Biên lợi nhuận cải thiện nhưng tăng trưởng lợi nhuận bị “ăn mòn” bởi chi phí thuế
Năm 2025, Công ty CP Thực phẩm Sao Ta (FMC) ghi nhận kết quả kinh doanh tăng trưởng ổn định với doanh thu thuần đạt 8.185 tỷ đồng, tăng 18% so với cùng kỳ và vượt kế hoạch đề ra. Lợi nhuận sau thuế thuộc cổ đông công ty mẹ đạt 349 tỷ đồng, tăng 14% so với năm trước.

Động lực tăng trưởng chủ yếu đến từ sự cải thiện hiệu quả hoạt động, thể hiện qua biên lợi nhuận gộp tăng lên 11,9%, cao hơn khoảng 1 điểm phần trăm so với năm 2024. Diễn biến này gắn với xu hướng giảm của chi phí đầu vào, đặc biệt là giá thức ăn nuôi tôm hạ nhiệt theo giá bã đậu tương.
Tuy nhiên, mức cải thiện của lợi nhuận không hoàn toàn phản ánh sự tích cực trong vận hành. Trong năm, doanh nghiệp đã trích lập dự phòng thuế chống bán phá giá (CBPG) khoảng 332 tỷ đồng cho kỳ rà soát thứ 20, tương đương mức thuế suất khoảng 10,2%. Khoản trích lập này khiến chi phí bán hàng tăng mạnh 88% so với cùng kỳ, qua đó làm suy giảm đáng kể hiệu quả lợi nhuận ròng .
Diễn biến trái chiều giữa doanh thu và lợi nhuận cho thấy động lực tăng trưởng trong giai đoạn này đến từ yếu tố chi phí nhiều hơn là mở rộng quy mô. Theo đánh giá của Chứng khoán Rồng Việt, biên lợi nhuận của FMC được hỗ trợ bởi chi phí nguyên liệu đầu vào giảm, trong khi giá bán tôm xuất khẩu duy trì xu hướng tích cực nhờ điều chỉnh cơ cấu thị trường.
Dù vậy, việc phải trích lập dự phòng thuế với quy mô lớn khiến biên lợi nhuận ròng cả năm chỉ đạt khoảng 4,3%, gần như đi ngang so với năm trước. Điều này cho thấy phần cải thiện từ hoạt động cốt lõi chưa thể chuyển hóa đầy đủ thành lợi nhuận thực tế.
Ở chiều ngược lại, các chỉ tiêu vận hành ghi nhận cải thiện rõ rệt. Số ngày tồn kho giảm từ 59 ngày xuống 49 ngày, trong khi chu kỳ chuyển đổi tiền mặt rút ngắn từ 72 ngày xuống còn 64 ngày . Những thay đổi này phản ánh năng lực quản trị vốn lưu động được nâng lên, góp phần cải thiện hiệu quả sử dụng vốn trong bối cảnh ngành có nhiều biến động.
Rủi ro thuế và sự phụ thuộc vào thị trường Mỹ định hình triển vọng 2026
Cơ cấu doanh thu của FMC tiếp tục cho thấy mức độ phụ thuộc lớn vào xuất khẩu, với tỷ trọng khoảng 89% tổng doanh thu. Trong đó, thị trường Mỹ gia tăng vai trò khi tỷ trọng xuất khẩu tăng từ 34,4% lên 41,9% trong năm 2025.
Sự dịch chuyển này góp phần hỗ trợ giá bán và biên lợi nhuận trong ngắn hạn, nhưng đồng thời làm gia tăng mức độ nhạy cảm của doanh nghiệp với chính sách thương mại tại thị trường này. Thuế chống bán phá giá trở thành một biến số có ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí và lợi nhuận của FMC.
Diễn biến trong quý I/2026 cho thấy rõ tác động của yếu tố này. Theo ước tính của Chứng khoán Rồng Việt, doanh thu thuần của FMC giảm khoảng 28% so với cùng kỳ, chủ yếu do sản lượng tôm xuất khẩu giảm 27%. Nguyên nhân đến từ việc doanh nghiệp chủ động hạn chế xuất khẩu sang Mỹ trong giai đoạn chờ kết quả rà soát thuế CBPG kỳ 19, đồng thời chịu ảnh hưởng từ dịch bệnh EHP khiến sản lượng tôm nguyên liệu suy giảm
Dù vậy, lợi nhuận sau thuế vẫn được kỳ vọng tăng khoảng 62% so với cùng kỳ, đạt 48 tỷ đồng. Theo ước tính của Chứng khoán Rồng Việt, sự cải thiện này đến từ ba yếu tố chính gồm biên lợi nhuận gộp cải thiện nhờ giá nguyên liệu giảm, chi phí bán hàng giảm đáng kể khi áp lực trích lập thuế hạ nhiệt, và thu nhập tài chính tăng nhờ lãi từ tiền gửi và đầu tư ngắn hạn .
Diễn biến trái chiều giữa doanh thu và lợi nhuận cho thấy kết quả kinh doanh của FMC trong ngắn hạn không hoàn toàn phụ thuộc vào quy mô bán hàng, mà chịu ảnh hưởng đáng kể từ cấu trúc chi phí và yếu tố thuế.
Đối với năm 2026, doanh nghiệp đặt kế hoạch doanh thu khoảng 8.000 tỷ đồng và lợi nhuận trước thuế 452 tỷ đồng . Theo nhận định của Chứng khoán Rồng Việt, kết quả thực tế có thể biến động đáng kể tùy thuộc vào kết quả rà soát thuế chống bán phá giá kỳ 20.
Trong trường hợp mức thuế được điều chỉnh theo hướng thuận lợi, phần dự phòng đã trích lập trước đó có thể được hoàn nhập, qua đó tạo dư địa cải thiện lợi nhuận. Ngược lại, nếu mức thuế duy trì ở mức cao, chi phí bán hàng sẽ tiếp tục là yếu tố gây áp lực lên biên lợi nhuận.
Trong bối cảnh đó, triển vọng của FMC không chỉ gắn với diễn biến chi phí đầu vào và hiệu quả vận hành, mà còn phụ thuộc đáng kể vào chính sách thương mại tại các thị trường xuất khẩu chủ lực, đặc biệt là Mỹ.
Nguồn: https://kinhtechungkhoan.vn/chu-dong-han-che-xuat-khau-sang-my-trien-vong-sao-ta-fmc-se-gan-voi-ket-qua-thue-cbpg-1442371.html
