Trong bối cảnh đó, dư địa mở rộng tín dụng của hệ thống ngân hàng đang dần thu hẹp khi tỷ lệ tín dụng/GDP đã tiệm cận mức 150%, cho thấy mô hình tăng trưởng dựa chủ yếu vào tín dụng ngân hàng đang tiến gần ngưỡng bão hòa.
Chuyển dịch mô hình huy động vốn
Ở các nền kinh tế phát triển, tín dụng ngân hàng thường chỉ đáp ứng khoảng 1/3 nhu cầu vốn của nền kinh tế và chủ yếu phục vụ nhu cầu vốn ngắn hạn. Phần còn lại, đặc biệt là nhu cầu vốn trung và dài hạn, được gánh vác bởi thị trường vốn.
Tuy nhiên, tại Việt Nam, thị trường trái phiếu – dù sở hữu tiềm năng dài hạn – vẫn chưa thực sự đảm nhiệm được vai trò trụ cột như tại các nền kinh tế phát triển. Cấu trúc tài chính vẫn nghiêng về hệ thống ngân hàng; số lượng nhà đầu tư tổ chức dài hạn như quỹ hưu trí và bảo hiểm còn hạn chế; trong khi hệ sinh thái các tổ chức xếp hạng tín nhiệm vẫn ở giai đoạn sơ khai. Thực tế đó đòi hỏi nền kinh tế Việt Nam phải đẩy nhanh quá trình chuyển dịch sang mô hình huy động vốn dựa nhiều hơn vào thị trường vốn, nhằm tạo nền tảng tài chính bền vững cho tăng trưởng dài hạn.
![]() |
|
Ông Tyler Nguyễn Mạnh Dũng, Giám đốc cấp cao Nghiên cứu chiến lược thị trường HSC |
Dẫu vậy, quá trình chuyển dịch sang mô hình huy động vốn dựa nhiều hơn vào thị trường trái phiếu khó có thể diễn ra trong ngắn hạn, mà đòi hỏi một lộ trình dài hơi. Song song với việc hoàn thiện khung pháp lý và nâng cao tính minh bạch, doanh nghiệp cũng cần thêm thời gian và kinh nghiệm để từng bước thích nghi, xây dựng năng lực huy động vốn hiệu quả và bền vững thông qua kênh trái phiếu.
Trong bối cảnh đó, việc mở rộng thị trường vốn ở mảng chứng khoán được xem là một trong những mắt xích quan trọng nhằm hình thành nguồn vốn trung – dài hạn cho nền kinh tế. Chiến lược phát triển thị trường vốn giai đoạn 2026 – 2030 cho thấy rõ định hướng thúc đẩy quá trình “người gửi tiền trở thành nhà đầu tư”, đồng thời mở rộng vai trò của các định chế đầu tư trong nước. Quan trọng không kém, quá trình “người gửi tiền trở thành nhà đầu tư” sẽ tạo ra lực cầu nội địa ổn định hơn, giúp thị trường giảm phụ thuộc vào các nhịp ra vào của dòng vốn ngoại và tăng khả năng chống chịu trước biến động toàn cầu.
window.addEventListener(‘load’, function(){ if(typeof Web_AdsArticleMiddle != ‘undefined’){window.CMS_BANNER.pushAds(Web_AdsArticleMiddle, ‘adsWeb_AdsArticleMiddle’);}else{document.getElementById(‘adsWeb_AdsArticleMiddle’).style.display = “none”;} });
Việc Chính phủ đẩy mạnh cải cách ngành quản lý quỹ là một minh chứng cụ thể. Các đề xuất sửa đổi Nghị định 88/2016/NĐ-CP, đặc biệt đối với quỹ hưu trí, theo hướng giảm tỷ trọng tối thiểu đầu tư vào trái phiếu chính phủ từ 50% xuống 30 – 40% và mở rộng phạm vi đầu tư sang cổ phiếu niêm yết, chứng chỉ quỹ, được kỳ vọng sẽ cải thiện hiệu quả sinh lời và khuyến khích sự tham gia của dòng vốn dài hạn hơn.
Những cải cách mang tính lịch sử
Nền kinh tế Việt Nam đang bước vào một thời điểm mang tính bản lề, khi quá trình tái cơ cấu và thoái vốn doanh nghiệp nhà nước theo Nghị quyết 79-NQ/TW được thúc đẩy đồng thời với sự hội tụ ngày càng rõ nét của các điều kiện chính sách và môi trường vĩ mô. Tinh thần cải cách là nhất quán và ngày càng rõ ràng: khu vực nhà nước được tái định vị để tập trung vào các lĩnh vực mới, đột phá, thời gian hoàn vốn dài và đòi hỏi vai trò dẫn dắt của Nhà nước cả về khung pháp lý lẫn nguồn lực, như hạ tầng chiến lược, chuyển đổi số, kinh tế xanh và an ninh năng lượng. Trong khi đó, khu vực tư nhân được trao vai trò trung tâm trong mở rộng sản xuất – kinh doanh, đổi mới mô hình tăng trưởng và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn, thông qua khả năng tiếp cận rộng hơn với đất đai, tín dụng, thị trường vốn và chuỗi giá trị trong nước cũng như toàn cầu.
Trên thị trường cổ phiếu, việc cải thiện tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng (free float), nâng cao thanh khoản, mở đường cho làn sóng IPO, đồng thời gia tăng khả năng tiếp cận của cả nhà đầu tư trong và ngoài nước gắn với mục tiêu nâng hạng thị trường đang được hiện thực hóa bằng những quy chuẩn pháp lý mang tính cấu trúc. Nổi bật trong số đó, Nghị định 245/2025/NĐ-CP và Quyết định 2014/QĐ-TTg vừa được ban hành đã đánh dấu một bước chuyển quan trọng, đặt nền móng cho quỹ đạo phát triển trung và dài hạn của thị trường cổ phiếu Việt Nam.
Việc liên tục lắng nghe và giải quyết những vướng mắc của nhà đầu tư nước ngoài, thể hiện qua quy định không được tùy tiện giảm room ngoại mà chỉ được nới, không được thu hẹp, phản ánh rõ quyết tâm xây dựng một thị trường ổn định, minh bạch và thân thiện với dòng vốn dài hạn. Đáng chú ý, điểm cuối cùng liên quan đến tiêu chí tiếp cận thông qua hệ thống môi giới toàn cầu, theo đánh giá gần nhất của FTSE, cũng đã được Chính phủ nhanh chóng tháo gỡ thông qua việc ban hành Thông tư 121/2020/TT-BTC nhằm chuẩn bị cho kỳ đánh giá thường kỳ của FTSE vào tháng 3/2026.
Song song với cải cách hạ tầng và dòng vốn, chất lượng cổ phiếu niêm yết trên thị trường cũng đang được cải thiện đáng kể, khi yêu cầu về quản trị doanh nghiệp, minh bạch thông tin và kỷ luật thị trường ngày càng được nâng cao. Đây là yếu tố then chốt giúp thị trường không chỉ thu hút vốn, mà còn giữ chân được dòng vốn dài hạn.
window.addEventListener(‘load’, function(){ if(typeof Web_AdsArticleMiddle1 != ‘undefined’){window.CMS_BANNER.pushAds(Web_AdsArticleMiddle1, ‘adsWeb_AdsArticleMiddle1’);}else{document.getElementById(‘adsWeb_AdsArticleMiddle1’).style.display = “none”;} });
Dòng vốn trở lại có thể vượt dự kiến
Việt Nam đang ngày càng được nhắc đến nhiều hơn như một điểm đến chiến lược bởi những định chế tài chính hàng đầu thế giới.
Về dòng vốn, chúng tôi cho rằng, các quỹ chủ động sẽ đóng vai trò chất xúc tác then chốt. Theo ước tính của FTSE Russell, dòng vốn chủ động có thể lớn gấp khoảng 6 lần dòng vốn thụ động, tương đương 3,6 – 4,8 tỷ USD. Lịch sử các thị trường từng được nâng hạng cho thấy, dù thường xuất hiện những nhịp điều chỉnh ngắn hạn ngay sau thời điểm chính thức, vốn hóa thị trường nhìn chung ghi nhận xu hướng gia tăng bền vững trong vòng 6 – 12 tháng tiếp theo.
Đáng chú ý hơn, chúng tôi nhận thấy Việt Nam đang ngày càng được nhắc đến nhiều hơn như một điểm đến chiến lược bởi những định chế tài chính hàng đầu thế giới. BlackRock, nhà quản lý tài sản lớn nhất toàn cầu, đã nhấn mạnh Việt Nam là một trong những điểm sáng trong quá trình tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu. Trong khi đó, JP Morgan, trong báo cáo triển vọng thị trường mới nổi gần nhất, đã nâng khuyến nghị đối với Việt Nam từ “trung lập” lên “tăng tỷ trọng”. Đây có thể là dấu hiệu sớm của một sự dịch chuyển lớn hơn trong phân bổ vốn toàn cầu.
Đặc biệt, nền tảng cho một nhịp hồi phục dòng vốn nước ngoài là tương đối rõ ràng. Sau gần 2 năm liên tiếp bị bán ròng, tổng giá trị bán ròng của khối ngoại đã xấp xỉ 10 tỷ USD, kéo tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài trên toàn thị trường xuống mức đáy lịch sử, khoảng 14,6%. Trong bối cảnh này, chỉ cần một sự quay trở lại một phần cũng đủ tạo ra tác động đáng kể về thanh khoản, định giá và tâm lý thị trường.
Chất lượng thanh khoản được nâng cao
Chất lượng thanh khoản của thị trường đã được nâng lên một nấc mới khi cơ cấu nhà đầu tư dần dịch chuyển theo hướng chuyên nghiệp hơn, trong đó vai trò của nhà đầu tư tổ chức gia tăng rõ nét, với tỷ trọng giao dịch thường xuyên vượt 50% tổng giá trị giao dịch bình quân, kể từ khi hệ thống KRX chính thức đi vào vận hành từ tháng 5/2025.
Với năng lực xử lý lên tới 7 – 10 triệu lệnh/ngày, cao gấp nhiều lần so với hệ thống cũ, KRX giúp loại bỏ rủi ro nghẽn lệnh, điểm nghẽn từng kìm hãm thanh khoản và làm xói mòn niềm tin của nhà đầu tư trong các giai đoạn thị trường sôi động. Quan trọng hơn, một hệ thống vận hành ổn định và có khả năng mở rộng là điều kiện tiên quyết để các nhà đầu tư tổ chức, đặc biệt là khối ngoại, có thể gia tăng quy mô giải ngân mà không lo ngại rủi ro vận hành.
window.addEventListener(‘load’, function(){ if(typeof Web_AdsArticleMiddle2 != ‘undefined’){window.CMS_BANNER.pushAds(Web_AdsArticleMiddle2, ‘adsWeb_AdsArticleMiddle2’);}else{document.getElementById(‘adsWeb_AdsArticleMiddle2’).style.display = “none”;} });
Bên cạnh đó, KRX còn cung cấp nền tảng hạ tầng kỹ thuật để từng bước triển khai các thông lệ quốc tế, nổi bật là cơ chế thanh toán bù trừ trung tâm (CCP), tiêu chí then chốt trong đánh giá thị trường mới nổi của MSCI, đồng thời góp phần rút ngắn chu kỳ thanh toán và mở rộng dư địa cho các nghiệp vụ giao dịch linh hoạt hơn trong tương lai.
Tổng hòa các yếu tố trên cho thấy, Việt Nam đang ở thời điểm bản lề của một chu kỳ cải cách thị trường vốn mang tính cấu trúc, trong đó thị trường cổ phiếu đóng vai trò như “đường băng” cho dòng vốn lớn trong trung và dài hạn. Khi khung pháp lý được hoàn thiện, hạ tầng thị trường được nâng cấp và cơ cấu nhà đầu tư ngày càng chuyên nghiệp, dư địa để thu hút và hấp thụ dòng vốn trong nước lẫn quốc tế sẽ mở rộng đáng kể. Đây không chỉ là điều kiện cần cho mục tiêu nâng hạng thị trường, mà còn là nền tảng quan trọng để tái cân bằng mô hình huy động vốn, giảm phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng và tạo động lực bền vững cho tăng trưởng kinh tế giai đoạn tới.
Nguồn: https://www.tinnhanhchungkhoan.vn/cai-cach-thi-truong-duong-bang-cho-dong-von-lon-post385134.html

