Ngành quỹ Việt Nam cần “động lực” để bứt phá

Tại Hội nghị “Đầu tư thông minh trong kỷ nguyên số: Nhận diện cơ hội đầu tư qua các quỹ” diễn ra sáng 25/8, ông Nguyễn Công Minh, Trưởng Ban Quản lý các công ty quản lý quỹ và Quỹ đầu tư chứng khoán, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN), cho biết hiện Việt Nam có 43 công ty quản lý quỹ với 142 quỹ đầu tư chứng khoán, trong đó có 106 quỹ đại chúng. Tổng giá trị tài sản quản lý (AUM) đến cuối tháng 6/2026 đạt khoảng 846.000 tỷ đồng, tăng khoảng 6,8 lần so với mức 124.000 tỷ đồng cuối năm 2015. Tốc độ tăng trưởng bình quân trong 10 năm đạt hơn 20%/năm.

Những con số này cho thấy ngành quỹ không còn là một bộ phận nhỏ của thị trường vốn. Tuy nhiên, quy mô hiện tại mới tương đương khoảng 6% GDP, thấp hơn rất nhiều so với Thái Lan (31%), Malaysia (56%), Trung Quốc (57%) hay Hàn Quốc (84%).

Một trong những vấn đề căn bản của ngành quỹ là cơ cấu nhà đầu tư. Một thị trường vốn muốn phát triển bền vững không thể phụ thuộc quá lớn vào nhà đầu tư cá nhân và dòng tiền ngắn hạn. Các quỹ đầu tư, quỹ hưu trí, công ty bảo hiểm, các định chế đầu tư dài hạn… có vai trò tạo nên lớp vốn ổn định hơn, đồng thời góp phần nâng cao chất lượng quản trị và tính chuyên nghiệp của thị trường.

Quyết định 1413/QĐ-TTg ngày 27/7/2026 của Thủ tướng Chính phủ về Đề án cải cách tổng thể thị trường tài chính Việt Nam đã đặt mục tiêu phát triển cơ sở nhà đầu tư theo hướng bền vững, ưu tiên phát triển nhà đầu tư tổ chức và gia tăng tỷ trọng nhà đầu tư có tổ chức.

Theo bà Nguyễn Thị Hằng Nga, Tổng giám đốc VCBF, việc Việt Nam được nâng hạng không đơn thuần là cơ hội thu hút thêm vốn, mà còn là sự ghi nhận của các tổ chức quốc tế đối với chất lượng và mức độ phát triển của thị trường.

Các ước tính được bà Nga dẫn lại cho thấy Việt Nam có thể đón khoảng 2 tỷ USD từ các quỹ đầu tư khi được đưa vào các bộ chỉ số phù hợp. Trong khi đó, tỷ trọng nhà đầu tư nước ngoài trên thị trường chứng khoán Việt Nam hiện mới khoảng 10%, tương đối thấp so với nhiều thị trường. Nhưng dòng vốn quốc tế, đặc biệt là dòng vốn chủ động, sẽ không tự động ở lại chỉ vì thị trường được nâng hạng.

“Có một cái chợ đẹp” mới chỉ là điều kiện cần. Điều kiện đủ là phải có hàng hóa đủ tốt. Theo bà Nga, qua tiếp xúc với các nhà đầu tư quốc tế, triển vọng kinh tế vĩ mô của Việt Nam được đánh giá tích cực, nhưng khi đi sâu tìm kiếm doanh nghiệp cụ thể đáp ứng yêu cầu tăng trưởng dài hạn và bền vững thì không phải lúc nào cũng dễ dàng.

Cơ cấu thị trường hiện vẫn tập trung lớn ở ngân hàng, chứng khoán và bất động sản. Điều này có thể tạo thanh khoản và vốn hóa lớn, nhưng lại đặt ra câu hỏi về mức độ đa dạng của các cơ hội đầu tư đối với những quỹ chủ động.

Đối với quỹ thụ động, việc doanh nghiệp nằm trong chỉ số và tỷ trọng của cổ phiếu trong chỉ số có ý nghĩa lớn. Nhưng với quỹ chủ động, câu chuyện hoàn toàn khác: chất lượng doanh nghiệp, năng lực quản trị, triển vọng tăng trưởng, khả năng tạo dòng tiền và mức định giá mới là những yếu tố quyết định.

Một điểm nghẽn khác là mức độ phổ biến của sản phẩm quỹ trong đời sống tài chính của người dân vẫn chưa tương xứng với tiềm năng. Thực tế, không phải nhà đầu tư nào cũng có thời gian, kiến thức hoặc nguồn lực để trực tiếp lựa chọn cổ phiếu, theo dõi báo cáo tài chính, phân tích doanh nghiệp và quản trị danh mục. Đây chính là khoảng trống mà ngành quản lý quỹ có thể khai thác.

Theo ông Hà Anh Tùng, Giám đốc Đầu tư kiêm Phó giám đốc Khối Kinh doanh MB Capital, sự trưởng thành của nhà đầu tư trong nước đang tạo điều kiện thuận lợi hơn cho ngành quỹ. Nhà đầu tư ngày càng quan tâm đến việc xây dựng kế hoạch tài chính, lựa chọn tài sản phù hợp với khẩu vị rủi ro và cân bằng giữa hiệu quả với an toàn, thay vì chỉ chạy theo những biến động ngắn hạn.

Việc số hóa quy trình mở tài khoản, định danh, phân phối chứng chỉ quỹ, tư vấn danh mục, cập nhật hiệu quả đầu tư và quản trị rủi ro có thể giúp giảm đáng kể rào cản gia nhập. Khi khoản đầu tư vào quỹ trở nên dễ tiếp cận như một sản phẩm tài chính số thông thường, quy mô thị trường sẽ có cơ hội mở rộng nhanh hơn.

Ông Hà Anh Tùng cho rằng quy mô ngành quỹ Việt Nam hoàn toàn có thể từng bước hướng tới 15-20% GDP trong tương lai. Để làm được điều đó, ngành quỹ cần đồng thời giải quyết nhiều bài toán: mở rộng cơ sở nhà đầu tư tổ chức, nâng chất lượng doanh nghiệp niêm yết, đa dạng hóa sản phẩm, tăng tính chuyên nghiệp của các công ty quản lý quỹ, phát triển kênh phân phối số và củng cố niềm tin của nhà đầu tư.

Đặc biệt, cần tránh cách tiếp cận coi ngành quỹ đơn thuần là một ngành dịch vụ tài chính riêng lẻ. Sự phát triển của ngành quỹ có quan hệ trực tiếp với chất lượng của thị trường chứng khoán, khả năng huy động vốn của doanh nghiệp và quá trình hình thành một hệ thống tài chính cân bằng hơn giữa tín dụng ngân hàng và thị trường vốn.

Nếu làm tốt, các quỹ không chỉ là nơi nhà đầu tư cá nhân gửi tiền để “nhờ chuyên gia đầu tư hộ”. Quan trọng hơn, đây sẽ là một kênh tập hợp nguồn vốn nhàn rỗi trong xã hội, chuyển hóa thành dòng vốn dài hạn cho doanh nghiệp và nền kinh tế.

Nguồn: https://www.tinnhanhchungkhoan.vn/nganh-quy-viet-nam-can-dong-luc-de-but-pha-post396519.html

////////////khacnhaudoannay
Bài viết liên quan
Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *