Cơ cấu vốn tại doanh nghiệp Nhà nước tác động ra sao tới thị trường?

Quyết định 40/2026/QĐ-TTg ngày 5/8/2026 quy định tiêu chí phân loại doanh nghiệp để thực hiện cơ cấu lại vốn Nhà nước tại doanh nghiệp nhà nước và doanh nghiệp có vốn Nhà nước, qua đó tạo cơ sở xây dựng kế hoạch giữ nguyên, tăng vốn, giảm vốn hoặc thoái vốn Nhà nước trong giai đoạn 2026-2030.

Theo Chứng khoán Mirae Asset, quy định mới được kỳ vọng tạo ra khung sở hữu Nhà nước rõ ràng hơn, mở đường cho một chu kỳ tái cấu trúc vốn tại các doanh nghiệp Nhà nước trong 5 năm tới. Tuy nhiên, tác động đến từng doanh nghiệp và cổ phiếu sẽ không đồng nhất: trong khi một số trường hợp có thể được tăng tỷ lệ sở hữu Nhà nước, nhiều doanh nghiệp khác lại đứng trước dư địa giảm vốn Nhà nước, tăng tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng (free-float) và cải thiện khả năng thu hút dòng vốn trên thị trường.

Nhóm cổ phiếu có thể hưởng lợi hoặc chịu tác động đáng chú ý từ câu chuyện này trải rộng từ ngân hàng, phân bón – hóa chất đến hàng không, năng lượng, xăng dầu và cảng biển.

Cơ cấu vốn tại doanh nghiệp Nhà nước tác động ra sao tới thị trường?- Ảnh 1.
Cơ cấu vốn tại doanh nghiệp Nhà nước tác động ra sao tới thị trường?- Ảnh 2.

Trong nhóm ngân hàng, CTG là trường hợp đáng chú ý nhất khi tỷ lệ sở hữu Nhà nước tại VietinBank hiện ở mức khoảng 64,46%, thấp hơn ngưỡng 65%. Theo định hướng mới, ngân hàng này cần xây dựng phương án nâng tỷ lệ vốn Nhà nước lên tối thiểu 65%. Nếu được triển khai, đây có thể trở thành chất xúc tác trực tiếp cho câu chuyện tăng vốn và cơ cấu sở hữu tại CTG, đồng thời hỗ trợ ngân hàng cải thiện hệ số an toàn vốn (CAR) và mở rộng dư địa tăng trưởng tín dụng.

Ngược lại, tỷ lệ sở hữu Nhà nước tại Vietcombank và BIDV hiện đều cao hơn mức tối thiểu 65%, do đó hai ngân hàng không chịu áp lực phải nâng thêm vốn Nhà nước theo quy định mới. Thay vào đó, nếu có chủ trương điều chỉnh cơ cấu sở hữu, đây có thể là nhóm có dư địa để huy động thêm nguồn lực từ bên ngoài, thông qua phát hành cho nhà đầu tư chiến lược hoặc các phương án tăng vốn khác.

Câu chuyện tương tự cũng xuất hiện tại nhóm phân bón – hóa chất, nhưng đáng chú ý hơn ở DPM. PetroVietnam hiện sở hữu khoảng 59,59% vốn tại Đạm Phú Mỹ, trong khi nhóm doanh nghiệp sản xuất, kinh doanh phân bón thuộc diện yêu cầu tỷ lệ sở hữu Nhà nước/DNNN tối thiểu 65%. Điều này đặt DPM trước khả năng phải điều chỉnh cơ cấu sở hữu trong kế hoạch giai đoạn 2026-2030. Nếu được đưa vào diện thực hiện, việc nâng tỷ lệ sở hữu có thể trở thành một câu chuyện đáng chú ý đối với cổ phiếu này.

Trong khi đó, DDV đang ở vị trí khá sát ngưỡng khi Vinachem sở hữu khoảng 64% vốn. Việc doanh nghiệp có phải điều chỉnh tỷ lệ sở hữu hay không sẽ phụ thuộc vào cách xác định ngành nghề theo các tiêu chí về doanh thu, sản lượng trước khi áp dụng khung sở hữu mới. Vì vậy, DDV là một trường hợp cần tiếp tục theo dõi khi kế hoạch phân loại và cơ cấu vốn giai đoạn 2026-2030 được cụ thể hóa.

Ở nhóm hàng không, ACV đang có tỷ lệ sở hữu Nhà nước lên tới khoảng 95,4%, cao hơn đáng kể so với mức tối thiểu 65%. Nếu cơ cấu vốn được rà soát theo hướng giảm phần vốn Nhà nước, ACV sẽ có thêm dư địa huy động nguồn lực xã hội, đồng thời mở rộng tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng. Tuy nhiên, điều này không đồng nghĩa tỷ lệ sở hữu Nhà nước tại ACV bắt buộc phải giảm xuống đúng 65%.

HVN cũng đang đứng trước câu chuyện tái cơ cấu vốn khi Nhà nước nắm tỷ lệ chi phối rất cao tại Vietnam Airlines. Với yêu cầu duy trì tỷ lệ vốn Nhà nước trên 65%, dư địa đáng chú ý của HVN nằm ở khả năng tiếp tục huy động thêm vốn và tái cấu trúc tài chính, qua đó tạo nền tảng cho quá trình phục hồi hoạt động kinh doanh.

Tại nhóm năng lượng, BSR có một câu chuyện khác. PetroVietnam đang nắm khoảng 92,13% vốn tại Lọc hóa dầu Bình Sơn. Việc lĩnh vực năng lượng nằm trong nhóm có yêu cầu sở hữu Nhà nước cao không đồng nghĩa BSR phải duy trì 100% vốn Nhà nước, bởi doanh nghiệp đã được cổ phần hóa. Theo Mirae Asset, điểm đáng theo dõi nằm ở khả năng tái cơ cấu sở hữu và cải thiện free-float nếu phương án này được triển khai. Khi đó, thanh khoản cổ phiếu và khả năng huy động vốn của BSR cũng có thể được cải thiện.

GAS và POW hiện chưa có nhiều dấu hiệu cho thấy sẽ phải điều chỉnh ngay cơ cấu sở hữu. PetroVietnam đang nắm khoảng 95,76% vốn tại GAS và 79,94% tại POW, đều là những tỷ lệ rất cao. Do đó, hai doanh nghiệp nhiều khả năng sẽ nằm trong diện được rà soát khi xây dựng kế hoạch cơ cấu vốn giai đoạn 2026-2030, thay vì xuất hiện một chất xúc tác rõ ràng ngay trong ngắn hạn.

Ngược lại, PLX là một trong những cái tên đáng chú ý nhất ở nhóm xăng dầu. Nhà nước hiện sở hữu khoảng 75,87% vốn tại Petrolimex, trong khi doanh nghiệp đầu mối xăng dầu đáp ứng tiêu chí thị phần thuộc nhóm có tỷ lệ sở hữu Nhà nước dưới 50% theo Quyết định 40. Nếu phương án giảm sở hữu được thực hiện, PLX có thể có bước chuyển đáng kể về cơ cấu cổ đông, với free-float cao hơn, thanh khoản cải thiện và khả năng thu hút thêm dòng vốn từ các nhà đầu tư trên thị trường.

Tại nhóm cảng biển, PHP cũng có thể xuất hiện câu chuyện cơ cấu sở hữu. VIMC hiện nắm tỷ lệ rất cao tại Cảng Hải Phòng, trong khi Quyết định 40 quy định các bến cảng thuộc cảng biển đặc biệt phải duy trì vốn Nhà nước/DNNN tối thiểu 65%. Nếu PHP thuộc đúng phạm vi áp dụng, phần vốn vượt mức cần thiết có thể trở thành dư địa để cơ cấu lại, qua đó mở rộng free-float và cải thiện thanh khoản cổ phiếu.

Nguồn: https://cafef.vn/co-cau-von-tai-doanh-nghiep-nha-nuoc-tac-dong-ra-sao-toi-thi-truong-188260810224355983.chn

////////////khacnhaudoannay
Bài viết liên quan
Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *