
Ông Bùi Văn Huy, Phó Chủ tịch Hội đồng quản trị FIDT
window.addEventListener(‘load’, function(){
if(typeof Web_AdsArticleAfterAvatar != ‘undefined’){window.CMS_BANNER.pushAds(Web_AdsArticleAfterAvatar, ‘adsWeb_AdsArticleAfterAvatar’);}else{document.getElementById(‘adsWeb_AdsArticleAfterAvatar’).style.display = “none”;}
});
Trong nhiều năm qua, nền kinh tế chủ yếu dựa vào tín dụng ngân hàng như nguồn cung vốn trung tâm. Tuy nhiên, khi quy mô tín dụng đã đạt khoảng 145% GDP, dư địa mở rộng không còn nhiều, nếu muốn đảm bảo an toàn hệ thống. Trong khi đó, thị trường trái phiếu doanh nghiệp vẫn đang trong quá trình khôi phục niềm tin sau giai đoạn biến động mạnh, còn thị trường chứng khoán dù phát triển nhanh nhưng vẫn chưa thực sự trở thành kênh dẫn vốn dài hạn hiệu quả cho nền kinh tế.
Câu hỏi đặt ra hiện nay không chỉ là huy động thêm vốn ở đâu, mà còn là làm thế nào để tiếp cận được các dòng vốn quốc tế với chi phí hợp lý, kỳ hạn dài và được quản trị rủi ro hiệu quả.
Một trong những xu hướng đáng chú ý nhất hiện nay chính là sự hình thành của làn sóng vốn Trung Quốc, tương tự những gì thế giới từng chứng kiến với Nhật Bản trong thập niên 1990 hay Mỹ sau cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008.
Quy luật dịch chuyển của các trung tâm vốn toàn cầu
Lịch sử phát triển kinh tế thế giới cho thấy, khi một nền kinh tế bước vào giai đoạn tăng trưởng chậm lại, tỷ lệ tiết kiệm cao và cơ hội đầu tư trong nước suy giảm, dòng vốn thường có xu hướng dịch chuyển ra bên ngoài.
Nhật Bản là ví dụ điển hình. Sau khi bong bóng tài sản vỡ vào đầu những năm 1990, lãi suất gần như bằng 0 trong nhiều thập kỷ đã tạo ra lượng vốn khổng lồ chảy ra toàn cầu. Nguồn vốn Nhật Bản không chỉ tài trợ cho các dự án hạ tầng mà còn góp phần quan trọng vào quá trình công nghiệp hóa của nhiều quốc gia châu Á.
Sau cuộc khủng hoảng tài chính 2008, Mỹ tiếp tục tạo ra làn sóng vốn giá rẻ thông qua các chương trình nới lỏng định lượng (QE). Hàng nghìn tỷ USD được bơm vào hệ thống tài chính toàn cầu, giúp nhiều nền kinh tế mới nổi tiếp cận nguồn vốn dồi dào với chi phí thấp.
window.addEventListener(‘load’, function(){ if(typeof Web_AdsArticleMiddle != ‘undefined’){window.CMS_BANNER.pushAds(Web_AdsArticleMiddle, ‘adsWeb_AdsArticleMiddle’);}else{document.getElementById(‘adsWeb_AdsArticleMiddle’).style.display = “none”;} });
Ngày nay, Trung Quốc đang cho thấy nhiều dấu hiệu tương đồng với hai giai đoạn lịch sử đó. Tốc độ tăng trưởng kinh tế giảm dần từ mức hai con số xuống khoảng 4 – 5%/năm. Thị trường bất động sản đối mặt với nhiều khó khăn kéo dài. Trong khi đó, tỷ lệ tiết kiệm nội địa vẫn thuộc nhóm cao nhất thế giới, dự trữ ngoại hối duy trì quanh mức 3.000 tỷ USD và thị trường tài chính trong nước đang chứng kiến tình trạng dư thừa thanh khoản.
Nói cách khác, Trung Quốc đang sở hữu một lượng vốn khổng lồ cần tìm kiếm cơ hội đầu tư mới bên ngoài biên giới. Đây là một thực tế khách quan của kinh tế thế giới, bất kể các tranh luận địa chính trị diễn ra theo chiều hướng nào.
![]() |
Cơ hội cho Việt Nam nằm ở đâu?
Việt Nam hiện là một trong số ít nền kinh tế tại châu Á vẫn duy trì được tốc độ tăng trưởng cao, dân số trẻ, nhu cầu đầu tư hạ tầng lớn và triển vọng phát triển dài hạn tích cực. Theo nhiều ước tính, để đạt mục tiêu tăng trưởng GDP trên 10% trong giai đoạn tới, tỷ lệ đầu tư toàn xã hội cần đạt khoảng 35 – 40% GDP. Điều này đồng nghĩa với việc nền kinh tế sẽ cần thêm hàng triệu tỷ đồng vốn mới mỗi năm.
Nhu cầu vốn đặc biệt lớn trong các lĩnh vực như hạ tầng giao thông; đường sắt tốc độ cao; cảng biển và logistics; năng lượng; chuyển đổi xanh; hạ tầng đô thị. Đây cũng chính là những lĩnh vực mà các nhà đầu tư và định chế tài chính Trung Quốc đang có nhu cầu tìm kiếm cơ hội đầu tư dài hạn.
Tuy nhiên, vốn quốc tế luôn đi kèm cơ hội nhưng cũng chứa đựng rủi ro về tỷ giá, phụ thuộc công nghệ, cấu trúc nợ và những yếu tố địa chính trị phức tạp. Chính vì vậy, Việt Nam không chỉ mở cửa cho dòng vốn quốc tế, mà cần một cơ chế đủ mạnh để quản trị và tối ưu hóa dòng vốn đó.
window.addEventListener(‘load’, function(){ if(typeof Web_AdsArticleMiddle1 != ‘undefined’){window.CMS_BANNER.pushAds(Web_AdsArticleMiddle1, ‘adsWeb_AdsArticleMiddle1’);}else{document.getElementById(‘adsWeb_AdsArticleMiddle1’).style.display = “none”;} });
Vai trò của trung tâm tài chính quốc tế
Đề cập đến khía cạnh này, Trung tâm Tài chính Quốc tế TP.HCM (IFC TP.HCM) có thể đóng vai trò đặc biệt quan trọng. IFC không chỉ là nơi tập trung các định chế tài chính, mà còn trở thành hạ tầng thể chế cho quá trình kết nối vốn quốc tế với nền kinh tế Việt Nam.
Thay vì để các dòng vốn nước ngoài chảy trực tiếp vào nền kinh tế thông qua các kênh riêng lẻ, IFC có thể đóng vai trò như một “cổng kiểm soát thông minh”. Vai trò đầu tiên là sàng lọc và chuẩn hóa các dự án theo tiêu chuẩn quốc tế, giúp nâng cao tính minh bạch và giảm thiểu rủi ro. Vai trò thứ hai là thiết kế các cấu trúc tài chính đa bên, kết hợp vốn từ nhiều quốc gia và nhiều định chế khác nhau nhằm tránh sự phụ thuộc quá mức vào một nguồn vốn đơn lẻ. Vai trò thứ ba là phát triển các công cụ phòng ngừa rủi ro tài chính, đặc biệt là rủi ro tỷ giá.
Đây cũng là mắt xích quan trọng nhất nếu Việt Nam muốn tiếp cận sâu hơn với các dòng vốn bằng Nhân dân tệ. Một trong những rào cản lớn nhất hiện nay là thị trường phòng ngừa rủi ro giữa đồng Nhân dân tệ và Đồng Việt Nam còn rất hạn chế.
Các dự án vay vốn bằng Nhân dân tệ thường phải đối mặt với rủi ro biến động tỷ giá kéo dài trong nhiều năm, khiến chi phí vốn thực tế cao hơn đáng kể so với lãi suất danh nghĩa. Nếu IFC TP.HCM xây dựng được thị trường phái sinh Nhân dân tệ/Đồng Việt Nam với các sản phẩm như forward, swap hay options, chi phí phòng ngừa rủi ro có thể giảm đáng kể, qua đó nâng cao sức hấp dẫn của các nguồn vốn quốc tế.
Đây là bước đi đầu tiên trong quá trình quốc tế hóa thị trường vốn Việt Nam. Một trung tâm tài chính hiện đại cần có khả năng giao dịch và quản trị nhiều loại tiền tệ khác nhau như USD, JPY, EUR, SGD hay Nhân dân tệ, đồng thời từng bước nâng cao vai trò của Đồng Việt Nam trong các giao dịch tài chính khu vực. Khi đó, Việt Nam không chỉ là nơi tiếp nhận vốn mà còn trở thành nơi phân bổ, định giá và quản trị dòng vốn quốc tế.
Nhìn rộng hơn, làn sóng vốn Trung Quốc không phải là câu chuyện riêng của Việt Nam. Đó là một phần của quá trình tái cấu trúc dòng vốn toàn cầu đang diễn ra. Cũng giống như Nhật Bản từng xuất khẩu vốn sau thập niên 1990, hay Mỹ từng bơm lượng thanh khoản khổng lồ ra thế giới sau năm 2008, Trung Quốc đang bước vào giai đoạn mà nguồn tiết kiệm dư thừa cần tìm kiếm những điểm đến mới.
window.addEventListener(‘load’, function(){ if(typeof Web_AdsArticleMiddle2 != ‘undefined’){window.CMS_BANNER.pushAds(Web_AdsArticleMiddle2, ‘adsWeb_AdsArticleMiddle2’);}else{document.getElementById(‘adsWeb_AdsArticleMiddle2’).style.display = “none”;} });
Đối với Việt Nam, đây có thể là cơ hội để bổ sung nguồn lực cho phát triển hạ tầng, nâng cao năng lực sản xuất và thúc đẩy tăng trưởng dài hạn. Tuy nhiên, điều quyết định là năng lực thể chế, chất lượng quản trị và khả năng kiểm soát rủi ro. Trong thế giới đang tái cấu trúc các dòng vốn toàn cầu, bên cạnh việc tiếp nhận vốn, Việt Nam cần có đủ năng lực để biến mọi dòng vốn quốc tế thành động lực phát triển.
Nếu được xây dựng đúng tầm nhìn, Trung tâm Tài chính Quốc tế TP.HCM hoàn toàn có thể trở thành nơi chuyển hóa nguồn tiết kiệm khổng lồ của thế giới thành nguồn lực cho tăng trưởng Việt Nam, đồng thời bảo đảm các nguyên tắc minh bạch, an toàn và chủ quyền tài chính quốc gia.
Hội thảo “Tái cấu trúc các kênh dẫn vốn”
Dự kiến ngày 15/7 tới, tại Hà Nội, Báo Tài chính – Đầu tư sẽ tổ chức Hội thảo “Tái cấu trúc các kênh dẫn vốn”. Hội thảo có sự tham gia của lãnh đạo Bộ Tài chính, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, doanh nghiệp niêm yết, các tổ chức đầu tư trong, ngoài nước và đông đảo nhà đầu tư có nhiều năm gắn bó với thị trường vốn.
Đây là sự kiện nằm trong chuỗi hội thảo chuyên đề về thị trường vốn được Báo Tài chính – Đầu tư tổ chức thường niên từ năm 2020 đến nay, nhằm tạo diễn đàn trao đổi giữa cơ quan quản lý, chuyên gia, doanh nghiệp, tổ chức tài chính và các thành viên thị trường về những vấn đề trọng tâm của nền kinh tế và thị trường vốn.
Sự kiện là diễn đàn để các cơ quan quản lý, chuyên gia, doanh nghiệp, tổ chức tài chính và thành viên thị trường cùng trao đổi sự xoay trục của các dòng vốn, các giải pháp phát triển thị trường vốn Việt Nam, từ đó phần nào định hình, tìm kiếm cơ hội đầu tư trong bối cảnh mới.
Thông qua những tham luận, chia sẻ kinh nghiệm từ các tổ chức tài chính và doanh nghiệp; thảo luận, đối thoại chính sách, Hội thảo kỳ vọng sẽ đóng góp thêm các kiến nghị, giải pháp thiết thực nhằm nâng cao hiệu quả huy động và phân bổ các nguồn lực cho nền kinh tế. Đồng thời, sự kiện cũng là dịp nhìn lại chặng đường 30 năm phát triển của ngành chứng khoán Việt Nam, qua đó góp phần định hình các động lực tăng trưởng mới cho thị trường vốn trong giai đoạn tới.
Nguồn: https://www.tinnhanhchungkhoan.vn/giai-bai-toan-von-giai-doan-2026-2030-post392741.html

