Thêm công cụ thúc đẩy chuyển đổi xanh

Ông Đỗ Thanh Lâm, Vụ Pháp chế, Bộ Tài chính cho biết, Nghị định 29/2026/NĐ-CP đã cụ thể khung pháp lý vận hành thị trường các-bon Việt Nam, với đầu mối tổ chức là Bộ Tài chính. Quan điểm của Bộ Tài chính cho thấy cách tiếp cận thận trọng nhưng chủ động trong việc hình thành và phát triển thị trường các-bon tại Việt Nam, coi đây là một công cụ quan trọng để thực hiện cam kết giảm phát thải và chuyển đổi sang nền kinh tế xanh.

Thị trường các-bon giúp điều chỉnh hành vi doanh nghiệp theo hướng giảm phát thải, đồng thời tạo động lực cho đổi mới công nghệ và phát triển bền vững. Việc triển khai thị trường các-bon cần thực hiện theo từng bước, phù hợp với điều kiện thực tiễn. Giai đoạn đầu sẽ tập trung xây dựng khung pháp lý, hoàn thiện cơ chế quản lý tín chỉ các-bon, hệ thống đo đạc – báo cáo – thẩm định (MRV) cũng như hạ tầng giao dịch, sau đó mới tiến tới vận hành chính thức và kết nối với thị trường quốc tế. Đây là cách tiếp cận nhằm hạn chế rủi ro và tránh “sốc chính sách” đối với doanh nghiệp.

Một điểm quan trọng, được ông Lâm nhấn mạnh, là vai trò điều tiết và dẫn dắt của Nhà nước trong giai đoạn đầu. Thị trường các-bon là thị trường mới, phức tạp, đòi hỏi sự tham gia sâu của cơ quan quản lý trong việc thiết kế quy định, giám sát giao dịch và đảm bảo minh bạch. Đồng thời, Nhà nước cũng cần có cơ chế hỗ trợ doanh nghiệp thích ứng, đặc biệt là các ngành phát thải lớn.

Bộ Tài chính cũng đặc biệt lưu ý đến yêu cầu minh bạch, chuẩn hóa và kiểm soát chất lượng tín chỉ các-bon. Việc đảm bảo tín chỉ phát hành có chất lượng, được kiểm định chặt chẽ sẽ giúp tăng niềm tin thị trường và tránh rủi ro gian lận hoặc “tẩy xanh”. Đây là yếu tố then chốt để thị trường vận hành bền vững và có khả năng kết nối quốc tế.

Bên cạnh đó, Bộ Tài chính cũng nhìn nhận thị trường các-bon không chỉ là công cụ môi trường, mà còn là kênh huy động nguồn lực tài chính cho chuyển đổi xanh. Thông qua giao dịch tín chỉ các-bon, Việt Nam có thể thu hút dòng vốn đầu tư quốc tế, hỗ trợ các dự án giảm phát thải và phát triển năng lượng sạch.

Với Sàn Giao dịch các-bon Việt Nam – do Sở Giao dịch chứng khoán Hà Nội vận hành, bà Nguyễn Thị Thu Hà, Giám đốc Phòng Thị trường chứng khoán phái sinh, HNX đã làm rõ nhiều yếu tố.

Trước hết, về đối tượng tham gia thị trường, có hai nhóm chính: thứ nhất là các tổ chức, cơ quan trên lãnh thổ Việt Nam tham gia giao dịch tín chỉ các-bon; thứ hai là các cơ sở được phân bổ hạn ngạch phát thải khí nhà kính, có quyền trao đổi hạn ngạch phát thải. Cả hai nhóm này muốn giao dịch đều phải mở tài khoản tại các công ty chứng khoán, hoặc sử dụng tài khoản sẵn có. Như vậy, thị trường các-bon được thiết kế gắn chặt với hạ tầng của thị trường chứng khoán, tận dụng hệ sinh thái sẵn có.

Về thành viên giao dịch, các công ty chứng khoán đóng vai trò trung gian. Để tham gia hệ thống, các công ty chứng khoán phải đáp ứng một số điều kiện như được Tổng công ty Lưu ký và Bù trừ chứng khoán Việt Nam (VSDC) chấp thuận, không thuộc diện kiểm soát hoặc đình chỉ và đảm bảo hạ tầng công nghệ phù hợp với yêu cầu của hệ thống. Điều này nhằm đảm bảo tính an toàn, minh bạch và ổn định của thị trường.

Các công ty chứng khoán khi tham gia có cả quyền và nghĩa vụ rõ ràng. Họ được cung cấp dịch vụ giao dịch tín chỉ và hạn ngạch phát thải cho khách hàng, đồng thời thu phí theo quy định. Song song, họ phải giám sát hoạt động giao dịch của khách hàng, báo cáo định kỳ và duy trì hệ thống kỹ thuật đảm bảo vận hành thông suốt. Vai trò của công ty chứng khoán, vì vậy, không chỉ là trung gian mà còn là “người gác cổng” đảm bảo tuân thủ.

Về hàng hóa giao dịch, thị trường bao gồm hai loại chính: hạn ngạch phát thải khí nhà kính và tín chỉ các-bon. Các sản phẩm này được giao dịch chủ yếu theo phương thức thỏa thuận, nghĩa là các bên tự thương lượng về giá và khối lượng. Giao dịch chỉ được xác lập khi một bên nhập lệnh và bên đối ứng xác nhận trên hệ thống. Điều này phản ánh đặc thù của thị trường các-bon giai đoạn đầu, chưa áp dụng cơ chế khớp lệnh tập trung như cổ phiếu.

