Chuyên gia của VNDIRECT cho rằng, thay vì cố gắng dự báo chính xác các mốc thời gian, việc theo dõi sát chuỗi truyền dẫn giá dầu → tỷ giá → lãi suất → thị trường tài sản sẽ giúp nhà quan sát thị trường chủ động hơn trong việc nhận diện các bước ngoặt và điều chỉnh kỳ vọng.
Áp lực từ “vàng đen”: Tỷ giá, lãi suất mới là biến số trọng yếu
Xung đột Mỹ-Iran đã đẩy giá dầu Brent tăng mạnh so với đầu năm. Theo nhận định của các chuyên gia tại chương trình, giá dầu bình quân quý II/2026 dao động quanh mức 100 USD/thùng trước khi hạ nhiệt dần, với kịch bản cơ sở bình quân cả năm khoảng 80-85 USD/thùng. Trong kịch bản tiêu cực (xung đột kéo dài), giá dầu bình quân có thể đạt trên 90 USD/thùng.
![]() |
Một điểm đáng lưu ý, giá dầu tham chiếu thực tế của Việt Nam là giá dầu Oman (loại dầu mà Việt Nam nhập khẩu chủ yếu), thường cao hơn đáng kể so với giá dầu Brent. Với cán cân nhập siêu xăng dầu khoảng 1,6 tỷ USD mỗi tháng, mỗi đợt tăng giá dầu 60-70% có thể gây thâm hụt thêm khoảng 10 tỷ USD/năm trong cân đối ngoại thương.
window.addEventListener(‘load’, function(){ if(typeof Web_AdsArticleMiddle != ‘undefined’){window.CMS_BANNER.pushAds(Web_AdsArticleMiddle, ‘adsWeb_AdsArticleMiddle’);}else{document.getElementById(‘adsWeb_AdsArticleMiddle’).style.display = “none”;} });
Thông thường, khi giá dầu tăng, phản xạ đầu tiên của thị trường là lo ngại lạm phát. Tuy nhiên, theo góc nhìn của các chuyên gia, tác động lớn hơn mà thị trường chưa thẩm thấu đầy đủ chính là áp lực lên tỷ giá. Với lãi suất tiền gửi thực dương 2-3% như hiện tại, tác động trực tiếp từ lạm phát lên lãi suất không quá lớn nhưng áp lực mất giá đồng tiền từ những bất ổn địa chính trị mới là biến số đáng chú ý.
Tốc độ tăng lãi suất thời gian qua vượt kỳ vọng của thị trường
Từ quý IV/2025, mặt bằng lãi suất tiền gửi tại Việt Nam đã tăng mạnh với biên độ khoảng 2-2,5 điểm phần trăm, đây là tốc độ tăng nằm ngoài kịch bản dự báo của các tổ chức nghiên cứu, khi phần lớn chuyên gia trước đó chỉ kỳ vọng mức tăng 1-1,5 điểm phần trăm. Các chuyên gia chỉ ra 3 nguyên nhân khiến lãi suất tăng bao gồm:
Thứ nhất, trong hai năm gần đây, tăng trưởng tín dụng liên tục “vượt mặt” tăng trưởng huy động, khiến tỷ lệ cho vay trên huy động (LDR) của hệ thống ngân hàng bị kéo căng. Khi nguồn huy động không theo kịp tốc độ giải ngân tín dụng, áp lực thanh khoản tích tụ là hệ quả tất yếu.
Thứ hai, kênh bổ sung thanh khoản thông qua mua vào ngoại hối đã thu hẹp đáng kể trong nhiều năm qua do bối cảnh thị trường ngoại hối thay đổi. Lượng tiền thực sự lưu thông trong nền kinh tế thấp hơn đáng kể so với con số tăng trưởng tín dụng trên sổ sách.
window.addEventListener(‘load’, function(){ if(typeof Web_AdsArticleMiddle1 != ‘undefined’){window.CMS_BANNER.pushAds(Web_AdsArticleMiddle1, ‘adsWeb_AdsArticleMiddle1’);}else{document.getElementById(‘adsWeb_AdsArticleMiddle1’).style.display = “none”;} });
Thứ ba, xung đột Mỹ-Iran bùng phát vào đầu năm 2026 đã trở thành “cú sốc ngoại sinh”, phá vỡ kỳ vọng về lãi suất. Yếu tố địa chính trị này khiến áp lực lên tỷ giá và lạm phát gia tăng, trong bối cảnh cơ quan điều hành phải cân đối đồng thời nhiều mục tiêu vĩ mô – qua đó mặt bằng lãi suất khó có thể hạ nhiệt nhanh như kỳ vọng.
Liệu lãi suất đã gần đạt đỉnh và hàm ý đầu tư?
Đa số các chuyên gia nhận định mức lãi suất huy động hiện tại đang tiệm cận vùng đỉnh nếu không có thêm cú sốc lớn từ bên ngoài. Tuy nhiên, việc lãi suất giảm nhanh trong ngắn hạn là kịch bản khó xảy ra. Khả năng cao hơn là lãi suất sẽ duy trì ở vùng cao (sideway) trong quý II, và nếu điều kiện thuận lợi, có thể bắt đầu hạ nhiệt từ quý III/2026.
Đối với thị trường, lãi suất đóng vai trò như một leading indicator (chỉ báo dẫn đường). Lịch sử cho thấy xu hướng lãi suất thường diễn biến “mượt” và rõ ràng hơn so với biến động của thị trường cổ phiếu. Việc quan sát thời điểm lãi suất xác nhận xu hướng đi xuống sẽ là tín hiệu đáng tin cậy hơn so với việc cố gắng dự báo đáy thị trường.
Trong môi trường lãi suất hiện tại, trái phiếu doanh nghiệp với mức lợi suất 9-10%/năm đang trở thành kênh tài sản được đánh giá hấp dẫn. Tuy nhiên, thị trường trái phiếu doanh nghiệp vẫn chưa thực sự thẩm thấu hết mặt bằng lãi suất mới – cả phía phát hành lẫn phía đầu tư đều đang trong giai đoạn điều chỉnh kỳ vọng.
window.addEventListener(‘load’, function(){ if(typeof Web_AdsArticleMiddle2 != ‘undefined’){window.CMS_BANNER.pushAds(Web_AdsArticleMiddle2, ‘adsWeb_AdsArticleMiddle2’);}else{document.getElementById(‘adsWeb_AdsArticleMiddle2’).style.display = “none”;} });
Chiến lược được các chuyên gia ưu tiên trong giai đoạn này là tăng tỷ trọng kênh fixed income, nhưng ưu tiên các kỳ hạn ngắn 3-6 tháng. Logic đằng sau: khi chưa chắc chắn lãi suất đã đạt đỉnh, kỳ hạn ngắn giúp nhà đầu tư linh hoạt tái đầu tư ở mức lợi suất cao hơn nếu lãi suất tiếp tục tăng, đồng thời hạn chế rủi ro bị “khóa” vào mức lợi suất thấp nếu đỉnh chưa xuất hiện.
Các chuyên gia đưa ra khuyến nghị, nhà đầu tư nên nhìn nhận đây là giai đoạn thanh lọc và tích lũy. Tốc độ hạ nhiệt của lãi suất phụ thuộc trực tiếp vào diễn biến tại Trung Đông; nếu giá dầu quay về vùng 70-80 USD/thùng, áp lực tỷ giá sẽ được giải tỏa, mở ra dư địa cho một chu kỳ tăng trưởng mới của thị trường chứng khoán. Sức chống chịu của nền kinh tế Việt Nam hiện đã tốt hơn nhiều nhờ xếp hạng tín nhiệm quốc gia được cải thiện và dư địa tài khóa vẫn còn. Kim chỉ nam cho giai đoạn tới là sự kiên nhẫn để đón đầu “điểm xoay trục” của dòng tiền khi lãi suất thực sự xác nhận xu hướng hạ nhiệt.
Nguồn: https://www.tinnhanhchungkhoan.vn/la-ban-dau-tu-trong-boi-canh-rui-ro-khach-quan-gia-tang-post388375.html

