Điện than: Trụ cột vận hành nhưng không còn dư địa mở rộng
Trong cơ cấu nguồn điện Việt Nam, nhiệt điện than tiếp tục giữ vai trò then chốt về mặt vận hành hệ thống. Dù chỉ chiếm khoảng 30 – 32% tổng công suất lắp đặt, điện than lại đóng góp gần một nửa tổng sản lượng phát điện, phản ánh hệ số khả dụng cao và khả năng phát điện ổn định trong hầu hết các khung giờ.
Đặc biệt tại miền Bắc – khu vực chịu áp lực phụ tải lớn nhất cả nước, điện than gần như là “xương sống” của hệ thống. Khi công suất cực đại tập trung vào buổi tối và thủy điện không thể linh hoạt theo giờ, điện than trở thành một trong số ít nguồn có thể đảm bảo cung ứng liên tục.
Năm 2025, do điều kiện thủy văn thuận lợi, điện than không được huy động tối đa. Tuy nhiên, bước sang 2026, khi thủy điện được dự báo không còn duy trì mức huy động cao như trước, vai trò của điện than nhiều khả năng sẽ được khôi phục rõ nét hơn. Đây cũng là lý do khiến triển vọng ngắn hạn của nhóm nhiệt điện than được đánh giá tích cực hơn so với năm 2025.
Dù vậy, dư địa mở rộng công suất điện than trong dài hạn gần như không còn, do các rào cản môi trường, tài chính và định hướng chính sách giảm phát thải. Triển vọng của điện than vì thế mang tính “duy trì vai trò” hơn là mở rộng quy mô, với trọng tâm đặt vào tối ưu hiệu suất và độ tin cậy của các nhà máy hiện hữu.

Điện khí và LNG: Nguồn chuyển tiếp chiến lược nhưng chịu ràng buộc về chi phí
Điện khí, đặc biệt là LNG, được định vị là nguồn điện nền chuyển tiếp trong lộ trình giảm dần phụ thuộc vào than và hướng tới phát thải thấp hơn. Năm 2025 đánh dấu cột mốc quan trọng khi 2 nhà máy điện LNG đầu tiên đi vào vận hành, mở ra một chương mới cho ngành điện khí Việt Nam.
Về mặt kỹ thuật, các nhà máy điện khí chu trình hỗn hợp có khả năng vận hành linh hoạt và phát thải thấp hơn so với điện than. Tuy nhiên, trong bối cảnh hiện nay, điện khí LNG vẫn đối mặt nhiều ràng buộc. Giá LNG nhập khẩu biến động mạnh, chi phí đầu tư lớn, cùng với các vướng mắc trong cơ chế hợp đồng mua bán điện (PPA) khiến tính khả thi tài chính của nhiều dự án vẫn chưa rõ ràng.
Theo đánh giá của Guotai Junan (VN) Research, trong năm 2026, điện khí LNG khó có thể trở thành nguồn điện chủ lực của hệ thống, mà chủ yếu đóng vai trò bổ trợ trong các thời điểm hệ thống căng thẳng. Điều này đồng nghĩa với việc điện khí vẫn mang tính “chiến thuật”, thay vì là trụ cột vận hành liên tục.
Bức tranh kinh doanh của các doanh nghiệp điện khí cũng cho thấy sự phân hóa rõ rệt. Một số đơn vị duy trì hiệu quả tốt nhờ hệ số huy động cao và kiểm soát chi phí, trong khi những doanh nghiệp khác lại biến động mạnh về lợi nhuận do phụ thuộc vào giá khí và điều kiện huy động. Sự phân hóa này được dự báo sẽ tiếp tục trong giai đoạn 2026 – 2027, khi các dự án LNG mới bắt đầu ghi nhận chi phí khấu hao và tài chính.
Thủy điện: Tích cực theo chu kỳ
Thủy điện là nhóm nguồn ghi nhận kết quả tích cực trong năm 2025 nhờ điều kiện thủy văn thuận lợi. Theo các dự báo khí tượng, pha La Niña được kỳ vọng duy trì đến đầu năm 2026, giúp lượng nước về hồ tại miền Bắc và miền Trung ở mức khá, hỗ trợ sản lượng phát điện.

Tuy nhiên, lợi thế của thủy điện mang tính chu kỳ rõ rệt. Khi La Niña suy yếu và điều kiện thời tiết quay về trạng thái trung tính, sản lượng thủy điện sẽ ổn định hơn, nhưng khó có thể bù đắp hoàn toàn cho nhu cầu tăng mạnh của hệ thống. Quan trọng hơn, thủy điện không phải lúc nào cũng đáp ứng được yêu cầu về công suất cực đại, đặc biệt trong các khung giờ cao điểm buổi tối.
Do đó, dù đóng vai trò quan trọng trong cân bằng hệ thống và giảm chi phí sản xuất điện, thủy điện không thể là lời giải duy nhất cho bài toán thiếu điện trong các giai đoạn phụ tải tăng cao. Triển vọng của nhóm này vì thế phù hợp hơn với góc nhìn ổn định, thay vì tăng trưởng đột biến.
Năng lượng tái tạo: Tăng nhanh công suất, nhưng bị “khóa” bởi lưới và lưu trữ
Năng lượng tái tạo, bao gồm điện gió và điện mặt trời, tiếp tục được khuyến khích phát triển mạnh trong trung và dài hạn. Quy hoạch Điện VIII điều chỉnh đặt mục tiêu nâng quy mô công suất điện tái tạo lên mức rất cao đến năm 2030, phản ánh xu hướng chuyển dịch năng lượng không thể đảo ngược.
Tuy nhiên, trong ngắn hạn, vai trò của năng lượng tái tạo vẫn bị giới hạn bởi năng lực lưới truyền tải, khả năng cân bằng hệ thống và thiếu vắng các giải pháp lưu trữ quy mô lớn. Việc nhiều dự án chưa hoàn tất cơ chế giá và hợp đồng mua bán điện càng khiến tốc độ hiện thực hóa công suất thấp hơn so với kỳ vọng.
Trong điều kiện phụ tải tăng nhanh và rủi ro Pmax cao, năng lượng tái tạo hiện nay đóng vai trò bổ sung năng lượng hơn là đảm bảo công suất nền. Điều này lý giải vì sao, dù tăng trưởng mạnh về công suất lắp đặt, nhóm nguồn này vẫn chưa thể “chia lửa” thực sự cho hệ thống trong các giai đoạn cao điểm.
Trong năm 2026, hệ thống điện Việt Nam vẫn phải dựa chủ yếu vào các nguồn điện nền truyền thống, đặc biệt là điện than và điện khí hiện hữu để đảm bảo an ninh cung ứng. Thủy điện và năng lượng tái tạo đóng vai trò hỗ trợ quan trọng, nhưng chưa thể thay thế hoàn toàn các nguồn điện nền trong việc đáp ứng nhu cầu công suất cực đại.
Sự phân vai này phản ánh một thực tế: chuyển dịch năng lượng là quá trình dài hạn, trong khi bài toán thiếu điện lại mang tính ngắn hạn và cấp bách. Và chính trong khoảng giao thoa đó, sự phân hóa giữa các loại hình phát điện và giữa các doanh nghiệp trong cùng một nhóm ngày càng trở nên rõ nét.
Nguồn: https://kinhtechungkhoan.vn/nganh-dien-truoc-ap-luc-cung-ung-va-su-phan-hoa-doanh-nghiep-bai-2-nhung-nguon-dien-giu-vai-tro-then-chot-trong-van-hanh-he-thong-1422484.html
