Nâng cao chất lượng quản trị để mở rộng dư địa tăng trưởng
Trong bối cảnh nền kinh tế đang bước vào giai đoạn phát triển mới, yêu cầu đặt ra không chỉ là tiếp tục cải cách thủ tục hành chính hay cắt giảm điều kiện kinh doanh, mà quan trọng hơn là nâng cao chất lượng quản trị nhà nước theo hướng hiện đại, minh bạch và dựa trên dữ liệu. Đây được xem là một trong những động lực quan trọng để mở rộng dư địa tăng trưởng, củng cố niềm tin thị trường và nâng cao sức cạnh tranh của nền kinh tế trong dài hạn.

Thể chế luôn được xem là một trong những nguồn lực quan trọng của tăng trưởng. Nếu nguồn vốn, lao động hay khoa học – công nghệ tạo nên năng lực sản xuất của nền kinh tế thì chất lượng thể chế lại quyết định hiệu quả phân bổ và sử dụng các nguồn lực đó. Vì vậy, trong bối cảnh Việt Nam đang hướng tới mục tiêu tăng trưởng nhanh, bền vững và có chất lượng cao hơn, việc tiếp tục hoàn thiện thể chế không chỉ là yêu cầu của cải cách hành chính mà còn là yêu cầu của phát triển.
Nhìn lại chặng đường hơn 1 thập kỷ qua, những nỗ lực cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh thông qua rà soát, cắt giảm điều kiện kinh doanh và đơn giản hóa thủ tục hành chính đã tạo ra những chuyển biến tích cực. Chi phí tuân thủ từng bước được giảm xuống, thời gian thực hiện thủ tục được rút ngắn, môi trường đầu tư ngày càng thuận lợi hơn và khu vực doanh nghiệp có thêm điều kiện để mở rộng hoạt động sản xuất, kinh doanh. Đây là những thành quả rất đáng ghi nhận, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và củng cố niềm tin của cộng đồng doanh nghiệp.
Tuy nhiên, cùng với sự phát triển nhanh của kinh tế số, thương mại điện tử, công nghệ tài chính, trí tuệ nhân tạo, các mô hình kinh doanh nền tảng và các giao dịch xuyên biên giới, môi trường kinh doanh cũng xuất hiện nhiều đặc điểm mới. Những thay đổi này vừa mở ra không gian phát triển rộng lớn hơn, vừa đặt ra yêu cầu phải đổi mới phương thức quản lý theo hướng linh hoạt, thích ứng và hiệu quả hơn. Trong bối cảnh các mô hình kinh doanh ngày càng đa dạng, việc tiếp tục hoàn thiện phương thức quản lý theo hướng phân loại mức độ rủi ro sẽ góp phần cân bằng tốt hơn giữa yêu cầu quản lý và khuyến khích đổi mới sáng tạo.
Đây là thời điểm phù hợp để tiếp tục hoàn thiện phương thức quản trị theo hướng phát triển, trong đó quản trị dựa trên rủi ro tiếp tục được hoàn thiện và phát huy như một trong những nguyên tắc quan trọng trong quá trình hoàn thiện chính sách và tổ chức thực thi. Đây không phải là sự thay đổi về mục tiêu quản lý, càng không phải là việc bổ sung thêm rào cản đối với hoạt động đầu tư, kinh doanh, mà là sự đổi mới về phương thức điều tiết nhằm sử dụng hiệu quả hơn nguồn lực quản lý nhà nước, đồng thời tạo thêm không gian phát triển cho doanh nghiệp.
Điểm khác biệt của phương thức quản trị này là bên cạnh việc bảo đảm yêu cầu quản lý thống nhất, nguồn lực quản lý có thể được ưu tiên tập trung nhiều hơn vào những lĩnh vực có khả năng tác động lớn đến lợi ích công cộng, quyền lợi người tiêu dùng, sự an toàn của hệ thống tài chính hoặc tính minh bạch của thị trường. Ngược lại, những lĩnh vực có mức độ rủi ro thấp cần tiếp tục được tạo điều kiện thuận lợi, giảm chi phí tuân thủ và khuyến khích đổi mới sáng tạo. Đây cũng là nguyên tắc điều tiết tương xứng, đang được nhiều nền kinh tế áp dụng nhằm cân bằng giữa yêu cầu quản lý và mục tiêu phát triển.
