi những chiếc cúc áo với lỗ vuông tinh xảo được hoàn thiện, được khách hàng gật đầu hài lòng, tôi cảm thấy đó là một chiến thắng lớn, không chỉ là thành công của một đơn hàng, mà còn là niềm kiêu hãnh của người thợ Việt.
Với tôi, đó cũng là cái thú đặc biệt của dân kỹ thuật. Thế giới làm được, tại sao mình không? Họ có sẵn công nghệ hiện đại, còn chúng tôi phải tự mày mò, sáng chế từ những điều nhỏ nhặt nhất để tạo ra sản phẩm ngang tầm.
Chinh phục hàng loạt các “ông lớn” trong ngành thời trang, xuất khẩu sản phẩm vào các thị trường khó tính, ông nghĩ đâu là lý do bản thân làm được điều phi thường như vậy?
Với tôi, có 2 điều phải khắc cốt ghi tâm. Thứ nhất là bảo đảm chất lượng. Có lần đối tác thẳng tay hủy hợp đồng, yêu cầu hủy bỏ toàn bộ sản phẩm vì không đạt chuẩn. Thiệt hại tài chính thì khôn lường, còn tinh thần thì gần như kiệt quệ. Khởi nghiệp mà bị phạt nguyên lô hàng, thì chẳng khác nào bước một chân xuống hố phá sản. Khi ấy, tôi nghèo, tôi tức giận, nghĩ rằng họ cố tình làm khó. Nhưng càng về sau, tôi càng thấm thía rằng họ làm đúng. Sự nghiêm khắc ấy, thực chất là để mình tỉnh ra, để những đơn hàng sau không còn lặp lại sai lầm.
Thứ hai, phải giữ trọn chữ tín. Đặc biệt khi làm việc với đối tác nước ngoài, họ coi trọng thời gian giao hàng như một lời thề. Ở họ, không có khái niệm “lý do”, chỉ có “giải pháp”. Hàng phải đến đúng ngày, đúng giờ, đúng chất lượng, bất kể khó khăn ra sao. Chính sự nghiêm khắc ấy rèn cho tôi ý thức: Chữ tín chính là tấm hộ chiếu để bước ra thế giới.
Tôi vẫn nhớ mãi những lời đối tác từng nói: “Ký hợp đồng với Tôn Văn là chúng tôi có thể kê cao gối ngủ ngon”. Quan điểm làm ăn của tôi chưa bao giờ thay đổi: Chỉ cần cố gắng làm tốt nhất, lợi nhuận sẽ tự tìm đến sau. Tôi không chọn con đường “bất chấp tất cả để kiếm lời”. Con đường của tôi là con đường khó hơn, chậm rãi hơn, nhưng tôi tin đó là cách duy nhất để giữ nghề, giữ chữ tín, và giữ được trái tim mình bình yên trong từng thương vụ.
Nhìn lại hành trình gần 30 năm qua với nhiều đổi mới của ngành phụ kiện sản xuất may mặc, ông làm thế nào để thích nghi và phát triển?
Mỗi năm, phía đối tác đều có những yêu cầu mới. Họ không chỉ dừng lại ở những chiếc cúc áo quen thuộc, mà luôn muốn mang hơi thở mới vào sản phẩm: có khi khắc tên thương hiệu lên từng chiếc cúc, có khi thay đổi hình dáng, màu sắc, kể một câu chuyện vào sản phẩm để phù hợp với bộ sưu tập, hay tạo ra sự đa dạng để gây ấn tượng trong các sự kiện lớn.
Để làm được, tôi buộc phải mày mò, tự tìm cách chế tạo máy, nâng cấp thiết bị sản xuất sao cho vừa đáp ứng số lượng, vừa đảm bảo độ tinh xảo. Dẫu vậy, phần lớn công việc của tôi vẫn gắn bó với những chiếc cúc áo truyền thống. Trong sự xoay vần của thời trang, cúc áo truyền thống vẫn là gốc rễ không thể thay thế.
Ngoài sản xuất chiếc cúc áo, ông phát triển hay đầu tư vào sản phẩm/dịch vụ nào khác?
Tôi là người luôn khát khao chinh phục cái mới, nhưng theo cách lặng thầm, không cần phô trương nhiều về mặt truyền thông. Mỗi năm, tôi lại nghĩ ra một điều mới như một cách tự thách thức chính mình. Hiện tại, tôi đang đồng hành cùng con gái sản xuất bút viết – dòng quà tặng cao cấp. Mỗi chiếc bút không chỉ đơn thuần là vật dụng viết, mà còn là một tác phẩm nghệ thuật.
Bên cạnh đó, tôi còn dành tâm huyết nghiên cứu và đưa vào sản xuất những vật dụng quen thuộc trong gian bếp như muỗng, thìa, nĩa, dao… nhưng lại được làm hoàn toàn từ vỏ trai, vỏ sò thiên nhiên. Mỗi sản phẩm như mang trong mình hơi thở của biển, vừa mộc mạc vừa sang trọng, vừa gần gũi vừa tinh xảo. Một số sản phẩm đã hiện diện trên bàn tiệc của nhiều nhà hàng, khách sạn lớn trên thế giới.
Là “cây đa, cây đề” trong giới kinh doanh, nếu để gửi lời khuyên tới người trẻ, ông sẽ nói điều gì?
Ông bà ta vẫn thường dặn: “Thất bại là mẹ thành công”. Nhưng đó chỉ mới là câu chữ, còn thực tế khắc nghiệt hơn nhiều. Ngoài kia, xã hội thường định kiến, thậm chí lên án thất bại không tiếc lời. Người gục ngã bị nhìn bằng ánh mắt nghi ngờ, dè bỉu, nhưng tôi tin rằng, nếu không có những cú vấp đau đớn ấy, sẽ chẳng ai trưởng thành đủ để bước lên đỉnh cao. Thất bại chính là một giáo trình bắt buộc, một chương học không thể bỏ qua trên con đường đi đến thành công. Điều quan trọng là, khi thất bại, đừng để mình gục hẳn. Một cánh cửa đóng lại thì hãy tin rằng, sẽ có một cánh cửa khác mở ra, một cơ hội khác chờ mình phía trước.
Xin cảm ơn ông về cuộc trò chuyện thú vị!
Nguồn: https://cafef.vn/28-nam-dung-nghiep-dung-vung-tren-thuong-truong-vua-cuc-ao-ton-thanh-nghia-mat-long-khi-doi-tac-ri-tai-nhau-ton-van-da-lam-thi-chung-toi-yen-tam-ke-cao-goi-ngu-188250831110859333.chn