Nông sản Việt trước ‘ngưỡng cửa’ từ xuất thô sang xuất giá trị

Giữa nhiều biến động địa chính trị và thuế quan toàn cầu, chi phí leo thang và các thị trường lớn dựng thêm hàng rào kỹ thuật, xuất khẩu nông sản Việt đang đứng trước câu hỏi sống còn: tiếp tục bán nhiều hơn, hay bắt đầu bán đắt hơn?

Bốn tháng đầu năm 2026, xuất khẩu (XK) nông lâm thủy sản của Việt Nam tăng trưởng ổn định, đạt 23,04 tỷ USD, tăng 5,4% so với cùng kỳ. Con số này cho thấy sức bật mạnh mẽ của ngành. Tuy nhiên, đằng sau những kết quả ấn tượng là áp lực ngày càng lớn: chi phí sản xuất leo thang, rào cản kỹ thuật nghiêm ngặt, tiêu chuẩn quốc tế siết chặt, trong khi thị trường luôn biến động.

Mô hình tăng trưởng cần đổi mới mạnh mẽ

Đơn cử như tại Đại hội cổ đông năm 2026 diễn ra hôm 5/5, bà Nguyễn Ngô Vi Tâm, Tổng giám đốc CTCP Vĩnh Hoàn (VHC) – doanh nghiệp (DN) hàng đầu XK cá tra, nhận định trong các tháng tới, chi phí nuôi dự kiến tiếp tục tăng.

Mô hình tăng trưởng của nông sản Việt cần được đổi mới mạnh mẽ, không thể tiếp tục dựa chủ yếu vào tăng sản lượng mà cần dựa trên năng suất, công nghệ, chế biến sâu, giá trị gia tăng, xây dựng thương hiệu…

Nhìn lại quý I/2026, bà Tâm cho biết giá bán đã tăng so với cùng kỳ. Sự điều chỉnh này phản ánh chi phí sản xuất đang tăng cao. Mặc dù vậy, VHC đã chủ động hơn trong việc quản lý nguồn nguyên liệu, đảm bảo tình trạng thiếu hụt trên thị trường không ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất. Công ty cũng tập trung vào ươm nuôi và kiểm soát cá giống, giúp chi phí nuôi mặc dù tăng vẫn thấp hơn so với mua ngoài.

Lấy cá tra làm trụ cột, bà Tâm đánh giá sản phẩm này có khả năng cạnh tranh mạnh mẽ so với các loại cá khác. Đồng thời, các sản phẩm giá trị gia tăng như cá tẩm bột cũng mở ra triển vọng khả quan.

“Công ty hướng tới chiến lược bán hàng không chỉ dựa vào giá cả, mà còn dựa trên giá trị vô hình, chất lượng sản phẩm và cách định vị thương hiệu trên thị trường. Mục tiêu là để khách hàng lựa chọn sản phẩm không chỉ vì giá rẻ, mà vì chất lượng và sự khác biệt rõ ràng”, bà Tâm nhấn mạnh.

Chiến lược này phản ánh xu hướng chuyển từ xuất thô sang xuất giá trị của các DN thủy sản. Thay vì cạnh tranh bằng số lượng và giá rẻ, các DN đang tập trung nâng cao chất lượng, chế biến sâu, áp dụng công nghệ và xây dựng thương hiệu. Đây là cách để chiếm lĩnh phân khúc cao cấp trên thị trường toàn cầu.

Trong báo cáo gửi đến Bộ Nông nghiệp và Môi trường vào cuối tháng 4 vừa qua, Hiệp hội Chế biến và XK thủy sản (Vasep) chỉ rõ mô hình tăng trưởng của ngành cần được đổi mới mạnh mẽ. Bởi lẽ, ngành thủy sản không thể tiếp tục dựa chủ yếu vào tăng sản lượng, mở rộng thị trường và gia công. 

Trong bối cảnh mới, theo Vasep, tăng trưởng phải dựa trên năng suất, công nghệ, chế biến sâu, giá trị gia tăng, xây dựng thương hiệu, truy xuất số, sản xuất xanh và phát triển bền vững.

Nhìn lại 4 tháng đầu của năm 2026, XK thủy sản đạt khoảng 3,7 tỷ USD, tăng khoảng 14–15% so với cùng kỳ năm 2025. Tuy nhiên, như lưu ý của Vasep, tăng trưởng chưa đồng đều giữa các sản phẩm và thị trường. Một số thị trường lớn như Hoa Kỳ, EU phục hồi chậm, trong khi Trung Quốc và Hồng Kông tăng mạnh nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro về phụ thuộc thị trường, kiểm soát chính ngạch và truy xuất nguồn gốc.

“Nhìn chung, XK thủy sản 4 tháng đầu năm 2026 tích cực nhưng chưa thật sự bền vững. Tốc độ tăng trưởng có dấu hiệu chậm lại, đặc biệt là bắt đầu từ tháng 4/2026, do tác động của chi phí logistics, cạnh tranh giá, rào cản kỹ thuật, chính sách thuế và các yêu cầu mới về chứng nhận, truy xuất nguồn gốc, an toàn thực phẩm, bảo vệ môi trường và phát triển bền vững”, Vasep nhận định.

Ngưỡng chuyển đổi không thể trì hoãn

Không chỉ thủy sản, ngành rau quả cũng đang đứng trước ngưỡng chuyển đổi quan trọng. Theo Cục Xuất nhập khẩu (Bộ Công Thương), để duy trì đà tăng trưởng trong quý II/2026 – thời điểm bước vào chính vụ của nhiều loại trái cây chủ lực, các DN và cơ quan chức năng cần thực hiện 5 giải pháp trọng tâm.

Cụ thể gồm: nâng cao chất lượng và chuẩn hóa vùng nguyên liệu; tăng cường ứng dụng khoa học công nghệ và chuyển đổi số; đa dạng hóa thị trường và phát triển chuỗi cung ứng; tối ưu hóa logistics và hạ tầng; đồng thời chủ động ứng phó với các rào cản kỹ thuật.

Cục Xuất nhập khẩu nhấn mạnh, để tận dụng cơ hội gia tăng giá trị và mở rộng thị phần tại các thị trường trọng điểm, ngành rau quả Việt Nam cần tập trung vào chất lượng và tiêu chuẩn sản phẩm. Các thị trường Hoa Kỳ và EU đặc biệt quan tâm đến dấu chân carbon và truy xuất nguồn gốc, trong khi Trung Quốc đang dần chuẩn hóa quy định về mã số vùng trồng và quy cách đóng gói.

Trao đổi với VnBusiness, ông Nguyễn Đình Tùng, Phó chủ tịch Hiệp hội Rau quả Việt Nam, Chủ tịch HĐQT kiêm Tổng giám đốc Vina T&T Group, nhấn mạnh: “Các DN XK rau quả phải chuẩn hóa vùng trồng, đảm bảo truy xuất nguồn gốc và quản lý dấu chân carbon. Đây không chỉ là yêu cầu pháp lý mà còn là nền tảng để xây dựng thương hiệu đáng tin cậy và cạnh tranh lâu dài trên thị trường toàn cầu.”

Thực tế, cả ngành thủy sản lẫn rau quả đều đang đối mặt cùng lúc với hai thách thức lớn: chi phí logistics tăng cao và tiêu chuẩn XK ngày càng khắt khe. Giá vận chuyển, phí lưu kho và bảo quản lạnh đều leo thang. Đồng thời, các thị trường lớn đòi hỏi DN phải đáp ứng các yêu cầu về truy xuất nguồn gốc, chứng nhận an toàn thực phẩm, bảo vệ môi trường và phát triển bền vững.

Một thực tế cần lưu ý là, dù nông sản Việt Nam XK nhiều, thương hiệu riêng của các sản phẩm vẫn chưa thực sự nổi bật trên bản đồ thế giới. Nguyên nhân một phần là các giá trị gắn liền với sản phẩm — chứng nhận địa lý, vùng trồng và giá trị văn hóa — vẫn chưa được khai thác và truyền tải đầy đủ, trong khi đây chính là tài sản vô hình mang giá trị kinh tế lớn.

Đáng chú ý, theo ông Nguyễn Đình Tùng, dư địa phát triển sản phẩm chế biến sâu trên thị trường toàn cầu vẫn còn rất lớn. Bài học từ trái cây Thái Lan cho thấy, thị trường quốc tế không chỉ biết đến trái cây tươi, mà còn đánh giá cao những sản phẩm chế biến, gia tăng giá trị, từ đó nâng tầm thương hiệu nông sản quốc gia.

Có thể nói, XK nông sản đang đứng trước ngưỡng chuyển đổi mà không thể trì hoãn. Như với XK thủy sản, mục tiêu kim ngạch trên 12 tỷ USD, đạt mức tăng trưởng khoảng 8–10% trong năm 2026 là hoàn toàn khả thi. Tuy nhiên, đó chỉ là mức tối thiểu nếu ngành vẫn dựa vào mô hình cũ. Tiềm năng thực sự còn lớn hơn nhiều, nếu việc chuyển đổi được thực hiện đúng hướng.

Thời điểm này, quyết tâm và hành động của DN sẽ quyết định vị thế của nông sản Việt trong chuỗi giá trị toàn cầu. Những DN dám tiên phong đầu tư công nghệ, chế biến sâu và xây dựng thương hiệu sẽ nắm cơ hội dẫn đầu, tạo bước tiến vững chắc trên thị trường quốc tế.

XK nông sản Việt đang đứng trước ngưỡng chuyển đổi quyết định: từ xuất thô sang xuất giá trị. Chỉ khi nâng tầm chất lượng, xây dựng thương hiệu và đầu tư vào chế biến sâu, ngành nông sản mới có thể bán đắt hơn, cạnh tranh toàn cầu và khẳng định vị thế trên bản đồ nông sản thế giới. Đây không chỉ là cơ hội, mà là con đường sống còn.                          

Thế Vinh

Link gốc

Nguồn: https://stockbiz.vn/tin-tuc/nong-san-viet-truoc-nguong-cua-tu-xuat-tho-sang-xuat-gia-tri/39797129

////////////khacnhaudoannay
Bài viết liên quan
Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *