
window.addEventListener(‘load’, function(){
if(typeof Web_AdsArticleAfterAvatar != ‘undefined’){window.CMS_BANNER.pushAds(Web_AdsArticleAfterAvatar, ‘adsWeb_AdsArticleAfterAvatar’);}else{document.getElementById(‘adsWeb_AdsArticleAfterAvatar’).style.display = “none”;}
});
Động lực cho một chu kỳ thoái vốn mới
Sau một thời gian dài cổ phần hóa, thoái vốn nhà nước diễn ra khá trầm lắng, Quyết định 40/2026/QĐ-TTg ngày 5/8/2026 về tiêu chí phân loại doanh nghiệp để cơ cấu lại vốn nhà nước đang tạo kỳ vọng về một giai đoạn mới.
Theo đánh giá của BSC Research, Quyết định 40/2026/QĐ-TTg được ban hành sau một loạt văn bản quan trọng về phát triển kinh tế nhà nước, trong đó có Nghị quyết 79-NQ/TW và Nghị định 57/2026/NĐ-CP, qua đó tạo động lực thúc đẩy IPO, cổ phần hóa và thoái vốn. Điểm đáng chú ý không chỉ nằm ở danh mục doanh nghiệp Nhà nước tiếp tục nắm giữ hay giảm tỷ lệ sở hữu, mà còn ở sự thay đổi trong tư duy quản lý vốn: từ nặng về “tuân thủ hành chính” sang chú trọng “hiệu quả tài chính”, đồng thời chuyển dần từ cơ chế “xin – cho” sang “tự chủ – tự chịu trách nhiệm”.
Đáng chú ý, ngày 31/8/2026 là thời hạn xây dựng và phê duyệt kế hoạch cơ cấu lại vốn nhà nước tại doanh nghiệp giai đoạn 2026-2030. Các tập đoàn kinh tế, tổng công ty thuộc diện quy định và nhóm ngân hàng thương mại cổ phần nhà nước gồm Vietcombank, BIDV, VietinBank sẽ có lộ trình riêng để trình cấp có thẩm quyền xem xét.
Việc phân cấp có ý nghĩa quan trọng, bởi một trong những điểm nghẽn của các giai đoạn trước là quy trình kéo dài với nhiều tầng phê duyệt. Khi trách nhiệm được phân định rõ hơn, doanh nghiệp và cơ quan đại diện chủ sở hữu có thể chủ động xây dựng phương án phù hợp với điều kiện thị trường.
Ông Phan Quốc Bửu, Giám đốc Phân tích, Công ty Chứng khoán BIDV (BSC) cho rằng, Quyết định 40/2026/QĐ-TTg tạo sự kết nối với các quy định tại Nghị định 57/2026/NĐ-CP, Nghị định 365/2025/NĐ-CP và Nghị định 366/2025/NĐ-CP. Những thay đổi liên quan đến xử lý đất đai, định giá doanh nghiệp và xác định “tiềm năng phát triển” được kỳ vọng tháo gỡ các nút thắt từng khiến nhiều thương vụ cổ phần hóa, thoái vốn kéo dài.
Vì vậy, câu chuyện lần này rộng hơn việc Nhà nước bán bớt cổ phần. Nếu được triển khai đúng tiến độ, đây có thể là quá trình tái phân bổ nguồn lực nhà nước, đồng thời tạo thêm nguồn cung hàng hóa và cơ hội đầu tư mới cho thị trường chứng khoán.
window.addEventListener(‘load’, function(){ if(typeof Web_AdsArticleMiddle != ‘undefined’){window.CMS_BANNER.pushAds(Web_AdsArticleMiddle, ‘adsWeb_AdsArticleMiddle’);}else{document.getElementById(‘adsWeb_AdsArticleMiddle’).style.display = “none”;} });
Nhóm cổ phiếu nào đứng trước cơ hội tái định giá?
Khi mục tiêu quản lý vốn nhà nước chuyển mạnh sang hiệu quả tài chính, doanh nghiệp có khả năng tạo lợi nhuận tốt trên nguồn vốn được giao sẽ có lợi thế rõ hơn.
Một trong những nhóm được thị trường quan tâm là các doanh nghiệp sở hữu quỹ đất lớn. Nghị định 57/2026/NĐ-CP quy định giá trị lợi thế quyền sử dụng đất thuê trả tiền hàng năm phải được tính vào giá trị doanh nghiệp khi cơ cấu vốn. Thủ tục đất đai cũng được đơn giản hóa khi sử dụng “Bảng thống kê hiện trạng sử dụng đất” thay cho quy trình phê duyệt phương án sử dụng đất phức tạp trước đây.
Điều này mở ra khả năng giá trị tài sản của một số doanh nghiệp có quỹ đất lớn được phản ánh sát thực tế hơn. Tuy nhiên, đây cũng là nhóm cần thận trọng, bởi quy mô tài sản càng lớn thì quá trình thẩm định và xác định giá trị doanh nghiệp càng phức tạp.
Theo ông Phan Quốc Bửu, nhóm thứ hai đáng chú ý là những doanh nghiệp có năng lực kinh doanh cốt lõi tốt, ROE cao nhưng giá trị sổ sách chưa phản ánh đầy đủ tiềm năng. Các quy định mới bổ sung cách tiếp cận dựa trên “tiềm năng phát triển”, qua đó có thể phản ánh tốt hơn giá trị vô hình và khả năng tạo lợi nhuận trong tương lai, thay vì quá phụ thuộc vào tài sản ròng trên sổ sách.
Cơ hội cũng xuất hiện tại các ngành được định hướng giảm tỷ lệ sở hữu nhà nước trong giai đoạn 2026-2030. Trong đó, vận tải đường biển quốc tế, trồng và chế biến cao su, cà phê là những lĩnh vực có xu hướng giảm sự hiện diện của vốn nhà nước. Quá trình này có thể kích hoạt các thương vụ bán vốn và tạo kỳ vọng tái định giá đối với các doanh nghiệp liên quan.
Một nhóm khác là các tập đoàn, tổng công ty nhà nước đang mở rộng sang những không gian tăng trưởng mới như công nghệ cao, hạ tầng số và năng lượng xanh. Khả năng chủ động sử dụng nguồn lực để tái đầu tư có thể giúp các doanh nghiệp này từng bước thay đổi mô hình tăng trưởng, thay vì chỉ phụ thuộc vào những lĩnh vực kinh doanh truyền thống.
Đáng chú ý, cơ chế mới cũng mở đường xử lý các doanh nghiệp thua lỗ, có nợ xấu hoặc những khoản vốn nhà nước khó chuyển nhượng. Việc đa dạng hóa phương thức bán vốn như đấu giá theo lô, bán kèm nợ phải thu, hoán đổi cổ phần hay thỏa thuận trực tiếp có thể giúp khơi thông những thương vụ đình trệ nhiều năm.
window.addEventListener(‘load’, function(){ if(typeof Web_AdsArticleMiddle1 != ‘undefined’){window.CMS_BANNER.pushAds(Web_AdsArticleMiddle1, ‘adsWeb_AdsArticleMiddle1’);}else{document.getElementById(‘adsWeb_AdsArticleMiddle1’).style.display = “none”;} });
Tính đến ngày 31/12/2025, nhiều doanh nghiệp lớn trên sàn vẫn có tỷ lệ sở hữu nhà nước cao như ACV 95,4%, GAS 95,8%, GVR 96,8%, BSR 92,1%, MVN 99,5%, POW 79,9%, VEA 88,5%, HVN 86,4%, BCM 95,4%, BID 79,6%, VCB 74,8%.
Tỷ lệ sở hữu nhà nước cao, theo ông Nguyễn Thế Minh, Giám đốc Khối Ngân hàng đầu tư, Công ty Chứng khoán An Bình (ABS), tạo dư địa đáng kể cho quá trình thoái vốn trong những năm tới. Nếu được triển khai tại các doanh nghiệp đủ điều kiện, việc giảm tỷ lệ sở hữu có thể đưa thêm lượng lớn cổ phiếu ra thị trường, cải thiện tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng và thanh khoản. ABS cho rằng, sự chênh lệch giữa tỷ lệ sở hữu thực tế (trên 90% tại nhiều doanh nghiệp) với các ngưỡng pháp lý mới có thể tạo dư địa khơi thông nguồn vốn đáng kể.
Tuy nhiên, tỷ lệ sở hữu nhà nước cao không đồng nghĩa cổ phiếu chắc chắn được hưởng lợi; yếu tố quyết định vẫn là doanh nghiệp có nằm trong kế hoạch cơ cấu cụ thể hay không và phương thức triển khai như thế nào.
Với nhà đầu tư, kỳ vọng thoái vốn thường là yếu tố tác động nhanh đến giá cổ phiếu, nhưng để lựa chọn cơ hội dài hạn cần nhìn sâu hơn vào chất lượng doanh nghiệp.
“Một tiêu chí quan trọng là ROE, ROA và hiệu quả sử dụng vốn. Khi mục tiêu quản lý vốn nhà nước chuyển mạnh sang hiệu quả tài chính, doanh nghiệp có khả năng tạo lợi nhuận tốt trên nguồn vốn được giao sẽ có lợi thế rõ hơn”, ông Phan Quốc Bửu cho biết.
