Từ cú sốc địa chính trị đến “phần bù rủi ro”
Thị trường dầu mỏ đang trải qua một nhịp biến động lớn trong bối cảnh căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông leo thang, đặc biệt liên quan đến Iran và rủi ro tại eo biển Hormuz. Trong thời gian ngắn, giá dầu Brent đã có thời điểm tăng từ vùng quanh 60 USD/thùng lên sát ngưỡng 100–120 USD/thùng, phản ánh phản ứng rất nhanh của thị trường trước nguy cơ gián đoạn nguồn cung.

Tuy vậy, khác với nhiều cuộc khủng hoảng năng lượng trong quá khứ, đợt tăng giá lần này chưa xuất phát từ sự thiếu hụt dầu vật lý trên diện rộng. Diễn biến giá chủ yếu phản ánh “phần bù rủi ro” khi thị trường định giá lại các yếu tố bất ổn, thay vì phản ánh sự đứt gãy thực sự của nguồn cung toàn cầu.
Trong lịch sử, các cú sốc dầu mỏ thường gắn với suy giảm nguồn cung rõ rệt, như cách mạng Iran năm 1978 hay chiến tranh Iran – Iraq năm 1980, khi thị trường mất hàng triệu thùng dầu mỗi ngày. Trong khi đó, cấu trúc thị trường hiện nay linh hoạt hơn nhờ nguồn cung đa dạng, vai trò lớn hơn của các nhà sản xuất ngoài Trung Đông và hệ thống dự trữ chiến lược. Điều này giúp thị trường có khả năng hấp thụ các cú sốc ngắn hạn tốt hơn.
Dữ liệu tổng hợp từ nhiều tổ chức quốc tế cho thấy phần lớn dự báo giá dầu trong giai đoạn tới vẫn tập trung quanh vùng 60–70 USD/thùng. Mức giá trung bình được ước tính giảm dần từ khoảng 76 USD/thùng trong quý I/2026 xuống còn khoảng 65–66 USD/thùng vào nửa đầu năm 2027. Điều này cho thấy thị trường không nghiêng về kịch bản khủng hoảng kéo dài, mà kỳ vọng giá dầu sẽ dần quay về trạng thái cân bằng sau khi yếu tố rủi ro được hấp thụ.
.png)
Trên cơ sở đó, có thể hình dung ba kịch bản chính gồm giá dầu về vùng 60–70 USD/thùng nếu căng thẳng không leo thang; duy trì 70–90 USD/thùng khi rủi ro còn hiện hữu; và chỉ vượt 90–120 USD/thùng nếu xảy ra gián đoạn nguồn cung thực sự. Trong trung hạn, kịch bản cơ sở vẫn được đánh giá có xác suất cao hơn.
Doanh nghiệp dầu khí phân hóa theo chuỗi giá trị
Biến động giá dầu hiện nay không tạo ra tác động đồng đều, mà đang phân hóa rõ rệt giữa các nhóm doanh nghiệp dầu khí niêm yết, tùy thuộc vào vị trí trong chuỗi giá trị.
Ở phân khúc thượng nguồn, nhóm doanh nghiệp dịch vụ kỹ thuật và khoan được hưởng lợi rõ nhất khi giá dầu tăng. Với PVS, giá dầu cao không chỉ cải thiện tâm lý thị trường mà còn kéo theo chu kỳ đầu tư thăm dò – khai thác quay trở lại. Điều này giúp doanh nghiệp có thêm cơ hội gia tăng backlog, đặc biệt ở các dự án EPC và cơ khí dầu khí ngoài khơi. Trong bối cảnh nhiều quốc gia đẩy mạnh đảm bảo an ninh năng lượng, nhu cầu triển khai các dự án mới có xu hướng tăng lên, qua đó hỗ trợ triển vọng trung hạn của PVS.
Tương tự, PVD là doanh nghiệp hưởng lợi trực tiếp từ nhu cầu giàn khoan cải thiện. Khi giá dầu duy trì ở mức cao, các nhà khai thác có xu hướng mở rộng hoạt động, kéo theo nhu cầu thuê giàn tăng lên. Trong khi đó, nguồn cung giàn khoan khu vực vẫn hạn chế, giúp giá thuê giàn (day-rate) duy trì ở mức cao hơn so với giai đoạn trước, qua đó cải thiện hiệu quả hoạt động của PVD.
Ở phân khúc trung nguồn, tác động lại đến chủ yếu thông qua chi phí vận chuyển và logistics. Căng thẳng tại Trung Đông khiến giá cước vận tải năng lượng tăng mạnh, với mức tăng phổ biến từ 20% đến 100%, thậm chí lên tới 120% nếu so với đầu năm. Đây là yếu tố trực tiếp hỗ trợ các doanh nghiệp vận tải dầu khí.
Trong đó, PVT được đánh giá là một trong những đơn vị hưởng lợi rõ rệt khi giá cước tàu tăng và công suất khai thác đội tàu được cải thiện. Tương tự, các doanh nghiệp như GSP, PVP hay PDV cũng có thể ghi nhận sự cải thiện về giá dịch vụ và hiệu suất vận hành trong bối cảnh thị trường vận tải năng lượng thiết lập mặt bằng giá mới.
Đối với GAS, dù không phụ thuộc trực tiếp vào biến động giá dầu như nhóm khai thác, doanh nghiệp vẫn hưởng lợi gián tiếp từ nhu cầu tiêu thụ khí tăng lên khi thị trường năng lượng toàn cầu trở nên bất ổn. Bên cạnh đó, hoạt động vận chuyển và phân phối khí cũng được hỗ trợ khi nhu cầu năng lượng trong nước duy trì ở mức cao.
Trong khi đó, nhóm hạ nguồn như BSR, PLX hay OIL lại chịu tác động hai chiều, phụ thuộc lớn vào tồn kho và độ trễ trong cơ chế điều hành giá.
Trong giai đoạn đầu của chu kỳ tăng giá, các doanh nghiệp này có thể ghi nhận lợi nhuận tích cực nhờ lãi tồn kho, khi lượng dầu thô hoặc xăng dầu được nhập ở vùng giá thấp trước đó được bán ra theo mặt bằng giá mới. Đây là yếu tố thường giúp biên lợi nhuận cải thiện trong ngắn hạn, đặc biệt với BSR khi chênh lệch giá đầu vào – đầu ra được nới rộng.
Tuy nhiên, khi chu kỳ giá tiếp diễn, áp lực bắt đầu xuất hiện. Các doanh nghiệp phải nhập hàng với giá cao hơn, trong khi chi phí vận chuyển và bảo hiểm cũng gia tăng do gián đoạn logistics toàn cầu. Đáng chú ý, phần chi phí này không phải lúc nào cũng được cập nhật ngay vào giá bán, khiến các doanh nghiệp như PLX hay OIL có thể phải chịu áp lực chi phí trong một khoảng thời gian nhất định do độ trễ điều hành.
Ở chiều ngược lại, nếu giá dầu đảo chiều giảm nhanh, rủi ro lỗ tồn kho sẽ trở nên rõ rệt. Với đặc thù duy trì tồn kho khoảng 20–30 ngày, kết quả kinh doanh của nhóm hạ nguồn thường biến động mạnh theo từng nhịp tăng giảm của giá dầu, thay vì đi cùng xu hướng dài hạn.
“Vùng an toàn” và bài toán dài hạn
Một yếu tố quan trọng giúp ngành dầu khí Việt Nam duy trì ổn định trong ngắn hạn là khoảng cách giữa giá dầu và chi phí khai thác. Với chi phí phổ biến khoảng 40–50 USD/thùng, phần lớn các dự án vẫn có thể hoạt động hiệu quả khi giá dầu dao động quanh vùng 60–70 USD/thùng. Đây là “vùng an toàn” giúp hạn chế rủi ro suy giảm lợi nhuận.
Tuy nhiên, khoảng đệm này có xu hướng thu hẹp trong dài hạn. Các mỏ hiện hữu dần bước vào giai đoạn suy giảm tự nhiên, trong khi các dự án mới có điều kiện khai thác phức tạp hơn, kéo theo chi phí đầu tư và vận hành gia tăng.
Trong bối cảnh giá dầu ngày càng chịu tác động bởi các yếu tố khó dự báo như địa chính trị, chính sách sản lượng hay tăng trưởng kinh tế toàn cầu, khả năng kiểm soát chi phí và tối ưu vận hành sẽ trở thành yếu tố then chốt.
Có thể nói, biến động giá dầu hiện nay trước hết là sự tái định giá rủi ro của thị trường, nhưng tác động đến doanh nghiệp là rất cụ thể. Sự khác biệt về vị trí trong chuỗi giá trị, cơ cấu chi phí và năng lực vận hành sẽ quyết định mức độ hưởng lợi hay chịu áp lực của từng doanh nghiệp trong giai đoạn tới.
Nguồn: https://kinhtechungkhoan.vn/3-kich-ban-gia-dau-va-nhung-tac-dong-trai-chieu-den-doanh-nghiep-dau-khi-1437378.html
