Ngành dược Việt Nam đang bước vào nửa sau của chu kỳ tái cấu trúc sâu sắc nhất kể từ khi làn sóng cổ phần hóa bắt đầu.
Cuộc đại phẫu bản đồ sở hữu ngành dược và sự lên ngôi của khối ngoại.
Trong 10 năm qua, một cuộc thay máu âm thầm nhưng quyết liệt đã diễn ra tại một trong những thị trường y tế phát triển nhanh nhất Đông Nam Á. Gần như toàn bộ Top 10 doanh nghiệp sản xuất dược phẩm nội địa của Việt Nam đã chứng kiến sự biến động căn bản về cấu trúc sở hữu. Sự kiện này không chỉ đơn thuần là những giao dịch tài chính mua bán cổ phần, mà là một chiến dịch tái cấu trúc toàn diện chuỗi giá trị ngành, được dẫn dắt bởi hàng tỷ USD vốn ngoại.
Đáng chú ý, dữ liệu từ 10 thương vụ mua bán – sáp nhập (M&A) lớn nhất trong 10 năm qua đang phác họa một bức tranh rõ nét: dòng chảy vốn đang xoay trục mạnh mẽ từ các tập đoàn phương Tây sang các nhà đầu tư Đông Á.
Dịch chuyển trên bản đồ sở hữu
Để hiểu rõ mức độ tái định hình của thị trường, cần nhìn lại chuỗi domino M&A đã diễn ra. Khởi đầu vào giai đoạn 2012-2016, Abbott (Mỹ) đi những nước cờ đầu tiên bằng việc thâu tóm Glomed và giành quyền chi phối Domesco (51,7%). Cùng thời điểm, STADA (Đức) và Adamed (Ba Lan) cũng bắt đầu thiết lập các cứ điểm thông qua Pymepharco và Davipharm.
Tuy nhiên, từ năm 2016 trở đi, sân chơi dần đổi chủ. Taisho (Nhật) chi hàng trăm triệu USD để thâu tóm Dược Hậu Giang (DHG Pharma), doanh nghiệp đầu ngành thời điểm đó. Tiếp nối là sự xuất hiện của ASKA (Nhật) tại Dược Hà Tây, SK Group (Hàn Quốc) tại Imexpharm và Dongwha Pharm (Hàn Quốc) tại chuỗi bán lẻ Trung Sơn Pharma. Gần đây nhất, thương vụ chào mua công khai trị giá hơn 6.000 tỷ đồng của Livzon Pharmaceutical (Trung Quốc) để nắm 67,87% Imexpharm đã chính thức đánh dấu một bước đi mới của dòng vốn đại lục.
Sự bành trướng này không dừng lại ở mảng sản xuất. Trong mắt của các tập đoàn đa quốc gia, thị trường 100 triệu dân của Việt Nam là một “mỏ vàng” đang lên, nhưng họ không đầu tư một cách dàn trải. Theo Fortune Business Insights, thị trường dược của Việt Nam đạt 8,58 tỷ USD trong năm 2025 và có thể đạt 16,03 tỷ USD vào năm 2032, tương ứng tốc độ tăng trưởng kép (CAGR) khoảng 9,33%. Trong một thị trường tiềm năng như vậy, dòng vốn ngoại đi theo một logic chuỗi giá trị cực kỳ chặt chẽ. Các mục tiêu thâu tóm buộc phải sở hữu ít nhất một hoặc lý tưởng nhất là cả 3 yếu tố cốt lõi.
Thứ nhất là năng lực sản xuất đạt chuẩn quốc tế. Các nhà máy đạt chuẩn EU-GMP (châu Âu), Japan-GMP (Nhật) hay WHO-GMP là những tài sản được định giá cao nhất. Trong bối cảnh Bộ Y tế Việt Nam ngày càng siết chặt các tiêu chuẩn đấu thầu, việc sở hữu chứng nhận EU-GMP là “giấy thông hành” hạng nhất để bước vào nhóm 1 và nhóm 2 của các gói thầu thuốc bệnh viện, nơi có biên lợi nhuận cao và cạnh tranh ít khốc liệt hơn. Dược Hậu Giang, Imexpharm, Pymepharco hay Domesco đều là những cái tên sở hữu hạ tầng sản xuất dẫn đầu.
Thứ 2 là lợi thế thống trị kênh ETC (thuốc kê đơn, đấu thầu bệnh viện), vốn chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu doanh thu ngành dược Việt Nam. Doanh nghiệp ngoại, với thế mạnh về vốn và danh mục thuốc biệt dược gốc, cần một đối tác nội địa có sẵn mạng lưới và kinh nghiệm đấu thầu để làm bàn đạp phân phối.
Thứ 3 là hệ thống phân phối và bán lẻ. Thị phần vững chắc ở kênh OTC (thuốc không kê đơn) và hệ thống logistics nội địa sâu rộng là điểm mù của nhiều tập đoàn ngoại. Thâu tóm một doanh nghiệp nội giúp họ tiết kiệm hàng thập kỷ xây dựng mạng lưới. Điển hình như việc Dongwha Pharm chi 30 triệu USD cho Trung Sơn Pharma, nhằm ngay lập tức làm chủ chuỗi bán lẻ thuốc lớn nhất khu vực đồng bằng sông Cửu Long.
Ông Ong Tiong Hooi, Lãnh đạo Dịch vụ Tư vấn thương vụ, PwC Việt Nam, đánh giá, thị trường M&A trong lĩnh vực y tế, dược phẩm của Việt Nam tiếp tục sôi động, chủ yếu do nhu cầu ngày càng tăng về dịch vụ y tế chất lượng cao và sự gia tăng tầng lớp trung lưu. Làn sóng M&A tiếp theo sẽ được thúc đẩy bởi sự kết hợp giữa yếu tố công nghệ và các yếu tố lấy khách hàng làm trung tâm, nhằm định vị ngành chăm sóc sức khỏe trong một thập kỷ tới.
Bức tranh sở hữu trong 10 năm qua là minh chứng rõ ràng cho sự thay đổi cán cân quyền lực kinh tế toàn cầu. Giai đoạn 2012-2017 là cuộc thăm dò của Mỹ và châu Âu. Từ sau năm 2019, sức nóng đã hoàn toàn chuyển sang Đông Á. Các tập đoàn Nhật (Taisho, ASKA) mang đến công nghệ Japan-GMP và tư duy quản trị tinh gọn. Các đại gia Hàn Quốc (SK Group, Dongwha) mang theo nguồn lực tài chính khổng lồ và tham vọng bành trướng chuỗi cung ứng. Và giờ đây, Livzon Pharmaceutical báo hiệu một giai đoạn mới: sự hiện diện ở quy mô chi phối tuyệt đối của dòng vốn Trung Quốc.
Thương vụ Livzon – Imexpharm không chỉ đơn thuần là bài toán lợi nhuận. Trung Quốc đang nỗ lực thăng hạng trong chuỗi giá trị dược phẩm toàn cầu và việc kiểm soát các cơ sở sản xuất đạt chuẩn EU-GMP tại Việt Nam mang lại cho họ lợi thế kép: vừa thâm nhập thị trường Đông Nam Á, vừa đa dạng hóa chuỗi cung ứng ngoài đại lục trong bối cảnh địa chính trị phức tạp.
Hậu thư cho dược nội
Ngành dược Việt Nam đang bước vào nửa sau của chu kỳ tái cấu trúc sâu sắc nhất kể từ khi làn sóng cổ phần hóa bắt đầu. Chiến lược phát triển ngành dược Việt Nam giai đoạn đến năm 2030, tầm nhìn năm 2045 đặt ra một mục tiêu đầy tham vọng: chuyển đổi từ nền công nghiệp gia công thuốc generic (thuốc phiên bản) sang sản xuất thuốc phát minh, thuốc sinh học và đảm bảo tự chủ phần lớn nhu cầu trong nước.
Tuy nhiên, khi soi chiếu năng lực thực tế của khối nội vào lăng kính của chiến lược này, một khoảng trống lớn đang lộ diện. Doanh nghiệp dược Việt Nam hiện đang bị kẹt giữa kỳ vọng vươn lên chuỗi giá trị cao của Chính phủ và áp lực thâu tóm thực dụng từ dòng vốn ngoại.
Theo dược sĩ Trần Thị Đào, thành viên Hội đồng Quản trị, Tổng Giám đốc Imexpharm, ngành dược đang đối mặt với áp lực cạnh tranh gia tăng, tiêu chuẩn ngày càng khắt khe và biên lợi nhuận thu hẹp, dư địa thị trường vẫn hiện hữu nhưng không còn dễ khai thác. Tăng trưởng đang dịch chuyển rõ nét sang các sản phẩm giá trị cao và thuốc công nghệ cao. Diễn biến này buộc các doanh nghiệp dược phải tái định vị chiến lược, từ “tăng trưởng theo số lượng” sang “tăng trưởng theo giá trị”.
Việt Nam hiện có 67 doanh nghiệp xuất khẩu thuốc và nguyên liệu làm thuốc với tổng kim ngạch xuất khẩu đạt 312 triệu USD trong năm 2025, đứng thứ 4 trong khu vực Đông Nam Á. Trong đó, các cơ sở có vốn FDI chiếm khoảng 75% giá trị xuất khẩu, tương đương 230 triệu USD, trong khi các doanh nghiệp trong nước đạt 82 triệu USD. Thị trường xuất khẩu chủ yếu là châu Á, tiếp đến là châu Âu và Nhật.
Nếu bóc tách cấu trúc năng lực của các doanh nghiệp dược thuần Việt hiện tại, có thể thấy 3 điểm nghẽn mang tính cơ cấu đang cản bước họ hiện thực hóa các mục tiêu quốc gia. Đầu tiên là “bẫy” generic và nút thắt nguyên liệu (API). Phần lớn các doanh nghiệp nội địa hiện nay chỉ đang tham gia vào công đoạn có biên lợi nhuận thấp nhất trong chuỗi giá trị toàn cầu: bào chế và đóng gói thuốc generic.
