Tiền thân của Công ty CP Đầu tư và Thương mại TNG là Xí nghiệp May Bắc Thái, được thành lập năm 1979 tại tỉnh Thái Nguyên (khi đó là Bắc Thái). Đây là thời kỳ ngành dệt may chủ yếu phục vụ nhu cầu trong nước, quy mô sản xuất còn nhỏ và vận hành trong cơ chế kế hoạch hóa. Hoạt động của doanh nghiệp giai đoạn này chủ yếu dựa vào tổ chức sản xuất và lao động, với phạm vi thị trường hạn chế.

Sau giai đoạn đổi mới, cùng với sự chuyển dịch của nền kinh tế, ngành dệt may bắt đầu tham gia sâu hơn vào hoạt động xuất khẩu. Đối với TNG, bước chuyển quan trọng diễn ra vào năm 2003 khi doanh nghiệp thực hiện cổ phần hóa, chuyển sang mô hình công ty cổ phần. Đây là giai đoạn nhiều doanh nghiệp nhà nước trong lĩnh vực sản xuất tiến hành tái cấu trúc, tạo điều kiện để huy động vốn và nâng cao tính chủ động trong hoạt động kinh doanh.
Sau cổ phần hóa, TNG bắt đầu đẩy mạnh đầu tư mở rộng sản xuất. Các nhà máy được xây dựng thêm, năng lực gia công tăng lên, đồng thời doanh nghiệp từng bước tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng dệt may toàn cầu. Thị trường xuất khẩu dần được mở rộng, tập trung vào các khu vực có nhu cầu lớn như Mỹ và châu Âu.
Một dấu mốc đáng chú ý trong quá trình phát triển của TNG là việc niêm yết cổ phiếu trên Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) vào năm 2007 với mã chứng khoán là TNG. Việc lên sàn diễn ra trong bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam bước vào giai đoạn phát triển mạnh, thu hút nhiều doanh nghiệp sản xuất tham gia.
Đối với TNG, niêm yết không chỉ là kênh huy động vốn phục vụ mở rộng sản xuất, mà còn gắn với yêu cầu chuẩn hóa hoạt động theo các tiêu chuẩn của doanh nghiệp đại chúng. Doanh nghiệp phải tuân thủ quy định về công bố thông tin, minh bạch tài chính và quản trị, đồng thời chịu sự giám sát từ thị trường.

Sau khi niêm yết, TNG tiếp tục duy trì chiến lược phát triển dựa trên mở rộng quy mô sản xuất và gia tăng đơn hàng xuất khẩu. Các nhà máy mới được đầu tư, năng lực sản xuất tăng lên qua từng năm. Doanh nghiệp cũng từng bước cải thiện phương thức sản xuất, nâng tỷ trọng các đơn hàng có giá trị gia tăng cao hơn.
Trong giai đoạn ngành dệt may Việt Nam tăng trưởng mạnh nhờ hội nhập, đặc biệt sau khi tham gia các hiệp định thương mại, hoạt động của TNG cũng ghi nhận sự tăng trưởng tương ứng về doanh thu và kim ngạch xuất khẩu. Tuy nhiên, mô hình kinh doanh về cơ bản vẫn xoay quanh sản xuất theo đơn hàng.
Điều này đồng nghĩa với việc doanh nghiệp chịu ảnh hưởng đáng kể từ các yếu tố bên ngoài, bao gồm biến động nhu cầu tại thị trường xuất khẩu, chi phí nguyên vật liệu và yêu cầu từ các nhãn hàng quốc tế. Biên lợi nhuận của ngành dệt may nhìn chung không cao, trong khi khả năng kiểm soát giá bán của doanh nghiệp tương đối hạn chế.
Trong những năm gần đây, bối cảnh thị trường có nhiều thay đổi. Nhu cầu tiêu dùng tại một số thị trường lớn có thời điểm suy giảm, trong khi các tiêu chuẩn liên quan đến môi trường, lao động và truy xuất nguồn gốc ngày càng được siết chặt. Những yếu tố này đặt ra yêu cầu cao hơn đối với các doanh nghiệp sản xuất, không chỉ ở năng lực sản xuất mà còn ở khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn mới.
Đối với TNG, quá trình phát triển từ một xí nghiệp may địa phương đến doanh nghiệp niêm yết đã tạo ra nền tảng đáng kể về quy mô và năng lực sản xuất. Tuy nhiên, trong bối cảnh mới, câu chuyện không chỉ dừng ở việc mở rộng quy mô, mà còn liên quan đến cách thức duy trì và nâng cao hiệu quả hoạt động.
Nguồn: https://kinhtechungkhoan.vn/tng-va-bai-toan-tai-dinh-vi-sau-hai-thap-ky-tang-truong-bai-1-tu-xi-nghiep-may-den-doanh-nghiep-niem-yet-1437301.html
