Tái cấu trúc các kênh dẫn vốn: Không thể mãi phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng
Ngày 15/7/2026, Báo Tài chính – Đầu tư đã tổ chức Hội thảo “Tái cấu trúc các kênh dẫn vốn”. Phát biểu tại sự kiện, bà Đặng Nguyệt Minh, Giám đốc Nghiên cứu Công ty Quản lý quỹ Dragon Capital, cho biết để Việt Nam trở thành quốc gia có thu nhập cao vào năm 2045, tăng trưởng GDP trung bình phải duy trì ở mức hai con số. Điều này đồng nghĩa tỷ lệ đầu tư trên GDP cần đạt khoảng 40%. Tổng quy mô đầu tư của Việt Nam ước tính lên tới 1.500 tỷ USD trong giai đoạn 2026 – 2030, gấp đôi nhu cầu vốn của giai đoạn 2021 – 2025.
Con số 1.500 tỷ USD này gấp 2,5 lần GDP dự kiến của năm 2025 và gấp 4 lần quy mô toàn bộ thị trường chứng khoán hiện tại. Bà Minh chia sẻ, theo tính toán của Dragon Capital, kênh tín dụng doanh nghiệp chỉ có thể thỏa mãn khoảng 25-30% nhu cầu vốn trong 5 năm tiếp theo. Nguồn vốn FDI đóng góp khoảng 15-20%. Như vậy, mỗi năm nền kinh tế thiếu hụt khoảng 120-150 tỷ USD, buộc phải bù đắp qua các kênh khác như thị trường trái phiếu và thị trường cổ phiếu.
Hiện nay, tỷ lệ tín dụng trên GDP của Việt Nam đang ở mức 146%, thấp hơn Malaysia, Thái Lan nhưng lại cao hơn một số quốc gia phát triển như Mỹ, Đức, Ấn Độ. Tuy nhiên, bà Minh lưu ý rằng nếu tín dụng ngân hàng tiếp tục tăng trưởng ở mức 15-16% – cao hơn mức phát triển GDP thực tế khoảng 5% – thì chỉ trong vòng 5 năm tới, tỷ lệ tín dụng/GDP của Việt Nam sẽ vượt qua Thái Lan và Singapore, trở thành một trong những quốc gia có chỉ số này cao nhất khu vực châu Á. Khi đó, tỷ lệ này có thể chỉ thấp hơn Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản và Singapore.
“Chúng ta chỉ còn khoảng 3-5 năm nữa để có thể tiếp tục dựa vào hệ thống ngân hàng”, bà Minh cảnh báo. Việc phụ thuộc quá nhiều vào hệ thống ngân hàng sẽ làm tăng chi phí vốn cho toàn bộ nền kinh tế. Khi nền kinh tế có nhu cầu vốn lớn, áp lực lên lãi suất sẽ xuất hiện ngay lập tức. Từ đầu năm đến nay, chi phí vốn của doanh nghiệp đã tăng khoảng 2-2,5%, thậm chí có thể cao hơn tùy thuộc vào quy mô doanh nghiệp.
Hơn nữa, khi ngành ngân hàng Việt Nam tiến dần đến các quy chuẩn quốc tế, áp lực về cơ cấu vốn sẽ ngày càng gia tăng. Tỷ lệ sử dụng vốn ngắn hạn để cho vay trung và dài hạn hiện ở mức 40%, nhưng theo lộ trình sẽ phải giảm xuống còn 30%. Điều này buộc các ngân hàng phải huy động nguồn vốn dài hạn nhiều hơn, kéo theo chi phí vốn cao hơn. Do đó, trong tương lai, các doanh nghiệp vay vốn ngân hàng để đầu tư dài hạn sẽ phải chấp nhận trả mức chi phí cao hơn hiện nay.
Nghịch lý dòng vốn ngoại: Vĩ mô lý tưởng nhưng vẫn bị rút ròng
Theo bà Minh, Việt Nam hiện hội tụ đầy đủ các yếu tố hấp dẫn để thu hút dòng tiền. Với mức tăng trưởng GDP 8,5%, Việt Nam đang dẫn đầu khu vực. Lợi nhuận của các doanh nghiệp trong năm 2026 được dự báo tăng trưởng 23%, bất chấp những khó khăn từ việc đứt gãy chuỗi cung ứng, chiến tranh thương mại và căng thẳng địa chính trị. “Đây là một con số mơ ước đối với các nhà đầu tư, chưa kể định giá thị trường của chúng ta đang rất rẻ so với khu vực”, bà Minh nhấn mạnh.
Bên cạnh đó, Việt Nam còn sở hữu bức tranh vĩ mô ấn tượng với những điểm sáng về cải cách hành chính, tinh gọn bộ máy, vị thế quốc gia, lợi thế nhân khẩu học, và sự mở rộng của tầng lớp trung lưu. Thị trường chứng khoán cũng được công nhận là thị trường mới nổi, liên tục nâng hạng và hiện đại hóa cơ sở hạ tầng. Tất cả những yếu tố này cho thấy Việt Nam đang là điểm đến lý tưởng để thu hút nhà đầu tư.
