Tăng trưởng tích cực nhưng không chủ quan: Nhìn vào chất lượng và nền tảng
Việt Nam khép lại năm 2025 với mức tăng trưởng GDP ấn tượng 8,02% – cao nhất trong vòng 5 năm và vượt đáng kể mức 7,09% của năm 2024. Xuất khẩu duy trì đà hồi phục mạnh mẽ, tăng 17%, trong khi vốn FDI giải ngân lập kỷ lục mới. Đây là những tín hiệu tích cực, phản ánh sức chống chịu của nền kinh tế cũng như khả năng hấp thụ vốn trong bối cảnh nhiều biến động toàn cầu. Tuy nhiên, để chuẩn bị cho chu kỳ phát triển 2026 – 2030, điều quan trọng là phải nhìn nhận các con số này với tinh thần tỉnh táo, tránh tâm lý chủ quan.
![]() |
|
Bà Nguyễn Thu Bình, FRM, CIA – Trưởng Bộ phận Quản trị rủi ro, CTCP Quản lý quỹ PVI |
Một phần mức tăng trưởng 8,02% mang tính kỹ thuật, phản ánh sự bật tăng từ nền thấp hơn là kết quả của cải cách nền tảng. Động lực tăng trưởng vẫn chủ yếu đến từ các yếu tố ngắn hạn như mở rộng chi tiêu công, chính sách tiền tệ nới lỏng, trong khi các động lực dài hạn như đổi mới sáng tạo, kinh tế số và chuyển đổi xanh chưa phát huy rõ nét. Dưới bề nổi tích cực, những rủi ro cơ cấu như nợ xấu tiềm ẩn, bất động sản phục hồi chậm và hiệu quả lan tỏa tín dụng hạn chế đang đặt ra câu hỏi về tính bền vững, nếu không sớm cải thiện chất lượng đầu tư và năng suất lao động.
![]() |
Ở chiều tích cực, dòng vốn FDI tiếp tục là động lực quan trọng của nền kinh tế. Năm 2025, vốn FDI thực hiện đạt 27,62 tỷ USD, tăng 9% so với năm trước và là mức cao nhất kể từ năm 2020, trong đó công nghiệp chế biến, chế tạo vẫn chiếm tỷ trọng chủ đạo với hơn 82% tổng vốn giải ngân. Đáng chú ý, hoạt động góp vốn và mua cổ phần tăng mạnh 54,8%, phản ánh sự sôi động trở lại của thị trường M&A và củng cố niềm tin dài hạn của nhà đầu tư vào môi trường kinh doanh tại Việt Nam.
Tuy nhiên, để hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng GDP 10% ngay từ năm 2026, Việt Nam cần huy động khoảng 5,8 triệu tỷ đồng vốn đầu tư toàn xã hội, tương đương 40% GDP. Trong đó, riêng đầu tư công ước khoảng 1,65 triệu tỷ đồng, cao hơn gần 1 triệu tỷ đồng so với mức thực chi năm 2025. Dù quy mô rất lớn, tỷ lệ giải ngân đầu tư công trong năm 2025 chỉ đạt khoảng 78 – 80% kế hoạch, tiếp tục phản ánh những điểm nghẽn mang tính cố hữu trong khâu triển khai. Trong bối cảnh hệ số ICOR vẫn ở mức cao, khoảng 5,8 – cho thấy hiệu quả sử dụng vốn chưa được cải thiện rõ rệt – việc bơm vốn ồ ạt sẽ khó mang lại tăng trưởng bền vững nếu không đi kèm với những cải cách thực chất.
window.addEventListener(‘load’, function(){ if(typeof Web_AdsArticleMiddle != ‘undefined’){window.CMS_BANNER.pushAds(Web_AdsArticleMiddle, ‘adsWeb_AdsArticleMiddle’);}else{document.getElementById(‘adsWeb_AdsArticleMiddle’).style.display = “none”;} });
![]() |
Xét trên tổng thể, Việt Nam vẫn duy trì được nền tảng vĩ mô ổn định, với lạm phát năm 2025 được kiểm soát ở mức 3,5%, thấp hơn mục tiêu 4%. Tuy nhiên, trong bối cảnh chu kỳ kinh tế toàn cầu đang thay đổi, cạnh tranh địa chính trị ngày càng gay gắt và dư địa chính sách trong nước dần thu hẹp, việc xây dựng một thế trận kinh tế cân bằng – phòng thủ vững chắc để giữ ổn định và tấn công đúng trọng tâm để tạo bứt phá – là bước chuẩn bị mang tính bắt buộc cho giai đoạn 2026 – 2030. Tránh “ảo giác tăng trưởng” để hướng tới phát triển thực chất là bài toán chiến lược mà Việt Nam cần giải quyết ngay từ thời điểm hiện tại.
Phòng thủ đúng – tấn công trúng điểm: Ổn định thanh khoản, kiểm soát đòn bẩy, chọn đúng ngành và cấu phần vốn
Một chiến lược tăng trưởng hiệu quả không thể thiếu lớp “lá chắn” vĩ mô đủ vững. Theo nhiều chuyên gia kinh tế, ưu tiên hàng đầu hiện nay là đảm bảo thanh khoản của hệ thống tài chính được duy trì ở trạng thái hợp lý, tránh tình trạng dư thừa gây rủi ro lạm phát nhưng cũng không để thắt chặt quá mức, làm nghẽn dòng vốn cho nền kinh tế. Thực tế trong năm 2025 cho thấy, lãi suất liên ngân hàng có những thời điểm tăng mạnh, phản ánh sự căng thẳng vốn ngắn hạn khi tín dụng tăng nhanh hơn huy động. Trong bối cảnh đó, Ngân hàng Nhà nước đã phải linh hoạt điều tiết chính sách tiền tệ, đồng thời phối hợp chặt chẽ với chính sách tài khóa nhằm giảm áp lực cho hệ thống, giữ ổn định lạm phát, tỷ giá và an toàn ngân hàng, thay vì đánh đổi ổn định để chạy theo tăng trưởng nóng.
![]() |
“Phòng thủ” hiệu quả cũng đòi hỏi phải kiểm soát chặt chẽ đòn bẩy tài chính. Năm 2025, tín dụng toàn hệ thống tăng mạnh tới 19%, đưa tổng dư nợ vượt mốc 18 triệu tỷ đồng, trong khi tăng trưởng tiền gửi chỉ đạt dưới 14%. Đây là mức tăng khá đột biến nếu so với giai đoạn gần 10 năm trước, khi tín dụng thường dao động quanh 14 – 15% mỗi năm. Sự mất cân đối giữa tín dụng và huy động buộc Ngân hàng Nhà nước phải chủ động bơm ròng thanh khoản qua thị trường mở (OMO) và các nghiệp vụ hoán đổi ngoại tệ, đặc biệt trong các giai đoạn căng thẳng vốn ngắn hạn giữa và cuối năm. Việc điều chỉnh lãi suất OMO lên 4,5% từ đầu tháng 12/2025 cho thấy định hướng điều hành thận trọng hơn, kết hợp linh hoạt giữa khối lượng và lãi suất nhằm kiểm soát rủi ro thanh khoản và góp phần giữ vững ổn định vĩ mô trong bối cảnh nhu cầu vốn gia tăng nhanh.
Song song với kiểm soát tín dụng, yêu cầu đặt ra là phải đẩy mạnh đa dạng hóa các kênh dẫn vốn. Việc phát triển thị trường trái phiếu và cổ phiếu cần được coi là trụ cột quan trọng, giúp giảm gánh nặng vốn trung và dài hạn cho hệ thống ngân hàng. Các ngân hàng thương mại cần tuân thủ nghiêm kỷ luật vốn, hạn chế cho vay vào các lĩnh vực rủi ro cao, trong khi thị trường trái phiếu doanh nghiệp phải được giám sát chặt chẽ và minh bạch hơn để tránh lặp lại những cú sốc như giai đoạn 2022 – 2023. Đáng chú ý, cơ cấu đầu tư của người dân cũng đang có sự thay đổi: Tiền gửi ngân hàng dù vẫn chiếm tỷ trọng lớn nhưng ngày càng kém hấp dẫn do mặt bằng lãi suất thấp; trong khi bất động sản và đầu tư trực tiếp vào cổ phiếu đối mặt với rủi ro chu kỳ. Theo đó, dòng tiền đang dần chuyển dịch sang các kênh đầu tư chuyên nghiệp hơn như quỹ đầu tư, bảo hiểm nhân thọ và dịch vụ quản lý tài sản.
Theo McKinsey, tài sản tài chính cá nhân tại Việt Nam dự kiến tăng trưởng bình quân 11% mỗi năm giai đoạn 2022 – 2027, đạt gần 600 tỷ USD, trong đó tài sản được quản lý qua các tổ chức chuyên nghiệp được dự báo tăng trên 20% mỗi năm (quy mô AUM có thể vượt 110 tỷ USD vào năm 2027), mở ra dư địa lớn cho sự phát triển bền vững của thị trường tài chính. Thực tế cho thấy các quỹ đầu tư, đặc biệt là quỹ cổ phiếu, ngày càng khẳng định vai trò kênh đầu tư hiệu quả khi năm 2025 đạt mức sinh lời trung bình 18,2%, vượt xa gửi tiết kiệm, trong bối cảnh khung pháp lý và hạ tầng thị trường tiếp tục được hoàn thiện.
window.addEventListener(‘load’, function(){ if(typeof Web_AdsArticleMiddle1 != ‘undefined’){window.CMS_BANNER.pushAds(Web_AdsArticleMiddle1, ‘adsWeb_AdsArticleMiddle1’);}else{document.getElementById(‘adsWeb_AdsArticleMiddle1’).style.display = “none”;} });
Ở chiều “tấn công”, để sử dụng vốn hiệu quả và tạo động lực tăng trưởng dài hạn, cần xác định rõ các ngành ưu tiên và cấu phần vốn phù hợp. Những lĩnh vực như năng lượng sạch, công nghệ cao, AI, bán dẫn, kinh tế số và ô tô điện cần được tập trung nguồn lực và chính sách hỗ trợ, không chỉ vì giá trị gia tăng cao mà còn bởi vai trò then chốt trong quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Trong năm 2025, FDI đăng ký mới tăng gần 9%, cho thấy Việt Nam vẫn là điểm đến hấp dẫn nếu có chiến lược thu hút bài bản, nhấn mạnh vào chất lượng thay vì số lượng dự án.
Về cấu phần vốn, nền kinh tế hiện vẫn phụ thuộc lớn vào tín dụng ngân hàng, khi hơn 50% tăng trưởng đến từ kênh này. Điều đó đòi hỏi phải khẩn trương mở rộng các nguồn lực khác như thị trường chứng khoán, trái phiếu doanh nghiệp, vốn ODA và các định chế tài chính quốc tế. Doanh nghiệp cần được khuyến khích phát hành trái phiếu và huy động vốn qua thị trường, thay vì trông chờ vào tín dụng ngân hàng. Đối với các dự án hạ tầng quy mô lớn, việc kết hợp vốn công, vốn tư nhân và vốn nước ngoài sẽ giúp tối ưu hóa nguồn lực và phân bổ rủi ro hợp lý hơn.
Tựu trung, “phòng thủ” hiệu quả là giữ vững ổn định vĩ mô và một nền tài chính lành mạnh; trong khi “tấn công” đúng trọng tâm là tập trung vào các ngành then chốt và đa dạng hóa nguồn vốn. Sự phối hợp hài hòa giữa hai trụ cột này sẽ tạo ra thế cân bằng cần thiết, giúp Việt Nam duy trì đà tăng trưởng nhanh nhưng vẫn bảo đảm an toàn và bền vững trong giai đoạn tới.
Bước sang chu kỳ mới: Tài khóa minh bạch, tài chính xanh, thị trường vốn và vai trò của các định chế chuyên nghiệp
Giai đoạn 2026 – 2030 mở ra một thời kỳ bản lề trong chiến lược phát triển dài hạn của Việt Nam, với mục tiêu đưa nền kinh tế thoát khỏi bẫy thu nhập trung bình và từng bước tiệm cận nhóm quốc gia có thu nhập cao vào năm 2045. Trong tiến trình đó, giữ ổn định vĩ mô là điều kiện tiên quyết; tuy nhiên, để tạo bứt phá, Việt Nam cần những đột phá mang tính cấu trúc dựa trên ba trụ cột chính: Tài khóa minh bạch, tài chính xanh và thị trường vốn phát triển, cùng với nền tảng vận hành hiệu quả của các định chế tài chính và hành chính chuyên nghiệp.
Thứ nhất, minh bạch tài khóa là nền tảng quan trọng để củng cố niềm tin của thị trường, ổn định chính sách và mở rộng không gian tài chính công. Những năm gần đây, vị thế tài khóa của Việt Nam đã được cải thiện đáng kể khi nợ công và bội chi được kiểm soát trong ngưỡng an toàn, đồng thời xếp hạng tín nhiệm quốc gia được nâng lên mức BB+ theo đánh giá của S&P. Tuy vậy, mức độ minh bạch ngân sách vẫn còn khoảng cách so với các chuẩn mực quốc tế. Việc công khai ngân sách trung ương và địa phương, cũng như các nghĩa vụ nợ tiềm ẩn, là bước đi cần thiết nhằm hướng tới mục tiêu nâng hạng tín nhiệm lên mức đầu tư vào năm 2030. Một nền tài khóa minh bạch không chỉ giúp Chính phủ chủ động hơn trong điều hành, mà còn tạo điều kiện thu hút dòng vốn quốc tế dài hạn với chi phí thấp hơn và yêu cầu minh bạch cao hơn.
Thứ hai, tài chính xanh cần được thúc đẩy mạnh mẽ để hiện thực hóa cam kết đạt phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050. Việt Nam ước tính cần huy động khoảng 136 tỷ USD cho quá trình chuyển đổi năng lượng xanh đến năm 2030 – con số vượt xa khả năng tài chính của khu vực công và doanh nghiệp trong nước. Điều này đòi hỏi phải nhanh chóng hoàn thiện khuôn khổ pháp lý cho các công cụ tài chính bền vững như trái phiếu xanh, tín dụng xanh, tài trợ hỗn hợp và các quỹ khí hậu. Đồng thời, các tiêu chuẩn ESG cần được tích hợp sâu hơn vào hoạt động quản trị doanh nghiệp. Đến cuối năm 2025, dư nợ tín dụng xanh tại Việt Nam ước chiếm khoảng 4,3 – 4,5% tổng dư nợ toàn nền kinh tế, tương đương quy mô 704.000 – 850.000 tỷ đồng; tuy nhiên, năng lực hấp thụ vốn xanh vẫn còn hạn chế. Do đó, Việt Nam cần xây dựng một hệ sinh thái đồng bộ nhằm đo lường hiệu quả môi trường – xã hội, chuẩn hóa thông tin và nâng cao năng lực quản trị theo thông lệ quốc tế.
window.addEventListener(‘load’, function(){ if(typeof Web_AdsArticleMiddle2 != ‘undefined’){window.CMS_BANNER.pushAds(Web_AdsArticleMiddle2, ‘adsWeb_AdsArticleMiddle2’);}else{document.getElementById(‘adsWeb_AdsArticleMiddle2’).style.display = “none”;} });
Thứ ba, thị trường vốn cần được nâng cấp toàn diện để trở thành kênh dẫn vốn chủ lực cho nền kinh tế. Mặc dù vốn hóa thị trường cổ phiếu đã vượt 92% GDP, cơ cấu nhà đầu tư vẫn thiên lệch khi nhà đầu tư cá nhân chiếm tới 80 – 85% giá trị giao dịch, khiến thị trường dễ bị tác động bởi tâm lý ngắn hạn và dòng tiền đầu cơ. Để phát triển bền vững, Việt Nam cần tái cấu trúc nền tảng nhà đầu tư, gia tăng tỷ trọng các định chế đầu tư chuyên nghiệp như quỹ hưu trí, quỹ mở và ETF – hiện mới quản lý lượng tài sản tương đương khoảng 6% GDP, thấp hơn nhiều so với nhiều quốc gia trong khu vực. Các chính sách về thuế, phí và cơ chế khuyến khích phù hợp sẽ đóng vai trò là đòn bẩy quan trọng để hình thành dòng vốn dài hạn, giúp thị trường vận hành ổn định hơn.
Tuy nhiên, ba trụ cột trên chỉ có thể phát huy đầy đủ hiệu quả khi được vận hành bởi một hệ thống định chế chuyên nghiệp và hiệu quả. Ở cấp vĩ mô, bộ máy hành chính công cần tiếp tục được tái cấu trúc theo hướng tinh gọn, tách bạch rõ ràng giữa hoạch định chính sách và thực thi, giảm thiểu chồng chéo và nâng cao trách nhiệm giải trình. Ở cấp vi mô, các định chế tài chính như ngân hàng, công ty chứng khoán, doanh nghiệp bảo hiểm và quỹ đầu tư cần đạt các chuẩn mực quản trị hiện đại, tuân thủ kỷ luật thị trường và minh bạch thông tin. Vai trò của các tổ chức trung gian, bao gồm xếp hạng tín nhiệm, kiểm toán độc lập và tư vấn tài chính, cũng cần được củng cố nhằm nâng cao chất lượng vận hành của thị trường. Khi dòng vốn ngày càng được dẫn dắt thông qua các định chế chuyên nghiệp, thay vì phụ thuộc vào tâm lý cá nhân, các quyết định đầu tư sẽ trở nên bài bản và mang tính dài hạn hơn – đây chính là điều kiện tiên quyết để hình thành một hệ thống tài chính lành mạnh và bền vững.
Giai đoạn 2026 – 2030 không chỉ là cơ hội tăng tốc, mà còn là bài kiểm tra năng lực chuyển đổi thể chế của nền kinh tế. Để tăng trưởng cao mà vẫn giữ vững ổn định, Việt Nam cần vận hành hiệu quả chiến lược “phòng thủ vững – tấn công đúng”: Phòng thủ thông qua kiểm soát thanh khoản, đòn bẩy nợ và kỷ luật tài khóa; tấn công bằng cách ưu tiên vốn cho các ngành trọng điểm, đa dạng hóa nguồn lực và phát triển các định chế chuyên nghiệp. Khi hai trụ cột này phối hợp nhịp nhàng, nền kinh tế sẽ có đủ độ mở, chiều sâu và sức bật để bứt phá bền vững trong chu kỳ phát triển mới.
Nguồn: https://www.tinnhanhchungkhoan.vn/chuan-bi-the-tran-phong-thu-tan-cong-post385140.html




