Góc nhìn đầu tư 2026: Ngành thủy sản – Cần động lực tăng trưởng mới (Kỳ 1)

Góc nhìn đầu tư 2026: Ngành thủy sản – Cần động lực tăng trưởng mới (Kỳ 1)

Tôm và cá tra vẫn là hai trụ cột chính trong xuất khẩu thủy sản của Việt Nam, nhưng động lực tăng trưởng đang dịch chuyển từ chiều rộng sang chiều sâu. Giá trị gia tăng, kiểm soát chuỗi cung ứng và khả năng thích ứng với các rào cản thương mại mới sẽ quyết định mức độ phân hóa về hiệu quả kinh doanh và triển vọng doanh nghiệp thủy sản trong năm tới.

Xuất khẩu thủy sản lập đỉnh trong năm 2025

Theo số liệu của Cục Hải quan, kim ngạch xuất khẩu thủy sản năm 2025 lập kỷ lục mới với 11.3 tỷ USD, tăng 12.4% so với năm trước. Đáng chú ý, kết quả tích cực trên không đến từ một môi trường thuận lợi khi ngành phải đối mặt với nhiều thách thức, từ điều kiện thời tiết cực đoan đến các rào cản thương mại ngày càng gia tăng. Một phần đà tăng trong năm mang dấu ấn ngắn hạn từ xu hướng giao hàng sớm trước thời điểm áp dụng các chính sách thuế mới, đồng thời được hỗ trợ bởi bối cảnh bất ổn toàn cầu khiến nhiều quốc gia chủ động gia tăng dự trữ thực phẩm, qua đó tạo thêm lực cầu cho thủy sản Việt Nam.

Kim ngạch xuất khẩu thủy sản Việt Nam giai đoạn 2017-2026F

(Đvt: Tỷ USD)

Nguồn: Cục Hải quan

Hai mặt hàng chủ lực là tôm và cá tra tiếp tục giữ vai trò dẫn dắt, đóng góp khoảng 60% vào tổng kim ngạch xuất khẩu thủy sản. Trong đó, xuất khẩu tôm đạt 4.65 tỷ USD trong năm 2025, tăng 20% so với năm trước, trong khi cá tra ghi nhận kim ngạch 2.2 tỷ USD, tăng 8%. Bên cạnh đó, các nhóm sản phẩm như mực, bạch tuộc, nhuyễn thể có vỏ và cá biển khác cũng cho thấy mức tăng trưởng hai con số, qua đó đóng góp tích cực vào mức tăng chung của toàn ngành.

Cơ cấu xuất khẩu thủy sản Việt Nam theo sản phẩm năm 2025

Nguồn: VASEP

Bước sang năm 2026, triển vọng ngành thủy sản được đánh giá thận trọng hơn khi các thị trường có giá trị gia tăng cao như Mỹ và EU đứng trước nhiều bất định chính sách, bao gồm yêu cầu khắt khe hơn về truy xuất nguồn gốc, tiêu chuẩn môi trường và nguy cơ áp dụng các biện pháp hạn chế nhập khẩu mới. Trong bối cảnh đó, dư địa tăng trưởng dựa trên mở rộng sản lượng hoặc khai thác các thị trường truyền thống đang thu hẹp dần. Điều này khiến triển vọng tăng trưởng của ngành sẽ phụ thuộc ngày càng lớn vào cấu trúc sản phẩm, mức độ đa dạng hóa thị trường xuất khẩu và năng lực thích ứng của từng doanh nghiệp.

Mặt hàng cá tra – Tăng trưởng phụ thuộc vào dịch chuyển thị trường và giá trị gia tăng

Sau khi ghi nhận kết quả tích cực trong năm 2025, ngành cá tra được kỳ vọng tiếp tục duy trì đà tăng trong năm 2026. Theo VASEP, xuất khẩu cá tra năm 2026 dự kiến đạt khoảng 2.3 tỷ USD, tương đương mức tăng 5%. Với lợi thế về quy mô, vùng nuôi tập trung và chuỗi giá trị tương đối khép kín, cá tra Việt Nam vẫn giữ được vị thế cạnh tranh trên thị trường cá thịt trắng toàn cầu trong bối cảnh nguồn cung cá khai thác suy giảm và giá nguyên liệu gia tăng.

Kim ngạch xuất khẩu cá tra Việt Nam giai đoạn 2017-2026F

(Đvt: Tỷ USD)

Xuất khẩu cá tra sang các thị trường chính năm 2025

(Đvt: Triệu USD)

Nguồn: VASEP

Về thị trường, Trung Quốc vẫn là thị trường trụ cột của cá tra Việt Nam với thị phần khoảng 27%, song tốc độ tăng trưởng không còn như kỳ vọng. Trong khi đó, khối CPTPP trở thành động lực tăng trưởng quan trọng, với thị phần khoảng 17% và tăng trưởng mạnh nhờ các thị trường như Mexico, Nhật Bản, Canada và Malaysia, hưởng lợi trực tiếp từ ưu đãi thuế quan gần như bằng 0%.