Yếu tố thứ hai là dư địa cải thiện quản trị sau khi Nhà nước giảm tỷ lệ sở hữu. Khi doanh nghiệp có thêm quyền tự chủ và tiếp cận các chuẩn mực quản trị hiện đại, nguồn lực về vốn, tài sản và con người có điều kiện được phân bổ hiệu quả hơn. Đây có thể là nền tảng giúp ROE, ROA cải thiện bền vững và tạo ra mặt bằng định giá mới trong dài hạn.
Như vậy, Quyết định 40/2026/QĐ-TTg có thể mở ra một chủ đề đầu tư đáng chú ý trên thị trường chứng khoán trong giai đoạn 2026-2030.
window.addEventListener(‘load’, function(){ if(typeof Web_AdsArticleMiddle2 != ‘undefined’){window.CMS_BANNER.pushAds(Web_AdsArticleMiddle2, ‘adsWeb_AdsArticleMiddle2’);}else{document.getElementById(‘adsWeb_AdsArticleMiddle2’).style.display = “none”;} });
Trong ngắn hạn, kỳ vọng thoái vốn và khả năng định giá lại tài sản, đặc biệt là đất đai, có thể thu hút dòng tiền. Nhưng về dài hạn, sự tái định giá chỉ bền vững nếu quá trình giảm sở hữu nhà nước đi kèm với thay đổi thực chất về quản trị, phân bổ nguồn lực và hiệu quả sử dụng vốn. Đây cũng là điểm phân hóa giữa những cổ phiếu chỉ hưởng lợi từ “câu chuyện” thoái vốn và những doanh nghiệp thực sự có khả năng bước sang một chu kỳ tăng trưởng mới.
![]() |
| Bà Trần Thị Khánh Hiền, Giám đốc Khối Nghiên cứu, Công ty Chứng khoán MB |
Quyết định 40/2026/QĐ-TTg là một mắt xích quan trọng để khơi thông dòng vốn tại khu vực kinh tế đóng góp khoảng 29% GDP. Điểm đáng chú ý là quyết định đã phân loại rõ doanh nghiệp nhà nước theo ngành nghề và tỷ lệ sở hữu, qua đó xác định những lĩnh vực Nhà nước tiếp tục nắm giữ 100% vốn, từ 65% vốn trở lên (tài chính, ngân hàng, hàng không…), hoặc trên 50% đến dưới 65% (đầu mối nhập khẩu xăng dầu chiếm thị phần từ 30% trở lên…). Với các doanh nghiệp không thuộc ba nhóm này, định hướng là Nhà nước không tiếp tục nắm giữ vốn, trừ trường hợp pháp luật chuyên ngành có quy định khác.
Đây là cơ sở để xây dựng kế hoạch giữ nguyên hoặc điều chỉnh tỷ lệ sở hữu nhà nước trong 5 năm tới. Việc yêu cầu kế hoạch xác định thời hạn hoàn thành đối với từng doanh nghiệp cũng là lời giải cho bài toán tiến độ thoái vốn thường xuyên bị trì hoãn trong giai đoạn trước.
Từ Quyết định 40/2026/QĐ-TTg, thị trường có thể chú ý ba nhóm cổ phiếu. Thứ nhất là các doanh nghiệp đang có tỷ lệ sở hữu nhà nước cao hơn khung phân loại mới, như PLX, GVR, VEA và MVN. Thứ hai là các doanh nghiệp có tỷ lệ sở hữu của SCIC ở mức cao. Thứ ba là các doanh nghiệp vẫn thuộc diện Nhà nước nắm quyền chi phối nhưng cần nâng tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng (free-float) để đáp ứng các yêu cầu mới đối với công ty đại chúng, như GAS, BSR và BCM. Việc tăng free-float có thể cải thiện thanh khoản và sức hấp dẫn của cổ phiếu đối với các nhà đầu tư tổ chức.
Các doanh nghiệp có vốn nhà nước hiện giữ vị thế lớn về tài sản, doanh thu và thị phần, thậm chí có lợi thế gần như độc quyền trong một số lĩnh vực, nhưng hiệu quả sử dụng vốn vẫn còn dư địa cải thiện. Vì vậy, bên cạnh cú huých từ thoái vốn, tiêu chí lựa chọn đầu tư vẫn nên là doanh nghiệp đầu ngành, có nền tảng tài chính vững vàng, tiền mặt dồi dào, ROE trên 10% và kế hoạch kinh doanh cụ thể.
Nguồn: https://www.tinnhanhchungkhoan.vn/co-hoi-tai-dinh-gia-nhom-co-phieu-co-von-nha-nuoc-post396004.html

