Theo dữ liệu cập nhật từ SJC, DOJI, Bảo tín Mạnh Hải (BTMH), Phú Quý, giá vàng mua vào niêm yết chủ yếu dao động quanh mức 143 triệu đồng/lượng. Con số này gần như tương đương với giá vàng giao ngay trên thị trường quốc tế (~4.500 USD/oz).
Trong khi đó, giá bạc mua vào trong nước được niêm yết tại Phú Quý, BTMH, DOJI hiện quanh mức 2,3 triệu đồng/lượng, cao hơn khoảng 10% so với giá giao ngay thế giới (67 USD/oz). Khoảng gáp đã thấp hơn đáng kể so với giai đoạn trước, có thời điểm lên đến 15-16%.
Đây là điểm khá khác biệt so với giai đoạn trước, khi vàng, bạc trong nước thường xuyên giao dịch cao hơn đáng kể so với giá quốc tế quy đổi. Đặc biệt, trong những thời điểm nguồn cung vàng miếng khan hiếm và nhu cầu trong nước tăng mạnh, mức chênh lệch có thể trở thành một khoản “premium” rất lớn.
Diễn biến này phản ánh sự thay đổi đáng kể trong quan hệ cung – cầu và mức độ liên thông của thị trường kim loại quý trong nước với thị trường quốc tế.
Đối với vàng, nguyên nhân quan trọng nhất nằm ở việc “phần bù khan hiếm” đang giảm xuống. Trong nhiều năm, giá vàng trong nước thường cao hơn đáng kể so với giá thế giới quy đổi, đặc biệt đối với vàng miếng SJC. Khi nguồn cung bị hạn chế trong khi nhu cầu nắm giữ vàng của người dân ở mức cao, thị trường hình thành một khoản premium lớn.
Người mua không chỉ trả tiền cho giá trị của vàng mà còn phải trả thêm cho sự khan hiếm của sản phẩm vật chất. Chính yếu tố này từng khiến giá vàng trong nước có thời điểm cao hơn giá thế giới hàng chục triệu đồng mỗi lượng.
Tuy nhiên, cấu trúc thị trường vàng đang thay đổi.
Những điều chỉnh chính sách quản lý thị trường vàng theo hướng mở rộng nguồn cung, tăng tính minh bạch và tạo điều kiện để thêm doanh nghiệp, ngân hàng thương mại đủ điều kiện tham gia sản xuất, kinh doanh vàng đang làm giảm nguy cơ thiếu hụt nguồn cung kéo dài. Khi khả năng bổ sung vàng nguyên liệu và vàng miếng được cải thiện, các doanh nghiệp không còn nhiều dư địa để duy trì mức giá cao hơn quá xa so với thị trường quốc tế.
Cạnh tranh giữa các nhà vàng cũng góp phần đẩy giá mua vào sát giá thế giới. Khi nhiều doanh nghiệp cùng cạnh tranh để thu mua vàng từ người dân, giá mua phải phản ánh tương đối sát giá trị thực của vàng trên thị trường quốc tế. Nếu một doanh nghiệp trả thấp hơn đáng kể so với mặt bằng chung, người bán có thể dễ dàng chuyển sang một đơn vị khác. Vì vậy, khoảng cách giữa giá vàng thế giới quy đổi và giá mua vào trong nước ngày càng bị nén lại.
Bên cạnh đó, vấn đề thanh khoản là yếu tố cần lưu ý. Nhu cầu vốn của toàn nền kinh tế là rất lớn trong khi dòng tiền không thật sự dồi dào. Trong bối cảnh đó, các kênh đầu tư có thanh khoản cao như vàng, bạc chịu áp lực lớn khi nguồn cung sẵn sàng vượt trội so với nhu cầu trong ngắn hạn.
Một yếu tố khác là giá vàng thế giới đã tăng lên vùng rất cao. Khi giá vàng quốc tế tăng mạnh, phần premium cố định tính trên mỗi lượng vàng trở nên nhỏ hơn nếu xét theo tỷ lệ phần trăm. Chẳng hạn, một khoản chênh vài triệu đồng/lượng từng rất đáng kể khi vàng thế giới ở mức thấp, nhưng lại trở nên tương đối nhỏ khi giá vàng đã lên trên 4.000 USD/ounce. Điều này khiến khoảng cách giữa hai thị trường xét theo tỷ lệ ngày càng thu hẹp.
Với bạc, câu chuyện có phần khác biệt nhưng xu hướng chung cũng tương tự. Thị trường bạc vật chất trong nước nhỏ hơn nhiều so với vàng, thanh khoản thấp hơn và chịu ảnh hưởng lớn từ chi phí gia công, đúc, kiểm định, đóng gói và phân phối. Vì vậy, giá bạc bán lẻ thường cao hơn giá bạc quốc tế quy đổi. Tuy nhiên, khi giá bạc thế giới tăng mạnh, khoảng cách này cũng có xu hướng thu hẹp nếu các doanh nghiệp điều chỉnh giá trong nước theo diễn biến quốc tế.
Ngoài ra, sự phát triển của thông tin giá theo thời gian thực cũng khiến khả năng duy trì chênh lệch quá lớn trở nên khó khăn hơn. Người mua hiện có thể dễ dàng theo dõi giá vàng, bạc thế giới và quy đổi sang tiền Việt, từ đó hình thành một “mức giá tham chiếu” rõ ràng. Nếu giá trong nước cao hơn quá xa, nhu cầu mua sẽ giảm; ngược lại, nếu giá trong nước thấp hơn nhiều, nhu cầu mua có thể tăng mạnh. Cơ chế này tự nhiên tạo áp lực đưa giá nội địa về gần giá quốc tế.
Nhìn rộng hơn, việc chênh lệch giá vàng, bạc trong nước và thế giới thu hẹp cho thấy thị trường kim loại quý Việt Nam đang có xu hướng liên thông mạnh hơn với thị trường quốc tế. Với vàng, quá trình này thể hiện rõ nhất khi premium từng rất lớn nay gần như biến mất ở chiều mua vào. Với bạc, khoảng cách vẫn còn nhưng cũng chịu áp lực thu hẹp khi giá thế giới tăng và thông tin thị trường ngày càng minh bạch.
Thay vào đó, biến động giá vàng, bạc quốc tế, tỷ giá USD/VND và cung – cầu thực tế trong nước sẽ trở thành những yếu tố quyết định chính đến mức chênh lệch. Khi “khoản tiền phải trả cho sự khan hiếm” dần biến mất, thị trường kim loại quý Việt Nam cũng đang tiến gần hơn tới một mặt bằng giá được dẫn dắt bởi thị trường toàn cầu.
Nguồn: https://cafef.vn/hiem-co-gia-vang-trong-nuoc-mua-vao-bang-gia-the-gioi-bac-cung-giam-do-venh-188260820144402606.chn