Báo cáo KPMG được công bố cuối năm 2025 cho rằng thị trường thuốc generic Việt Nam có thể tăng trưởng 9,7% mỗi năm trong giai đoạn 2024-2029, song rào cản lớn nhất lại nằm ở tiêu chuẩn chất lượng, khi số cơ sở đạt chuẩn cao như EU-GMP vẫn còn hạn chế.
Bà Bùi Cẩm Vân, Giám đốc Khối Quản trị Doanh nghiệp Buymed, chỉ ra rằng dù thị trường Việt Nam đứng thứ 2 Đông Nam Á về quy mô, nhưng lại thiếu những thương hiệu lớn đủ sức dẫn dắt. “Indonesia có Kalbe Farma trị giá 3,9 tỷ USD. Việt Nam có thị trường tương tự nhưng không có “Kalbe Việt Nam”, đồng nghĩa với việc chúng ta bỏ lỡ hàng tỷ USD vốn hóa, hàng chục ngàn việc làm chất lượng cao và vị thế quốc gia trong chuỗi dược phẩm Đông Nam Á”, bà chia sẻ.
Cạnh tranh nội bộ diễn ra khốc liệt quanh các sản phẩm cơ bản như thuốc giảm đau, hạ sốt, kháng sinh thông thường. Đáng chú ý hơn, nền công nghiệp dược nội địa đang phụ thuộc 80-90% vào nguồn nguyên liệu dược phẩm nhập khẩu, chủ yếu từ Trung Quốc và Ấn Độ, trở nên cực kỳ mỏng manh trước các cú sốc chuỗi cung ứng toàn cầu.
Thứ 2 là khoảng trống R&D và thuốc đặc trị. Tỷ lệ đầu tư cho R&D của các công ty dược Việt Nam thường chỉ quanh mức 1-2% doanh thu, quá khiêm tốn so với mức 15-20% của các tập đoàn đa quốc gia. Hệ quả là khối nội hoàn toàn vắng bóng trên bản đồ sản xuất các dòng thuốc đặc trị, thuốc sinh học hay các liệu pháp điều trị ung thư tiên tiến. Kênh ETC (thuốc đấu thầu bệnh viện) ở phân khúc nhóm 1 và nhóm 2 vẫn là sân chơi độc diễn của các loại biệt dược gốc ngoại nhập. “Điều này không chỉ là nghịch lý, mà còn là bất lợi lớn cho quốc gia khi doanh nghiệp nhỏ lẻ không đủ quy mô để đàm phán giá nguyên liệu, khiến chi phí thuốc cao. Đồng thời, không có doanh nghiệp lớn dẫn dắt để tích lũy R&D, lệ thuộc thuốc ngoại”, đại diện của Buymed nhấn mạnh.
Các hệ sinh thái dược phẩm tập trung cũng đang dần hình thành như Khu công nghệ dược 300 ha tại Hưng Yên hay Khu công nghiệp chuyên ngành y dược tại TP.HCM. Những khu vực này được kỳ vọng sẽ là nơi chuyển giao công nghệ từ các tập đoàn đa quốc gia để sản xuất các dòng thuốc phát minh và thuốc đặc trị.
Trong bối cảnh cạnh tranh địa chính trị toàn cầu, ông Seck Yee Chung, Luật sư Điều hành Baker McKenzie, cho rằng ngành dược của Việt Nam đang có lợi thế lớn để trở thành điểm đến của dòng vốn Mỹ và các quốc gia phát triển. Sự bắt tay giữa doanh nghiệp nội am hiểu thị trường và đối tác ngoại mạnh về vốn, công nghệ được xem là con đường ngắn nhất để nâng tầm vị thế.
Tuy nhiên, làn sóng vốn M&A mang lại một “tác dụng phụ” đáng suy ngẫm. Đó là sau khi bị thâu tóm, các thương hiệu nội địa dần trở thành những “công xưởng gia công” quy mô lớn để sản xuất các danh mục thuốc do công ty mẹ ở nước ngoài chỉ định. Sự tự chủ về định hướng nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới của Việt Nam bị triệt tiêu, dòng chảy lợi nhuận và quyền sở hữu trí tuệ (IP) cuối cùng vẫn chảy ngược ra khỏi biên giới.
Trong một cuộc chơi mà dòng vốn ngoại đang sẵn sàng mua lại mọi tài sản tốt nhất với giá chênh lệch cao hơn 20-30% thị giá, chỉ những doanh nghiệp sở hữu lợi thế cạnh tranh không thể thay thế mới có thể ngồi vào bàn đàm phán với vị thế là một đối tác chiến lược thực sự, chứ không phải chờ đợi để bị định giá như một mục tiêu thâu tóm cuối cùng.
Nguồn: https://stockbiz.vn/tin-tuc/biet-duoc-ma/40483953

.png)
.png)
.png)
.png)
.png)