Tuy nhiên, một nghịch lý đang diễn ra là dòng vốn ngoại trên thị trường chứng khoán vẫn liên tục rút ròng. Hiện tại, tỷ lệ sở hữu của khối ngoại tính theo giá trị vốn hóa chỉ đạt khoảng 12%, giảm một nửa so với thời kỳ đỉnh cao năm 2016. Mặc dù đây là tình trạng chung của nhiều thị trường trong khu vực như Indonesia, Malaysia, Thái Lan và Philippines, nhưng mức độ rút ròng tại Việt Nam lại diễn ra mạnh mẽ hơn.
Bà Minh chỉ ra hai nút thắt cốt lõi về Cung và Cầu dẫn đến thực trạng này. Về phía Cung, cơ cấu thị trường vẫn chưa có sự đổi mới. Về phía Cầu, dù đã có nhiều cải tiến chính sách nhằm thu hút vốn ngoại, nhưng điều quan trọng hơn cả là sự thiếu hụt của dòng tiền nội địa mới. Đây là dòng tiền mang tầm nhìn dài hạn 10-15 năm, tương ứng với nhu cầu phát triển hạ tầng hiện tại.
Thiếu vắng doanh nghiệp công nghệ, vốn hóa tập trung vào tài chính – bất động sản
Cơ cấu vốn hóa của thị trường chứng khoán Việt Nam hiện đang tập trung quá lớn vào ngành tài chính – ngân hàng và bất động sản. Tỷ trọng của hai nhóm này đã tăng từ 56% năm 2020 lên 64% ở thời điểm hiện tại. Trong khi đó, tỷ lệ vốn hóa của các ngành sản xuất và dịch vụ – vốn là hai thế mạnh cốt lõi của Việt Nam – lại ở mức vô cùng khiêm tốn. Dù Việt Nam là điểm sáng về chuỗi cung ứng toàn cầu và thu hút FDI, nhưng nhóm ngành sản xuất chỉ đóng góp khoảng 15% tổng giá trị vốn hóa.
Nhà đầu tư nước ngoài rất thích bức tranh vĩ mô lớn của Việt Nam, nhưng lại gặp khó khăn trong việc tìm kiếm “hàng hóa” để đầu tư trên thị trường. Cơ cấu kinh tế đang niêm yết mang nặng tính truyền thống, thiếu vắng các doanh nghiệp công nghệ cao và sản xuất quy mô lớn, trong khi khẩu vị hiện tại của nhà đầu tư lại ưu tiên các cổ phiếu công nghệ.
Làn sóng IPO và cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước trong thời gian tới được kỳ vọng sẽ giải quyết một phần vấn đề này. Tuy nhiên, thị trường cần nới lỏng các quy định niêm yết cho nhóm doanh nghiệp công nghệ, nhằm đưa tỷ trọng cơ cấu nhóm này tiến gần hơn với mặt bằng chung của khu vực.
Ngoài ra, quy mô vốn nội địa cũng đang là một hạn chế lớn. Tổng tài sản của các quỹ đầu tư quản lý trong nước hiện mới đạt khoảng 32 tỷ USD, tương đương 6% GDP – một tỷ lệ rất nhỏ so với các quốc gia khác. Nếu chỉ tính các quỹ mở đầu tư cổ phiếu, tổng tài sản hiện chưa đóng góp nổi 1% so với giá trị vốn hóa toàn thị trường. Quy mô của các quỹ hưu trí tự nguyện thậm chí chỉ đạt 81 triệu USD.
Giải pháp tái cấu trúc nguồn vốn
Việc thiếu vắng các dòng tiền đầu tư đều đặn đã khiến dòng tiền vào thị trường Việt Nam mang tính chất “một lần”. Kết quả là dù chỉ số thị trường chứng khoán có thể không suy giảm, nhưng thực tế giá trị của rất nhiều cổ phiếu lại đang đi xuống. Trước thực trạng này, bà Minh đề xuất lộ trình tái cấu trúc nguồn vốn từ cả hai phía Cung và Cầu.
Về phía Cung, thị trường cần bổ sung thêm các doanh nghiệp mang tính công nghệ cao, phù hợp với xu thế. Việc đẩy mạnh cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước sẽ giúp tăng tỷ lệ chuyển nhượng tự do (free float) và sức hấp dẫn cho các cổ phiếu đang niêm yết, từ đó dịch chuyển cơ cấu nguồn vốn sát hơn với câu chuyện vĩ mô về sản xuất và tiêu dùng công nghệ.
Về phía Cầu, cần nghiên cứu các biện pháp đẩy mạnh quỹ đầu tư trong nước, đồng thời đưa ra giải pháp thúc đẩy sự phát triển của các công ty chứng khoán và công ty quản lý quỹ. Bà Minh khẳng định, khi giải quyết được hai vấn đề cốt lõi này, Việt Nam sẽ đạt được những bước tiến đáng kể, không chỉ phát triển nhanh mà còn tiến xa và bền vững hơn trong chu kỳ kinh tế và kỷ nguyên tăng trưởng mới.
Nguồn: https://cafef.vn/sep-dragon-capital-ly-giai-nghich-ly-cau-chuyen-vi-mo-dep-tuyet-voi-nhung-dong-von-ngoai-van-rut-rong-khoi-ttck-viet-nam-nhieu-hon-nuoc-khac-188260715103111738.chn
