Ông Nguyễn Thế Minh (Yuanta): 2026 sẽ là năm bùng nổ IPO, hỗ trợ dòng tiền khối ngoại trở lại
Vị chuyên gia từ Công ty Chứng khoán Yuanta đưa ra một số nhận định về tình hình năm 2026, với dự báo Fed sẽ có thêm các đợt giảm lãi suất, dòng vốn khối ngoại trở lại thị trường với động lực tỷ giá, hiện tượng carry trade (Nhật Bản), và làn sóng hàng hóa mới từ các đợt bùng nổ IPO.
Năm 2026 đang đến gần, mang theo những kỳ vọng lớn về thị trường chứng khoán với nhiều động lực cũng như rủi ro dành cho nền kinh tế, trong đó có câu chuyện liên quan đến dòng tiền khối ngoại. Trong cuộc trao đổi mới đây, ông Nguyễn Thế Minh – Giám đốc khối Nghiên cứu và phát triển KHCN Chứng khoán Yuanta Việt Nam – đã đề cập đến một số yếu tố sẽ tác động đến thị trường và nền kinh tế trong năm tới, với nhận định chung về sự tích cực của dòng tiền khối ngoại.
Fed nhiều khả năng giảm lãi suất
Trong năm 2025, Fed đã có nhiều lần cắt giảm lãi suất, là một trong những yếu tố tác động đến kinh tế vĩ mô và thị trường chứng khoán nói chung.
Về câu chuyện của Fed, vị chuyên gia từ Yuanta cho rằng, ở xu hướng chung, việc Fed sẽ ưu tiên cắt giảm lãi suất trong năm 2026 được kỳ vọng mạnh, dù khó dự đoán là bao nhiêu lần.
“Mục tiêu của Fed trong năm 2026 sẽ là ưu tiên tăng trưởng. Năm 2025, mục tiêu này gần như không đạt kỳ vọng, trong khi áp lực từ lạm phát có xu hướng giảm dần. Do đó, năm 2026, ưu tiên của Fed sẽ chuyển sang mục tiêu tăng trưởng kinh tế với kỳ vọng mạnh tay hơn” – trích lời ông Thế Minh.
Việc giảm lãi suất của Fed sẽ giúp thu hẹp đáng kể chênh lệch lãi suất giữa USD và VND. Từ đây, áp lực lên tỷ giá sẽ giảm đi, giúp VND trở nên dễ thở hơn.
“Áp lực tỷ giá năm 2026 được dự báo là sẽ dễ thở hơn so với năm 2025. Nguyên nhân chính là mức chênh lãi suất giữa USD và VND, khi lãi suất USD giảm và các lãi suất khác của VND bắt đầu tăng. Vẫn còn áp lực trượt giá khi nhu cầu USD gia tăng vì giao thương cải thiện, nhưng tốc độ trượt giá dự báo sẽ chậm, không như mức gần 4% của năm 2025. Tôi dự báo, mức độ trượt giá năm 2026 có thể ở vùng an toàn là từ 1.5% đến 2%” – ông Minh nhận xét.
Vị chuyên gia cũng nhận định việc giảm áp lực tỷ giá cũng đồng thời giúp dòng vốn ngoại hạn chế bán ròng. Khi đó, áp lực rút ròng từ khối ngoại năm 2026 sẽ đỡ hơn đáng kể, thậm chí đảo chiều.
Bên cạnh đó, việc Fed giảm lãi suất còn tạo ra dư địa về chính sách, để Việt Nam có thêm thời gian duy trì mặt bằng lãi suất thấp nhằm hỗ trợ kinh tế mà không chịu áp lực phải thắt chặt tiền tệ quá mức. Đây là yếu tố hỗ trợ tích cực cho thị trường chứng khoán Việt Nam đi lên.
2026 bùng nổ IPO, hỗ trợ khối ngoại trở lại
Chia sẻ thêm về dòng vốn khối ngoại, bên cạnh vấn đề chênh lệch tỷ giá và lãi suất, ông Minh cho rằng, còn một số động lực khác củng cố cho việc khối ngoại ngưng rút ròng, trở lại mua ròng vào năm 2026.
Đầu tiên là hiện tượng Carry Trade (giao dịch chênh lệch lãi suất – tạm hiểu là vay tiền lãi suất thấp và mua đồng tiền lãi suất cao hơn để hưởng lợi chênh lệch) tại Nhật Bản. Theo vị chuyên gia, lạm phát tại Nhật Bản hiện có xu hướng tăng. Lãi suất đồng yên (JPY) có thể đi lên và làm giảm hiện tượng rút tiền toàn cầu về Nhật Bản. Nhà đầu tư nước ngoài, vì thế, sẽ không còn áp lực rút vốn quá lớn.
Thứ 2, quan trọng hơn, là làn sóng IPO – chào bán cổ phiếu lần đầu ra công chúng, cùng với làn sóng chuyển sàn niêm yết (từ UPCoM lên HOSE/HNX). Ông Minh dự báo, 2 làn sóng này sẽ tiếp tục kéo dài trong năm 2026 và nối tiếp đến 2027, dựa trên chu kỳ 3 năm thường bùng nổ vào năm thứ 2. Các đợt IPO tới được nhận định sẽ đa dạng ngành nghề hơn với sự góp mặt của các nhóm dịch vụ giải trí, sản xuất, công nghệ, qua đó cung cấp cho thị trường “hàng mới” chất lượng, giúp thu hút dòng tiền ngoại quay lại giải ngân.
“Trước đây, các thương vụ IPO lớn chủ yếu ở nhóm tài chính – ngân hàng – bất động sản. Năm 2026, chúng ta sẽ thấy sự xuất hiện của các nhóm ngành như dịch vụ giải trí, sản xuất, công nghệ…”, trích lời ông Minh.
Bên cạnh đó, các đợt sóng IPO sẽ giúp môi trường đầu tư có thêm nhiều lợi thế, gồm tăng tỷ lệ vốn hóa trên GDP, hướng đến mức trên 100% (hiện tại chỉ khoảng 70%); kích thích nhu cầu đầu tư trong và ngoài nước nhờ rổ hàng hóa mới, thay vì chỉ tập trung vào nhóm cổ phiếu cũ đã kín room; và giảm áp lực chi phối lên chỉ số từ các nhóm cổ phiếu vốn hóa lớn hiện nay, giúp VN-Index phản ánh khách quan hơn về sức khoẻ thị trường.
Cuối cùng là câu chuyện nâng hạng. Việt Nam đã được nâng hạng lên thị trường mới nổi (Emerging Market) theo chuẩn phân loại thị trường của FTSE. Ông Minh cho biết, cơ quan quản lý đã triển khai các giải pháp về cả lượng và chất. Năm 2026, các cơ quan quản lý sẽ chịu áp lực KPI cụ thể để hiện thực hóa việc nâng hạng, và hiện tại tốc độ xử lý đang rất nhanh chóng, tạo ra kỳ vọng rất lớn cho thị trường.
“Các chính sách hiện được triển khai rất cụ thể và có KPI rõ ràng, tốc độ xử lý nhanh chóng khi các điều luật từ sửa đổi đến ban hành chỉ diễn ra trong vài tháng, cho thấy triển vọng lạc quan của thị trường chứng khoán Việt Nam”, vị chuyên gia nói thêm.
Tăng trưởng 10% – mục tiêu thách thức cực lớn, nhưng là nhiệm vụ bắt buộc
Một trong những mục tiêu của Việt Nam là đưa tăng trưởng kinh tế lên mức 10% vào năm 2026. Theo ông Minh, mục tiêu này rất khó khăn, nhưng là nhiệm vụ bắt buộc trong bối cảnh năm 2025 tăng trưởng còn chưa đạt kỳ vọng.
Tăng trưởng toàn cầu hiện còn yếu, gây ảnh hưởng đến xuất khẩu và các doanh nghiệp FDI – một trong những yếu tố Việt Nam đang phụ thuộc lớn, bên cạnh xuất khẩu. Khi kinh tế thế giới tăng trưởng chậm, Việt Nam sẽ bị ảnh hưởng.
Do vậy, ông Minh cho rằng, Việt Nam cần tiếp tục đẩy mạnh đầu tư công để đạt mục tiêu tăng trưởng. Khi dư địa chính sách tiền tệ gần cạn (lãi suất thấp), động lực chính để tăng trưởng phần lớn sẽ từ chính sách tài khóa. “Chính phủ cần bơm tiền mạnh qua kênh đầu tư công để kích thích tăng trưởng kinh tế”, trích lời ông Minh.
Một số lo ngại chỉ ra rằng, việc các chính sách thúc đẩy đầu tư công có thể đặt nền kinh tế dưới áp lực lạm phát. Ông Minh nhận định, con số lạm phát thực tế chưa lớn, ở mức dưới 4.5%, nhưng lạm phát kỳ vọng đang cao. “Việc kích thích kinh tế có thể khiến áp lực lạm phát quay trở lại và tăng cao hơn trong tương lai, thậm chí cao hơn trong năm 2027”, ông nhận xét.
Tuy nhiên, ông tin rằng đây là sự đánh đổi cần thiết, bởi nếu đặt mục tiêu tăng trưởng trên 10%, việc giữ lạm phát dưới 4.5% là khó. Áp lực lạm phát này ảnh hưởng đến sức khỏe kinh tế, vì nó có thể khiến người dân hạn chế chi tiêu tiêu dùng. Dù vậy, năm 2026 là năm bầu cử giữa nhiệm kỳ Tổng thống Mỹ, do đó dự báo Mỹ sẽ kích thích tăng trưởng kinh tế rất mạnh tay, và căng thẳng thuế quan có thể hạ nhiệt, tạo điều kiện thuận lợi khôi phục xuất khẩu và FDI cho Việt Nam.
Đối với FDI, ông cho rằng, các doanh nghiệp có vốn nước ngoài vẫn sẽ là động lực tăng trưởng cho Việt Nam trong 5 – 10 năm tới. Thực tế, lượng FDI đăng ký mới đang giảm, nhưng tốc độ giải ngân vẫn đang duy trì khá tốt. “Căng thẳng thuế quan dự báo hạ nhiệt trong năm 2026 và lượng FDI mới có thể sẽ tăng trưởng tốt trở lại”.
– 07:56 12/01/2026
Nguồn: https://vietstock.vn/2026/01/ong-nguyen-the-minh-yuanta-2026-se-la-nam-bung-no-ipo-ho-tro-dong-tien-khoi-ngoai-tro-lai-145-1384976.htm



