Tăng trưởng kinh tế đi kèm áp lực phát thải
Trong hơn một thập kỷ qua, Việt Nam duy trì tốc độ tăng trưởng kinh tế cao, trung bình 6–7% mỗi năm, và đang hướng tới các mục tiêu tăng trưởng cao hơn. Tuy nhiên, tăng trưởng nhanh cũng kéo theo áp lực ngày càng lớn về môi trường và phát thải khí nhà kính.
Giai đoạn 2018–2024, phát thải của Việt Nam tăng với tốc độ kép khoảng 5,21% mỗi năm, cao hơn nhiều so với mức trung bình toàn cầu khoảng 0,9%. Nguyên nhân chủ yếu đến từ cơ cấu năng lượng phụ thuộc nặng nề vào nhiên liệu hóa thạch, chiếm khoảng 80% tổng tiêu thụ năng lượng sơ cấp.
Thực tế này cho thấy bài toán trung tâm của Việt Nam là dung hòa giữa tăng trưởng kinh tế và kiểm soát phát thải, đồng thời thúc đẩy chuyển dịch sang các mô hình năng lượng và sản xuất bền vững hơn, trong đó tài chính khí hậu đóng vai trò then chốt.
Mục tiêu khí hậu tham vọng và nhu cầu vốn rất lớn
Theo bản Đóng góp do quốc gia tự quyết định (NDC) cập nhật, Việt Nam đặt mục tiêu cắt giảm 43,5% lượng phát thải vào năm 2030, trong đó 15,8% đến từ nỗ lực trong nước và 27,7% phụ thuộc vào hỗ trợ quốc tế, hướng tới phát thải ròng bằng “0”.
Lộ trình này tập trung vào các lĩnh vực phát thải lớn. Ngành năng lượng vẫn là nguồn phát thải chủ đạo do sự phụ thuộc kéo dài vào điện than. Nông nghiệp đứng thứ hai, với phát thải mê-tan từ canh tác lúa nước và chăn nuôi. Ngoài ra, tiềm năng giảm phát thải nằm ở quản lý chất thải thông qua tái chế, thu hồi biogas và các ngành công nghiệp thâm dụng năng lượng như thép, xi măng.
Các ước tính quốc tế cho thấy nhu cầu vốn rất lớn. Ngân hàng Thế giới dự báo Việt Nam cần khoảng 368 tỷ USD đến năm 2040 cho các hoạt động giảm thiểu và thích ứng với biến đổi khí hậu. Riêng ngành điện, khoảng 142 tỷ USD cần được huy động trước năm 2030 để phát triển năng lượng tái tạo và nâng cấp lưới điện, phản ánh khoảng cách đáng kể giữa nhu cầu tài chính và dòng vốn hiện có.
Tài chính khí hậu tăng trưởng nhưng chưa đủ
Thị trường tài chính khí hậu tại Việt Nam đang ghi nhận những bước tiến tích cực nhờ sự gia tăng của tín dụng xanh và sự tham gia của các đối tác quốc tế, song vẫn còn phân tán và tập trung vào các dự án quy mô nhỏ.
Theo Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, đến đầu năm 2024, dư nợ tín dụng xanh đạt gần 640 nghìn tỷ đồng (khoảng 25 tỷ USD), tương đương 4,5% tổng dư nợ; trong đó, năng lượng tái tạo chiếm khoảng 45% và nông nghiệp xanh hơn 30%.
Nguồn vốn quốc tế tiếp tục đóng vai trò quan trọng. IFC đã cam kết 310 triệu USD cho các dự án khí hậu tại Việt Nam trong năm tài chính 2024, cùng với vốn ưu đãi và hỗ trợ kỹ thuật từ các định chế như ADB. Tuy nhiên, phần lớn dòng vốn vẫn hướng vào các dự án nhỏ, thời gian hoàn vốn nhanh, trong khi các dự án hạ tầng thâm dụng vốn như nâng cấp lưới điện, lưu trữ năng lượng hay chuyển đổi công nghiệp phát thải thấp chưa thu hút được nguồn tài chính tương xứng.
Rào cản cấu trúc và sự lệch pha cung – cầu vốn
Khoảng cách tài chính khí hậu phản ánh các rào cản cấu trúc. Các tổ chức tài chính trong nước thận trọng trước rủi ro chính sách, công nghệ và khả năng sinh lời của các mô hình xanh mới. Trong khi đó, chủ đầu tư gặp khó khăn trong khâu chuẩn bị dự án, từ nghiên cứu khả thi, đánh giá tác động môi trường – xã hội đến xây dựng mô hình tài chính đạt chuẩn.
Tình trạng thông tin bất cân xứng khiến nhà đầu tư khó tiếp cận các dự án sẵn sàng gọi vốn, còn chủ dự án thiếu kết nối và vốn giai đoạn đầu để đưa dự án đến điểm sẵn sàng đầu tư.
Hợp tác công – tư và các giải pháp xúc tác
Để thu hẹp khoảng cách tài chính khí hậu, Việt Nam cần đẩy mạnh hợp tác công – tư, song hành với các công cụ tài chính đổi mới. Tài chính hỗn hợp, kết hợp vốn công ưu đãi với vốn thương mại, đang nổi lên như một cơ chế hiệu quả để thu hút các khoản đầu tư lớn. Quan hệ Đối tác Chuyển dịch Năng lượng Công bằng (JETP), với danh mục dự án trị giá khoảng 7 tỷ USD, là một ví dụ tiêu biểu.
Bên cạnh đó, Chương trình Thúc đẩy Tài chính Khí hậu Việt Nam (CFA Việt Nam), do Chính phủ Vương quốc Anh tài trợ, đang hỗ trợ các dự án khí hậu nâng cao khả năng gọi vốn thông qua hỗ trợ kỹ thuật và kết nối với nhà đầu tư. Sau giai đoạn đầu hỗ trợ 21 dự án, CFA Việt Nam bước sang Giai đoạn 2, tập trung vào các sáng kiến phát thải thấp có nhu cầu huy động tối thiểu 5 triệu USD, với thời hạn nộp hồ sơ đến ngày 12/2/2026.
Tìm hiểu thêm thông tin tại đây!
Nguồn: https://cafef.vn/khoi-thong-dong-von-dau-tu-cho-hanh-trinh-huong-toi-phat-thai-rong-bang-0-1882602051521372.chn
