Vụ 20 container hồ tiêu mắc kẹt tại Pakistan khiến doanh nghiệp Việt thiệt hại gần 600.000 USD không chỉ phơi bày dấu hiệu lừa đảo thương mại quốc tế, mà còn cho thấy những “tử huyệt” cố hữu như giao hàng không đặt cọc, hợp đồng lỏng lẻo và mất quyền kiểm soát hàng hóa sau khi lên tàu.
Hiệp hội Hồ tiêu và Cây gia vị Việt Nam (VPSA) vừa phát đi cảnh báo về một vụ việc có dấu hiệu lừa đảo thương mại nghiêm trọng trong hoạt động xuất khẩu hồ tiêu sang Pakistan, khiến doanh nghiệp Việt thiệt hại gần 600.000 USD, tương đương khoảng 15,6 tỷ đồng.
Theo VPSA, từ tháng 3 đến tháng 5/2025, một đối tác nước ngoài đã đặt mua 21 container hồ tiêu nhưng không thực hiện đặt cọc, đồng thời sử dụng nhiều pháp nhân trung gian nhằm tạo dựng vỏ bọc uy tín. Tin tưởng giao dịch, doanh nghiệp Việt đã giao 20 container tới cảng Karachi (Pakistan).
Tuy nhiên, sau khi hàng cập cảng, phía đối tác liên tục trì hoãn thanh toán, gửi chứng từ chuyển tiền giả và yêu cầu bổ sung nhiều hồ sơ để kéo dài thời gian. Hàng hóa bị lưu cảng nhiều tháng khiến doanh nghiệp phát sinh chi phí lớn và buộc phải giảm giá bán khoảng 25% nhằm hạn chế thiệt hại. Dù đã xử lý được một phần hàng hóa, doanh nghiệp vẫn thiệt hại gần 600.000 USD (15,6 tỷ đồng) do giảm giá bán, chi phí lưu bãi, logistics và ảnh hưởng tới dòng tiền cũng như uy tín với đối tác vận tải, ngân hàng.
‘Cái bẫy’ phổ biến trong giao dịch thương mại quốc tế
Trao đổi với Tạp chí Đầu tư Tài chính, Luật sư Phạm Thị Quỳnh Trang – Công ty Luật TNHH Việt Anh 24H, Đoàn Luật sư TP. Hà Nội, cho rằng các hành vi như sử dụng nhiều pháp nhân trung gian để che giấu danh tính, làm giả chứng từ chuyển tiền, liên tục trì hoãn thanh toán và yêu cầu bổ sung hồ sơ đều có thể được xem xét dưới góc độ “lừa đảo thương mại quốc tế”.
Theo bà Trang, nếu xác định được mục đích của các hành vi này nhằm chiếm đoạt tài sản hoặc trục lợi trong giao dịch quốc tế thì doanh nghiệp Việt có thể khởi kiện để bảo vệ quyền lợi của mình.
Về bản chất pháp lý, đây là quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài giữa pháp nhân Việt Nam và pháp nhân Pakistan. Vì vậy, việc xác định thẩm quyền giải quyết tranh chấp và luật áp dụng sẽ tuân theo quy định của tư pháp quốc tế, các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia và thỏa thuận trong hợp đồng giữa các bên.
Luật sư Phạm Trang cho biết, nguyên tắc đầu tiên là tôn trọng thỏa thuận của các bên trong hợp đồng. Nếu hợp đồng quy định rõ luật áp dụng và cơ quan giải quyết tranh chấp chẳng hạn trọng tài quốc tế như VIAC, SIAC hay ICC thì sẽ ưu tiên áp dụng trực tiếp.
Trong trường hợp hợp đồng không có điều khoản rõ ràng, cần xem xét các điều ước quốc tế mà cả Việt Nam và Pakistan cùng tham gia. Hiện hai nước đều là thành viên Công ước New York 1958 về công nhận và thi hành phán quyết trọng tài nước ngoài. Điều này đồng nghĩa doanh nghiệp Việt hoàn toàn có thể yêu cầu thi hành phán quyết trọng tài quốc tế tại Pakistan nếu giành phần thắng trong tranh chấp.
Bên cạnh đó, doanh nghiệp cũng có thể áp dụng các biện pháp khẩn cấp tạm thời tại nơi hàng hóa đang lưu giữ, như yêu cầu phong tỏa hoặc tạm giữ hàng hóa để tránh bị tẩu tán.
Từ vụ việc này, luật sư Phạm Trang chỉ ra hàng loạt sai sót phổ biến khiến doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam dễ rơi vào bẫy của đối tác nước ngoài.
Trước hết là việc giao hàng khi chưa nhận đặt cọc hoặc chưa có bảo lãnh thanh toán. Với các đơn hàng giá trị lớn, việc không có bất kỳ biện pháp bảo đảm tài chính nào khiến doanh nghiệp gần như mất toàn bộ khả năng kiểm soát rủi ro sau khi hàng đã rời cảng.
Sai sót thứ hai là quá tin tưởng vào uy tín bề ngoài của các pháp nhân trung gian mà không tiến hành thẩm định đối tác. Theo khuyến nghị, doanh nghiệp cần chủ động xác minh thông tin thông qua thương vụ Việt Nam tại nước sở tại, đại sứ quán hoặc các tổ chức tín dụng, luật sư quốc tế trước khi ký hợp đồng lớn.
Ngoài ra, nhiều doanh nghiệp vẫn xem nhẹ các điều khoản bảo vệ quan trọng trong hợp đồng ngoại thương như điều khoản lưu quyền sở hữu hàng hóa, phạt chậm thanh toán, bồi thường thiệt hại, lựa chọn luật áp dụng và cơ quan giải quyết tranh chấp.
Một rủi ro khác nằm ở việc lựa chọn điều kiện giao hàng không phù hợp. Với điều kiện CIF, quyền kiểm soát hàng hóa có thể đã chuyển sang bên mua ngay khi hàng lên tàu. Trong khi đó, nếu sử dụng phương thức CAD hoặc giữ vận đơn gốc cho tới khi nhận đủ tiền, doanh nghiệp sẽ có thêm công cụ kiểm soát.
Đáng chú ý, nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ hiện cũng chưa quan tâm tới bảo hiểm tín dụng xuất khẩu công cụ được xem là “lá chắn” quan trọng trước rủi ro không thanh toán trong thương mại quốc tế.
Lỗ hổng từ hợp đồng
Theo luật sư Phạm Trang, khi hàng đã cập cảng nước ngoài và phát sinh chi phí lưu container, lưu bãi lớn, doanh nghiệp vẫn còn một số công cụ pháp lý để hạn chế thiệt hại.
Quan trọng nhất là kiểm soát vận đơn gốc. Nếu doanh nghiệp vẫn nắm giữ vận đơn gốc và áp dụng phương thức thanh toán nhờ thu, hãng tàu sẽ không thể giao hàng cho bên mua nếu chưa xuất trình chứng từ hợp lệ.
Doanh nghiệp cũng có thể yêu cầu hãng tàu hoặc đại lý vận tải phát lệnh dừng giao hàng cho tới khi tranh chấp được giải quyết. Song song đó, doanh nghiệp có thể nộp đơn xin biện pháp khẩn cấp tạm thời tại tòa án Pakistan nhằm phong tỏa hàng hóa hoặc tài sản liên quan của bên mua.
Trong các trường hợp phức tạp, doanh nghiệp nên phối hợp với Bộ Công Thương, cơ quan thương vụ Việt Nam ở nước ngoài để tìm kiếm hỗ trợ ngoại giao thương mại và pháp lý.
Từ bài học này, giới chuyên gia cho rằng các doanh nghiệp xuất khẩu nông sản cần đặc biệt chú trọng tới các điều khoản bảo vệ trong hợp đồng ngoại thương.
Đầu tiên là điều khoản thanh toán chặt chẽ, yêu cầu đặt cọc từ 30% đến 50% hoặc sử dụng thư tín dụng (L/C), tránh tuyệt đối hình thức “giao hàng trước, thanh toán sau” nếu không có bảo đảm.
Tiếp theo là điều khoản phạt chậm thanh toán và bồi thường thiệt hại, nhằm tạo sức ép pháp lý đối với bên mua khi vi phạm nghĩa vụ tài chính.
Hợp đồng cũng cần quy định rõ việc xác nhận chứng từ thanh toán phải thông qua ngân hàng, không chấp nhận chứng từ do bên mua tự phát hành.
Ngoài ra, điều khoản lựa chọn luật áp dụng và cơ quan trọng tài là yếu tố đặc biệt quan trọng trong các giao dịch quốc tế. Một điều khoản rõ ràng sẽ giúp tránh tranh cãi về thẩm quyền khi xảy ra tranh chấp.
Cuối cùng, điều khoản bất khả kháng cần được quy định chặt chẽ, liệt kê cụ thể các trường hợp được coi là bất khả kháng nhằm tránh việc đối tác lợi dụng để trì hoãn hoặc trốn tránh nghĩa vụ thanh toán.
Theo luật sư Phạm Trang, vụ việc hồ tiêu tại Pakistan cho thấy Việt Nam cần sớm xây dựng cơ chế cảnh báo sớm đối với các đối tác nước ngoài có dấu hiệu gian lận thương mại.
Một cơ sở dữ liệu tập trung về các doanh nghiệp có rủi ro cao, được chia sẻ giữa Bộ Công Thương, ngân hàng, hải quan và hiệp hội ngành hàng, sẽ giúp doanh nghiệp nhận diện nguy cơ sớm hơn.
Bên cạnh đó, cần tăng cường vai trò của các thương vụ Việt Nam tại các thị trường tiềm ẩn rủi ro cao như Pakistan, Trung Đông hay châu Phi trong việc xác minh đối tác và phát đi cảnh báo kịp thời.
“Vụ hồ tiêu Việt Nam bị lừa tại Pakistan là bài học đắt giá nhưng điển hình, phản ánh sự thiếu hụt đồng bộ từ khâu thẩm định đối tác, thiết kế hợp đồng, lựa chọn phương thức thanh toán đến cơ chế hỗ trợ nhà nước”, luật sư Phạm Trang nhận định.
Theo bà, trong bối cảnh Pakistan và Việt Nam chưa có hiệp định tương trợ tư pháp song phương và Pakistan chưa gia nhập Công ước CISG, việc xác định rõ luật áp dụng và cơ quan giải quyết tranh chấp ngay từ khi ký hợp đồng là yêu cầu bắt buộc đối với mỗi doanh nghiệp xuất khẩu.
Tiểu Vy
Nguồn: https://stockbiz.vn/tin-tuc/cu-lua-ho-tieu-o-pakistan-nhung-tu-huyet-khien-dn-viet-trang-tay/39986193
