Khác với các giai đoạn tăng trưởng dựa nhiều vào xuất khẩu, chu kỳ hiện tại của ngành thép được dẫn dắt chủ yếu bởi thị trường trong nước. Theo các báo cáo ngành của các tổ chức nghiên cứu trong nước, tiêu thụ thép nội địa đã trở thành trụ cột tăng trưởng của toàn ngành trong năm 2025, bất chấp bối cảnh xuất khẩu đối mặt với nhiều rào cản phòng vệ thương mại.
Động lực đến từ hai yếu tố song hành. Thứ nhất là tiến độ giải ngân đầu tư công được cải thiện, kéo theo nhu cầu thép lớn cho các dự án cao tốc, sân bay, cảng biển và hạ tầng đô thị. Thứ hai là sự phục hồi từng bước của thị trường bất động sản, đặc biệt ở các phân khúc gắn với phát triển hạ tầng và khu công nghiệp. Sự kết hợp này giúp nhu cầu thép nội địa ổn định hơn, giảm sự phụ thuộc vào các đơn hàng xuất khẩu mang tính chu kỳ.

Bước sang năm 2026, khi đầu tư công tiếp tục được xác định là trụ cột tăng trưởng, mối liên kết giữa đầu tư công và tiêu thụ thép nội địa được kỳ vọng trở nên rõ nét hơn. Thị trường trong nước không chỉ đóng vai trò “bệ đỡ” cho sản lượng, mà còn giúp doanh nghiệp thép chủ động hơn trong kế hoạch sản xuất, quản trị tồn kho và dòng tiền, qua đó giảm bớt rủi ro từ các thị trường bên ngoài.
Trong bối cảnh đó, các doanh nghiệp thép đầu ngành với quy mô sản xuất lớn, thị phần nội địa cao và chuỗi giá trị khép kín được nhà đầu tư quan tâm nhiều hơn. Lợi thế của nhóm này nằm ở khả năng cung ứng ổn định cho các dự án quy mô lớn, ít phụ thuộc vào nguồn cung bên ngoài và có dư địa kiểm soát chi phí tốt hơn khi giá nguyên liệu biến động. Quan trọng hơn, đây là nhóm có khả năng chuyển hóa tăng trưởng sản lượng thành lợi nhuận thực, thay vì chỉ gia tăng doanh thu.

Ở góc độ đầu tư, ngành thép trong chu kỳ 2026 – 2027 không còn là câu chuyện “hưởng lợi đồng đều” từ đầu tư công, mà là bài toán chọn lọc dựa trên năng lực nội tại. Những doanh nghiệp có vị thế dẫn đầu, thị phần nội địa lớn và khả năng kiểm soát chi phí tốt được kỳ vọng giữ vai trò dẫn dắt, trong khi phần còn lại đối mặt với áp lực cạnh tranh ngày càng rõ rệt. Theo ASEANSC, sự phân hóa này không chỉ phản ánh khác biệt về quy mô, mà còn là hệ quả trực tiếp của cấu trúc thị trường đầu ra và khả năng chuyển hóa nhu cầu thành lợi nhuận.
Với các doanh nghiệp đầu ngành như Hòa Phát (HOSE: HPG), câu chuyện đầu tư tập trung vào khả năng mở rộng sản xuất và mức độ hưởng lợi trực tiếp từ chu kỳ đầu tư công. Việc đưa Dung Quất 2 vào vận hành giúp sản lượng HRC tăng mạnh, cho thấy sức hấp thụ thị trường vẫn tích cực, ngay cả khi ngành thép toàn cầu chịu áp lực từ các biện pháp phòng vệ thương mại.
Giai đoạn 2025 – 2026, HRC tiếp tục được xem là mảng tăng trưởng chủ lực của HPG. Song song đó, doanh nghiệp đẩy mạnh đầu tư vào thép hình và thép đường ray nhằm đón đầu nhu cầu từ các dự án hạ tầng, đặc biệt là đường sắt. Nhu cầu thép xây dựng và HRC được kỳ vọng cải thiện từ nửa cuối năm 2025, gắn với tiến độ giải ngân đầu tư công và sự phục hồi của hoạt động xây dựng trong nước.
Trong khi đó, Nam Kim Group (HOSE: NKG) được nhìn nhận ở góc độ doanh nghiệp đang bước vào giai đoạn tăng tốc đầu tư. Dự án mở rộng Nhà máy Nam Kim Phú Mỹ hiện là trọng tâm trong chiến lược phát triển của doanh nghiệp, với kỳ vọng cải thiện năng lực sản xuất từ năm 2026 nếu tiến độ triển khai thuận lợi. Việc mở rộng này có thể giúp NKG từng bước điều chỉnh lại cơ cấu tiêu thụ giữa thị trường nội địa và xuất khẩu.
Nguồn: https://kinhtechungkhoan.vn/nhieu-ky-vong-tu-chinh-sach-vi-mo-bai-2-dong-von-bat-song-nhom-nganh-thep-1426968.html