Bên cạnh đó, Brazil đang nổi lên như một điểm đến chiến lược mới của cá tra Việt Nam khi kim ngạch xuất khẩu sang thị trường này tăng đến 36% trong năm 2025. Nhu cầu cá thịt trắng giá cạnh tranh gia tăng cùng rào cản kỹ thuật tương đối thấp giúp Brazil trở thành thị trường có khả năng hấp thụ tốt. Trong bối cảnh đó, Brazil được kỳ vọng sẽ góp phần đa dạng hóa thị trường xuất khẩu, giảm phụ thuộc vào các thị trường lớn và hỗ trợ duy trì đà tăng trưởng của ngành cá tra trong năm 2026.

Thị trường Mỹ hiện chiếm khoảng 15% thị phần xuất khẩu cá tra. Dù ghi nhận sụt giảm do tác động của thuế đối ứng nhưng việc cá tra Việt Nam được áp mức thuế chống bán phá giá 0% theo kết quả POR20 góp phần cải thiện đáng kể tâm lý của nhà nhập khẩu, tạo nền tảng cho sự phục hồi trong trung hạn. Một động lực mới đang hình thành từ sự dịch chuyển thương mại tại thị trường Mỹ sau khi thuế đối ứng được áp dụng. Hiện thủy sản Việt Nam chịu mức thuế đối ứng 20%, thấp hơn đáng kể so với mức 45% áp lên thủy sản Trung Quốc, trong đó cá rô phi là mặt hàng cạnh tranh trực tiếp với cá tra. Chênh lệch thuế quan này được kỳ vọng tạo điều kiện để cá tra Việt Nam từng bước thay thế thị phần cá rô phi Trung Quốc tại Mỹ.

Về cơ cấu sản phẩm, cá tra phi lê đông lạnh tiếp tục chiếm tỷ trọng áp đảo trong kim ngạch xuất khẩu, trong khi các sản phẩm chế biến sâu dù ghi nhận tăng trưởng nhưng vẫn chỉ chiếm tỷ trọng nhỏ (khoảng 2%). Điều này cho thấy dư địa nâng cao giá trị gia tăng của ngành cá tra còn rất lớn, đặc biệt trong bối cảnh các thị trường nhập khẩu ngày càng ưu tiên sản phẩm tiện lợi và có truy xuất nguồn gốc rõ ràng, từ đó tạo điều kiện để doanh nghiệp xuất khẩu cải thiện biên lợi nhuận so với các sản phẩm sơ chế truyền thống.

Mặt hàng tôm – Động lực tăng trưởng chủ lực nhưng áp lực cạnh tranh ngày càng lớn

Xuất khẩu tôm của Việt Nam đạt mức kỷ lục 4.65 tỷ USD trong năm 2025 và tiếp tục giữ vai trò mặt hàng chủ lực, đóng góp lớn nhất vào kim ngạch xuất khẩu thủy sản. Đà phục hồi của ngành tôm đến từ nhu cầu cải thiện tại nhiều thị trường, đặc biệt là Trung Quốc, CPTPP và EU, trong bối cảnh giá tôm thế giới dần thoát khỏi vùng đáy sau giai đoạn dư cung kéo dài.

Kim ngạch xuất khẩu tôm Việt Nam giai đoạn 2017-2026F

(Đvt: Tỷ USD)

Nguồn: VASEP

Về cạnh tranh, tôm Việt Nam gặp bất lợi rõ rệt về chi phí so với các đối thủ như Ecuador, Ấn Độ và Indonesia, khiến khả năng cạnh tranh ở phân khúc đại trà bị hạn chế. Do đó, các doanh nghiệp Việt Nam tiếp tục tập trung vào những thị trường chấp nhận giá cao hơn như Mỹ, Nhật Bản, Hàn Quốc và EU, đổi lại là yêu cầu khắt khe về chất lượng và tính ổn định.

Giá tôm chân trắng nguyên liệu (cỡ 100 con/kg) ở một số quốc gia giai đoạn 2023-2025

(Đvt: USD/kg)

Nguồn: VASEP

Việc Mỹ giảm thuế đối ứng với tôm Việt Nam từ 46% xuống 20% là yếu tố hỗ trợ nhất định, khi mức thuế này chỉ cao hơn không nhiều so với Ecuador (15%) và Indonesia (19%), đồng thời thuận lợi hơn so với Ấn Độ (50%). Tuy nhiên, rủi ro lớn nhất tại thị trường này vẫn đến từ kết quả điều tra chống bán phá giá POR19, khi kết quả sơ bộ cho thấy mức thuế chống bán phá giá lên tới 35.29%, cao hơn rất nhiều với kỳ vọng. Phán quyết cuối cùng sẽ mang tính quyết định đối với triển vọng xuất khẩu tôm trong thời gian tới.

Bộ phận Phân tích Doanh nghiệp, Phòng Tư vấn Vietstock

FILI

– 09:00 27/02/2026

Nguồn: https://vietstock.vn/2026/02/goc-nhin-dau-tu-2026-nganh-thuy-san-can-dong-luc-tang-truong-moi-ky-1-582-1393790.htm

////////////khacnhaudoannay
Bài viết liên quan
Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *