Triển vọng dài hạn sáng, rủi ro ngắn hạn còn lớn
Đại hội XIV của Đảng mang đến bức tranh chính trị – kinh tế rõ nét cho giai đoạn 5 năm tới. Vai trò của các thành phần kinh tế cũng được định vị lại: kinh tế nhà nước giữ vai trò chủ đạo, trong khi kinh tế tư nhân được xác định là động lực quan trọng nhất. Theo đó, Chính phủ đặt mục tiêu tăng trưởng GDP hằng năm ở mức từ 10% trở lên.
Để huy động đủ nguồn lực cho mục tiêu tăng trưởng cao này, Chính phủ đặt mục tiêu vốn hóa thị trường chứng khoán đạt 120% GDP vào năm 2028. Với nhà đầu tư, đây là một tín hiệu quan trọng. Nói cách khác, định hướng chiến lược đã được “chốt”.
Thị trường chứng khoán Việt Nam đã chính thức nhận được xác nhận từ FTSE Russell về lộ trình nâng hạng lên thị trường mới nổi thứ cấp từ ngày 21/9/2026. Đây là cơ hội mang tính lịch sử cho dòng vốn ngoại quy mô lớn, qua đó giúp thanh khoản cải thiện bền vững hơn và mặt bằng định giá thị trường được nâng tầm rõ rệt.
Tuy nhiên, thị trường tài chính hiện vẫn đang tái định giá rủi ro từ chiến sự. Căng thẳng tại Trung Đông (Mỹ – Israel – Iran) chưa hạ nhiệt, khiến giá dầu thế giới biến động mạnh. Dòng tiền quốc tế cũng như trong nước buộc phải “đo lại” mức độ rủi ro địa chính trị. Kết quả là tâm lý thận trọng lan rộng: cả nhà đầu tư tổ chức lẫn các nhà đầu tư cá nhân quy mô lớn đều tạm dừng gia tăng vị thế, chờ đợi tín hiệu rõ ràng hơn.
Chính vì vậy, dù chỉ số vẫn tăng điểm, đà tăng chưa thực sự lan tỏa mạnh mẽ – dòng tiền đang trong giai đoạn “đánh giá lại”, chứ chưa bước sang trạng thái “cam kết”.
Hiện tại, mùa đại hội cổ đông 2026 đang diễn ra sôi nổi. Đây chính là thời điểm “hé lộ bản đồ” tương lai của từng doanh nghiệp. Hàng loạt công ty niêm yết đang công bố kế hoạch kinh doanh, chiến lược bứt phá, đồng thời hé lộ những câu chuyện riêng như thoái vốn nhà nước, IPO quy mô lớn, hưởng lợi trực tiếp từ đầu tư công hay chính sách nâng hạng thị trường.
Mùa đại hội cổ đông năm nay quan trọng hơn bao giờ hết, bởi đây không chỉ là dịp báo cáo kết quả, mà còn là thời điểm nhà đầu tư trực tiếp đánh giá mức độ quyết tâm và năng lực thực thi của ban lãnh đạo doanh nghiệp – yếu tố có thể quyết định dòng tiền sẽ chảy về đâu trong 6-9 tháng tới.
window.addEventListener(‘load’, function(){ if(typeof Web_AdsArticleMiddle != ‘undefined’){window.CMS_BANNER.pushAds(Web_AdsArticleMiddle, ‘adsWeb_AdsArticleMiddle’);}else{document.getElementById(‘adsWeb_AdsArticleMiddle’).style.display = “none”;} });
Bên cạnh đó, một yếu tố rủi ro cần lưu ý là lạm phát vẫn duy trì ở mức đáng quan sát. CPI quý I/2026 tăng 3,51% so với cùng kỳ, trong khi lạm phát cơ bản tăng 3,63%. Dù số liệu chính thức chưa ở mức “báo động”, thực tế giá nhiều mặt hàng tiêu dùng, nguyên liệu đầu vào và chi phí vận tải đã nhích lên rõ rệt – ngay cả khi giá xăng dầu trong nước được điều hành giảm.
Áp lực này đang dần len lỏi vào chi phí sản xuất và sức mua tiêu dùng. Với nhà đầu tư, đây là lời nhắc nhở quan trọng: tăng trưởng lợi nhuận doanh nghiệp không thể chỉ dựa vào “sức mua” mang tính nhất thời.
Ngoài ra, lãi suất có thể đã qua đỉnh nhưng vẫn neo ở vùng cao. Các ngân hàng đã giảm lãi suất huy động khoảng 0,3-1%/năm theo chỉ đạo của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước. Tuy nhiên, mặt bằng lãi suất cho vay vẫn ở mức khá cao. Hệ quả là thanh khoản bất động sản tiếp tục ì ạch, trong khi doanh nghiệp sản xuất – kinh doanh chưa thể mạnh tay mở rộng đầu tư.
Đây chính là một trong những “nút thắt” khiến nền kinh tế thực chưa thể tạo đà bùng nổ, qua đó kéo theo sự thận trọng của dòng tiền trên thị trường.
Giữ tiền mặt để chờ điểm giải ngân
Việc duy trì tỷ trọng tiền mặt hợp lý không đồng nghĩa với đứng ngoài thị trường, mà là chiến lược chủ động nhằm chờ đợi những điểm giải ngân có xác suất thành công cao hơn.
Trong bối cảnh xu hướng dài hạn vẫn tích cực nhưng rủi ro ngắn hạn chưa được hấp thụ hết, việc duy trì tỷ trọng tiền mặt hợp lý không đồng nghĩa với đứng ngoài thị trường, mà là chiến lược chủ động nhằm chờ đợi những điểm giải ngân có xác suất thành công cao hơn.
Thứ nhất, đánh giá lại kết quả kinh doanh – không chỉ dừng ở quý I.
Nhiều doanh nghiệp ghi nhận lợi nhuận quý I/2026 tăng mạnh, đặc biệt ở các nhóm ngân hàng, chứng khoán, phân bón, dầu khí… Tuy nhiên, nhà đầu tư cần nhìn xa hơn: liệu động lực tăng trưởng này có bền vững trong 2-3 quý tới hay không?
window.addEventListener(‘load’, function(){ if(typeof Web_AdsArticleMiddle1 != ‘undefined’){window.CMS_BANNER.pushAds(Web_AdsArticleMiddle1, ‘adsWeb_AdsArticleMiddle1’);}else{document.getElementById(‘adsWeb_AdsArticleMiddle1’).style.display = “none”;} });
Trong bối cảnh các biến số về chi phí chưa bao giờ khó lường như hiện nay, nhiều doanh nghiệp cũng phải xây dựng những kịch bản doanh thu với độ chênh lệch lớn cho tương lai. Điều đó cho thấy, ngay chính doanh nghiệp cũng chưa thể thực sự tự tin.
Nhà đầu tư cũng cần cảnh giác với “bẫy tăng trưởng”. Không ít doanh nghiệp tăng trưởng cao trong quý I nhờ lợi thế từ giá vốn hàng tồn kho, đặc biệt ở các nhóm như phân bón hay vật liệu xây dựng. Tuy nhiên, khi vòng quay tồn kho lặp lại, lợi thế này sẽ biến mất và tăng trưởng rất dễ “hụt hơi”.
Do đó, chúng tôi khuyến nghị, ưu tiên những doanh nghiệp có câu chuyện nội tại rõ ràng: mở rộng công suất, mở rộng thị trường, cải thiện biên lợi nhuận theo hướng bền vững và duy trì đòn bẩy tài chính ở mức thấp.
Thứ hai, chọn mặt gửi vàng – tập trung vào các yếu tố thúc đẩy có sự đồng thuận của dòng tiền lớn.
Trong bối cảnh thanh khoản chưa bùng nổ, dòng tiền thông minh không phân tán mà đang tập trung vào những cổ phiếu có câu chuyện riêng biệt, rõ ràng và đủ sức thuyết phục, như thoái vốn nhà nước, IPO lớn, hưởng lợi trực tiếp từ chính sách nâng hạng thị trường, đầu tư công hay bất động sản công nghiệp.
Đặc biệt, cổ phiếu cần nhận được sự ủng hộ rõ rệt từ dòng tiền tổ chức và khối ngoại. Không còn câu chuyện “cá nhân anh hùng” – chỉ khi có sự đồng thuận từ các “cá mập”, cổ phiếu mới có thể tạo được đà tăng bền vững và hạn chế các nhịp rung lắc mạnh.
Thứ ba, nhận diện nút thắt – thanh khoản vẫn là rào cản lớn nhất.
Thanh khoản trung bình hiện chỉ dao động quanh 20.000-25.000 tỷ đồng/phiên, dù có những phiên tăng mạnh lên gần 29.000-30.000 tỷ đồng. Trong khi đó, quy mô thị trường đã lớn hơn rất nhiều sau các đợt tăng vốn. Đây vẫn là mức chưa đủ để kích hoạt một xu hướng tăng mạnh và lan tỏa rộng.
window.addEventListener(‘load’, function(){ if(typeof Web_AdsArticleMiddle2 != ‘undefined’){window.CMS_BANNER.pushAds(Web_AdsArticleMiddle2, ‘adsWeb_AdsArticleMiddle2’);}else{document.getElementById(‘adsWeb_AdsArticleMiddle2’).style.display = “none”;} });
Thị trường cần một mặt bằng thanh khoản sôi động và bền vững, tối thiểu khoảng 30.000-35.000 tỷ đồng/phiên, để xác nhận đà tăng thực sự.
Hiện tại, nút thắt thanh khoản đang khiến thị trường rơi vào trạng thái “tăng chậm, điều chỉnh nhanh”. Vì vậy, các hoạt động mua – bán nên được thực hiện một cách thận trọng và chậm lại.
Mặc dù còn nhiều thách thức trong ngắn hạn, một pha điều chỉnh lớn của thị trường luôn là cơ hội để những nhà đầu tư còn tỷ trọng tiền mặt giải ngân vào các cổ phiếu tốt, nhằm đón đầu triển vọng dài hạn của thị trường chứng khoán Việt Nam.
Nguồn: https://www.tinnhanhchungkhoan.vn/giu-tien-mat-don-co-hoi-giai-ngan-post389554.html