Ở góc độ kinh tế học, chất lượng của một chính sách không chỉ được phản ánh qua số lượng quy định được ban hành, mà quan trọng hơn là khả năng đạt được mục tiêu quản lý với chi phí xã hội hợp lý. Một quy định tốt là quy định vừa bảo đảm được lợi ích công cộng, vừa không làm gia tăng gánh nặng tuân thủ ngoài mức cần thiết đối với doanh nghiệp. Chính vì vậy, trọng tâm của cải cách trong giai đoạn tới không chỉ là tiếp tục cắt giảm điều kiện kinh doanh, mà quan trọng hơn là thiết kế một hệ thống quản trị thông minh hơn, minh bạch hơn và có khả năng thích ứng nhanh hơn với những thay đổi của nền kinh tế.
Theo nghĩa đó, cải cách thủ tục hành chính không đơn thuần là rút ngắn quy trình xử lý hồ sơ hay giảm bớt giấy tờ. Mỗi thủ tục được đơn giản hóa hợp lý đồng nghĩa với việc doanh nghiệp tiết kiệm thêm thời gian, chi phí và nguồn lực để tập trung cho đầu tư, đổi mới công nghệ và mở rộng sản xuất. Ở tầm vĩ mô, đó chính là cách tạo thêm dư địa phát triển cho nền kinh tế, nâng cao năng suất và củng cố sức cạnh tranh quốc gia trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng gay gắt.
Tiếp nối tinh thần đó, việc hoàn thiện phương thức quản lý cần được nhìn nhận như một quá trình đồng hành với sự phát triển của doanh nghiệp, thay vì chỉ tập trung vào kiểm soát hoạt động kinh doanh. Trong nền kinh tế hiện đại, bên cạnh chức năng phát hiện và xử lý vi phạm theo quy định của pháp luật, quản lý nhà nước ngày càng hướng tới mục tiêu giúp thị trường vận hành minh bạch, an toàn và hiệu quả, qua đó tạo dựng niềm tin cho nhà đầu tư và cộng đồng doanh nghiệp.
Đối với những lĩnh vực có giá trị giao dịch lớn hoặc tiềm ẩn rủi ro cao, điều cần quan tâm không phải trước hết là quy mô của giao dịch, mà là bản chất và mức độ tác động của rủi ro đối với lợi ích công cộng. Nếu rủi ro chủ yếu liên quan đến tính xác thực của hàng hóa, nguồn gốc sản phẩm, minh bạch thông tin hay bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng thì trong nhiều trường hợp, việc kết hợp các công cụ quản trị hiện đại có thể mang lại hiệu quả quản lý cao hơn so với việc chủ yếu dựa vào các điều kiện hành chính truyền thống. Đây cũng là cách tiếp cận vừa bảo đảm hiệu lực quản lý, vừa duy trì môi trường cạnh tranh bình đẳng và khuyến khích doanh nghiệp đổi mới sáng tạo.
Một yêu cầu quan trọng khác là đổi mới tư duy về hậu kiểm. Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, nội hàm của hậu kiểm có thể được mở rộng, không chỉ dừng lại ở hoạt động thanh tra, kiểm tra sau cấp phép mà còn hướng tới một hệ thống quản trị tuân thủ thông minh, lấy dữ liệu làm nền tảng, lấy phân tích rủi ro làm công cụ và lấy hỗ trợ tuân thủ làm định hướng. Giá trị của hậu kiểm không chỉ nằm ở việc phát hiện sai phạm, mà còn ở khả năng nhận diện sớm các dấu hiệu rủi ro để doanh nghiệp và hộ kinh doanh có cơ hội điều chỉnh kịp thời, hạn chế những sai sót nhỏ tích lũy thành những tổn thất lớn hoặc những rủi ro pháp lý không đáng có.
Để hiện thực hóa mục tiêu đó, việc xây dựng hệ thống dữ liệu liên thông giữa các cơ quan quản lý, kết nối dữ liệu lớn và khai thác dữ liệu theo thời gian thực có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Khi dữ liệu được chia sẻ đồng bộ, quá trình quản lý sẽ từng bước chuyển từ xử lý hồ sơ sang phân tích dữ liệu, từ phản ứng sau khi sự việc đã xảy ra sang chủ động dự báo và phòng ngừa. Trên cơ sở đó, các cơ quan quản lý có thể hình thành cơ chế cảnh báo sớm đối với doanh nghiệp thông qua các thông báo, khuyến nghị hoặc hướng dẫn khắc phục khi phát hiện dấu hiệu bất thường, qua đó bổ sung thêm công cụ phòng ngừa bên cạnh hoạt động xử lý theo quy định.
Cách tiếp cận này mang lại lợi ích cho cả Nhà nước và doanh nghiệp. Đối với cơ quan quản lý, nguồn lực thanh tra, kiểm tra sẽ được phân bổ đúng trọng tâm, tập trung vào các lĩnh vực và đối tượng có mức độ rủi ro cao, qua đó nâng cao hiệu quả thực thi chính sách. Đối với doanh nghiệp và hộ kinh doanh, cơ chế cảnh báo sớm giúp giảm đáng kể chi phí tuân thủ, hạn chế rủi ro phát sinh trong quá trình hoạt động và tạo tâm lý yên tâm hơn khi đầu tư, mở rộng sản xuất, kinh doanh. Xa hơn, đây còn là nền tảng để hình thành văn hóa tuân thủ trên cơ sở đồng hành, hỗ trợ và chia sẻ thông tin, thay vì chỉ dựa vào các biện pháp xử lý sau vi phạm.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, nhiều quốc gia đang tiếp tục hoàn thiện mô hình quản trị theo hướng chuyển dần từ tư duy “phát hiện để xử lý” sang “nhận diện để phòng ngừa”; từ quản lý dựa trên thủ tục sang quản trị dựa trên dữ liệu; từ kiểm soát đơn thuần sang hỗ trợ tuân thủ. Điểm chung của các mô hình này là tận dụng thành tựu của chuyển đổi số để nâng cao hiệu quả điều tiết, đồng thời giảm gánh nặng hành chính cho doanh nghiệp. Đây cũng là xu hướng phù hợp với mục tiêu xây dựng Chính phủ số, nền hành chính hiện đại và môi trường đầu tư kinh doanh minh bạch, thuận lợi mà Việt Nam đang hướng tới.
Trong quá trình hoàn thiện thể chế, việc xem xét bổ sung hoặc điều chỉnh các quy định đối với ngành, nghề kinh doanh cần tiếp tục được thực hiện trên cơ sở đánh giá tác động một cách khoa học, khách quan và dựa trên bằng chứng. Mỗi chính sách cần được cân nhắc đầy đủ giữa lợi ích quản lý, chi phí tuân thủ và tác động đối với môi trường cạnh tranh, bảo đảm mọi công cụ điều tiết đều hướng tới mục tiêu nâng cao hiệu quả quản lý nhưng không làm phát sinh những rào cản không cần thiết đối với hoạt động đầu tư, kinh doanh.
Về dài hạn, sức hấp dẫn của môi trường đầu tư không được quyết định bởi việc có nhiều hay ít quy định, mà bởi chất lượng của các quy định và hiệu quả tổ chức thực thi. Một hệ thống pháp luật minh bạch, ổn định, có thể dự báo, cùng một nền quản trị hiện đại dựa trên dữ liệu, quản lý rủi ro và cơ chế cảnh báo sớm sẽ giúp doanh nghiệp yên tâm hoạch định chiến lược dài hạn, mạnh dạn đổi mới công nghệ, mở rộng đầu tư và nâng cao năng lực cạnh tranh. Khi cải cách thể chế tiếp tục được thúc đẩy theo hướng lấy người dân và doanh nghiệp làm trung tâm trong quá trình phục vụ và phát triển, lấy chất lượng quản trị làm một động lực quan trọng và lấy đổi mới sáng tạo làm nền tảng phát triển, Việt Nam sẽ có thêm nhiều dư địa để khơi thông hiệu quả các nguồn lực xã hội, củng cố niềm tin thị trường và tạo dựng những động lực tăng trưởng bền vững cho giai đoạn phát triển mới.
Nguyễn Quang Huy – CEO Khoa Tài chính – Ngân hàng, Trường đại học Nguyễn Trãi
– 09:00 22/08/2026
Nguồn: https://vietstock.vn/2026/08/nang-cao-chat-luong-quan-tri-de-mo-rong-du-dia-tang-truong-761-1477675.htm
