
Nghị quyết 79-NQ/TW về phát triển kinh tế nhà nước đã mở ra một cách tiếp cận mới đối với khu vực doanh nghiệp nhà nước trong các lĩnh vực hạ tầng thiết yếu. Với ngành đường sắt, đây được xem là cơ hội để nhìn lại vai trò trong hệ thống hạ tầng quốc gia, đồng thời thúc đẩy quá trình tái cấu trúc theo hướng mở rộng sang logistics, khai thác hiệu quả tài sản hạ tầng và từng bước hình thành ngành công nghiệp đường sắt.
Từ doanh nghiệp vận tải sang trung tâm kết nối hạ tầng
Những chuyển động này diễn ra trong bối cảnh Tổng công ty Đường sắt Việt Nam (VNR) vừa hoàn thành các mục tiêu sản xuất kinh doanh năm 2025 với doanh thu hợp nhất ước đạt khoảng 10.700 tỷ đồng, tăng khoảng 10% so với năm 2024. Kết quả này không chỉ góp phần khép lại giai đoạn kế hoạch 5 năm 2020 – 2025 mà còn tạo nền tảng để doanh nghiệp bước vào giai đoạn phát triển mới, khi nhiều định hướng lớn về hạ tầng đường sắt đang được đặt ra. Tuy nhiên, vấn đề đặt ra đối với ngành đường sắt không chỉ là tăng trưởng doanh thu, mà là xác định lại vai trò trong cấu trúc vận tải quốc gia. Trong khi đường bộ và hàng không phát triển nhanh, vận tải đường sắt vẫn chủ yếu dựa trên hệ thống hạ tầng cũ với năng lực thông qua hạn chế.
Theo tinh thần Nghị quyết 79, doanh nghiệp nhà nước trong lĩnh vực hạ tầng không chỉ đảm nhiệm vai trò khai thác dịch vụ, mà còn phải đóng vai trò trung tâm trong việc kết nối và tổ chức các nguồn lực phát triển. Với ngành đường sắt, điều đó chỉ có thể thực hiện được khi đầu tư các dự án đường sắt mới, đặc biệt là các tuyến trục Bắc – Nam, các tuyến kết nối với Trung Quốc, cảng biển và khu công nghiệp, vai trò của đường sắt trong hệ thống vận tải mới có thể được định hình lại. Trong cấu trúc đó, Tổng công ty Đường sắt Việt Nam được kỳ vọng đóng vai trò nòng cốt trong quản lý, khai thác và phát triển hạ tầng, đồng thời làm đầu mối thu hút các nguồn lực xã hội tham gia đầu tư.
Đối với đường sắt hiện hữu, một trong những hướng đi quan trọng hiện nay là mở rộng vận tải hàng hóa và dịch vụ logistics.
Theo định hướng phát triển của VNR, doanh nghiệp đang tập trung mở rộng dịch vụ vận tải hàng hóa “từ kho đến kho”, phát triển mạnh vận tải container và vận tải liên vận quốc tế. Các tuyến vận tải đường sắt kết nối với Trung Quốc, sau đó tiếp tục sang Nga và châu Âu, đang mở ra khả năng hình thành những hành lang vận tải mới cho hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam.

Trong bối cảnh chi phí logistics của Việt Nam vẫn ở mức cao so với nhiều nước trong khu vực, vận tải đường sắt khối lượng lớn được xem là một trong những giải pháp quan trọng để giảm chi phí và nâng cao hiệu quả chuỗi cung ứng.
Bên cạnh vận tải, ngành đường sắt cũng đang tìm cách tham gia sâu hơn vào chuỗi logistics thông qua việc phát triển hệ thống kho bãi, trung tâm phân phối và các dịch vụ hậu cần gắn với ga và tuyến đường sắt. Đây được xem là bước chuyển quan trọng để ngành đường sắt không chỉ dừng lại ở vận tải mà trở thành một mắt xích quan trọng trong hệ thống logistics quốc gia.
Một nguồn lực lớn nhưng chưa được khai thác hết của ngành đường sắt là hệ thống nhà ga và quỹ đất gắn với hạ tầng.
Hiện Tổng công ty Đường sắt Việt Nam đang tiến hành rà soát, phân loại quỹ đất và tài sản nhà ga để xây dựng các phương án khai thác phù hợp với quy hoạch đô thị và phát triển kinh tế địa phương. Nhiều khu ga có lợi thế về thương mại, dịch vụ và du lịch được định hướng phát triển thành các tổ hợp ga – thương mại – logistics – dịch vụ.
Song song với đó, ngành đường sắt cũng đẩy mạnh các sản phẩm du lịch đường sắt, kết hợp vận tải với trải nghiệm du lịch và văn hóa địa phương. Một số mô hình đã bước đầu thu hút sự quan tâm của thị trường như tàu Hoa Phượng đỏ, tàu di sản Huế – Đà Nẵng, hành trình đêm Đà Lạt hay các tuyến tàu trải nghiệm thu hút du khách quốc tế như: Hà Nội 5 cửa ô, Sjourney…
Những sản phẩm này không chỉ giúp đa dạng hóa nguồn thu mà còn góp phần thay đổi cách nhìn về vận tải đường sắt, từ một loại hình vận chuyển truyền thống sang một hệ sinh thái dịch vụ gắn với trải nghiệm.
Thu hút khu vực tư nhân tham gia hệ sinh thái
Một điểm đáng chú ý trong quá trình phát triển mới của ngành đường sắt là xu hướng mở rộng hợp tác với khu vực tư nhân.
Nhiều doanh nghiệp đã tham gia khai thác vận tải, logistics và dịch vụ du lịch gắn với đường sắt như Chapa Express, Sjourney hay BHL. Những mô hình hợp tác này bước đầu cho thấy khả năng hình thành một hệ sinh thái dịch vụ đa dạng quanh hạ tầng đường sắt.

Trong cách tiếp cận mới, Tổng công ty Đường sắt Việt Nam được kỳ vọng đóng vai trò “nhạc trưởng” trong việc chuẩn hóa hạ tầng, quy trình khai thác và cơ chế hợp tác, qua đó tạo điều kiện để các doanh nghiệp tư nhân tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị của ngành. Đây cũng là một trong những hướng tiếp cận phù hợp với tinh thần của Nghị quyết 79, khi doanh nghiệp nhà nước được định vị như lực lượng dẫn dắt và kết nối các nguồn lực của nền kinh tế.
Một mục tiêu dài hạn của ngành đường sắt là xây dựng năng lực tự chủ trong công nghiệp đường sắt. Hiện VNR đang đề xuất triển khai dự án Tổ hợp công nghiệp đường sắt, được kỳ vọng trở thành hạt nhân hình thành hệ sinh thái sản xuất, bảo trì và phát triển công nghệ trong lĩnh vực này. Trên nền tảng đó, doanh nghiệp hướng tới thu hút các đối tác công nghệ, doanh nghiệp tư nhân và nhà đầu tư quốc tế tham gia vào chuỗi giá trị của ngành đường sắt, từ sản xuất thiết bị đến nghiên cứu phát triển và chuyển giao công nghệ.
Khi khoa học công nghệ và chuyển đổi số được xác định là trụ cột phát triển, ngành đường sắt cũng đang đặt mục tiêu đến năm 2030 có khoảng 80% hoạt động sản xuất kinh doanh đạt mức độ chuyển đổi số toàn diện, tạo nền tảng để tiếp cận các công nghệ hiện đại của đường sắt điện khí hóa và đường sắt tốc độ cao trong tương lai. Nhìn rộng hơn, câu chuyện của ngành đường sắt cho thấy quá trình tái định vị doanh nghiệp nhà nước không chỉ nằm ở việc cải thiện hiệu quả hoạt động của từng doanh nghiệp, mà còn gắn với việc xác định lại vai trò của họ trong cấu trúc phát triển của nền kinh tế.
Trong lĩnh vực hạ tầng, doanh nghiệp nhà nước không chỉ đơn thuần là đơn vị khai thác dịch vụ, mà có thể trở thành lực lượng tổ chức và dẫn dắt các hệ sinh thái hạ tầng – logistics – công nghiệp.
Với ngành đường sắt, quá trình tái định vị vẫn đang ở giai đoạn đầu và còn không ít thách thức. Tuy nhiên, nếu được triển khai đồng bộ với các chính sách về đầu tư hạ tầng, cơ chế quản lý tài sản và thu hút nguồn lực xã hội, ngành đường sắt hoàn toàn có thể trở thành một trong những trụ cột quan trọng của hệ thống logistics quốc gia, đúng với tinh thần Nghị quyết 79 về phát huy vai trò dẫn dắt của doanh nghiệp nhà nước trong các lĩnh vực chiến lược.
Nguồn: https://kinhtechungkhoan.vn/nhung-canh-chim-dau-dan-cua-nen-kinh-te-bai-3-duong-sat-viet-nam-va-bai-toan-tim-lai-vai-tro-trong-he-thong-logistics-quoc-gia-1436109.html