Có hai hình thức giao dịch thỏa thuận: Thỏa thuận điện tử: bên mua hoặc bán nhập lệnh chào trên hệ thống, bên còn lại lựa chọn và xác nhận. Thỏa thuận thông thường (báo cáo giao dịch): hai bên tự thỏa thuận bên ngoài, sau đó nhập kết quả vào hệ thống để xác nhận. Cả hai hình thức đều cho phép linh hoạt, phù hợp với thị trường mới hình thành, nơi thanh khoản và số lượng người tham gia còn hạn chế.

Về quy định giao dịch, có một số điểm đáng chú ý. Cụ thể, việc áp dụng biên độ giá phụ thuộc vào từng loại sản phẩm và do cơ quan quản lý quyết định. Giá tham chiếu ngày đầu do Bộ Nông nghiệp và Môi trường cung cấp, các ngày sau được xác định theo bình quân gia quyền. Ngoài ra, các quy định về khối lượng tối thiểu, tối đa, đơn vị giao dịch và đơn vị yết giá cũng được thiết lập để chuẩn hóa thị trường.

Về lệnh giao dịch, hệ thống hỗ trợ hai loại lệnh tương ứng với hai hình thức thỏa thuận. Người dùng có thể nhập thông tin như giá, khối lượng, tài khoản và lựa chọn đối tác giao dịch. Đặc biệt, hệ thống cho phép ẩn danh trong một số trường hợp, giúp tăng tính linh hoạt và bảo mật thông tin. Lệnh chỉ có thể sửa hoặc hủy khi chưa được xác lập; khi đang sửa/hủy, lệnh sẽ ở trạng thái “treo” và không thể thực hiện.

Quy trình giao dịch có sự tham gia của nhiều bên: nhà đầu tư, công ty chứng khoán (thành viên giao dịch), thành viên lưu ký, HNX, VSDC và ngân hàng thanh toán. Sau khi lệnh được xác lập, nghĩa vụ thanh toán sẽ được chuyển qua hệ thống bù trừ và ngân hàng để hoàn tất giao dịch. Điều này đảm bảo quy trình khép kín từ giao dịch đến thanh toán, tương tự thị trường chứng khoán.

Bà Hà cho biết, HNX sẽ kiểm thử hệ thống từ tháng 4/2026. Đây là bước quan trọng trước khi thị trường chính thức vận hành, nhằm đảm bảo tính ổn định và sẵn sàng của toàn hệ thống. Dự kiến, thị trường sẽ chính thức vận hành từ tháng 5/2026.

TS. Wei-nee Chen, Trưởng bộ phận Thị trường Các-bon Malaysia

Kinh nghiệm từ Malaysia cho thấy việc xây dựng thị trường các-bon không chỉ là câu chuyện kỹ thuật, mà là một quá trình tổng thể, gồm xây dựng chính sách, hạ tầng thị trường và phát triển hệ sinh thái. Việt Nam, quốc gia đang trong lộ trình vận hành thị trường các-bon từ nay đến năm 2028, có thể rút ra một số bài học quan trọng.

Trước hết, công cụ định giá các-bon là yếu tố cốt lõi để tạo cầu thị trường. Thực tế tại Malaysia cho thấy, thị trường các-bon tự nguyện (VCM) có tính thanh khoản thấp và biến động mạnh khi thiếu các cơ chế bắt buộc. Nhu cầu bền vững chỉ thực sự hình thành khi có các công cụ như thuế các-bon hoặc hệ thống giao dịch phát thải (ETS). Điều này hàm ý rằng Việt Nam nếu chỉ dừng ở thị trường tự nguyện sẽ khó tạo thanh khoản, mà cần sớm triển khai thị trường tuân thủ song song để “neo” nhu cầu.

Thứ hai, chính sách phải đảm bảo nguyên tắc “3C”: rõ ràng – nhất quán – chắc chắn. Doanh nghiệp sẽ không đầu tư vào chuyển đổi xanh nếu chính sách thiếu ổn định hoặc mâu thuẫn (ví dụ vừa trợ giá nhiên liệu hóa thạch vừa đánh thuế các-bon). Đây là điểm đặc biệt quan trọng với Việt Nam, nơi khung pháp lý còn đang hoàn thiện. Việc thiết kế lộ trình dài hạn, ít thay đổi sẽ giúp doanh nghiệp yên tâm đầu tư công nghệ giảm phát thải.

Thứ ba, phát triển hệ sinh thái phải đi trước một bước. Malaysia gặp tình trạng thiếu dự án các-bon, thiếu nhân lực và nhận thức doanh nghiệp còn hạn chế. Vì vậy, họ đã chủ động thành lập Hiệp hội Thị trường Các-bon (MCMA), thúc đẩy đào tạo, nâng cao nhận thức và kết nối các bên. Với Việt Nam, bài học là không thể chỉ xây sàn giao dịch, mà cần song hành phát triển nguồn cung (dự án các-bon), trung gian (tư vấn, kiểm định) và cầu (doanh nghiệp).

Thứ tư, thiết kế thị trường phải linh hoạt, phù hợp hành vi thực tế của doanh nghiệp. Một điểm đáng chú ý là tại Malaysia, phần lớn giao dịch diễn ra ngoài sàn (OTC) do doanh nghiệp ưa thích đàm phán linh hoạt và tín dụng thương mại. Điều này cho thấy Việt Nam không nên “cứng hóa” mô hình giao dịch tập trung, mà cần cho phép song song các cơ chế OTC, đồng thời xây dựng sàn như một nền tảng chuẩn hóa và minh bạch hóa giao dịch.

Thứ năm, niềm tin thị trường phải được xây dựng thông qua minh bạch và kiểm soát chất lượng tín chỉ. Malaysia đặc biệt chú trọng kiểm định tín chỉ các-bon, chỉ chấp nhận các tiêu chuẩn uy tín và công bố dữ liệu giao dịch thường xuyên. Điều này giúp hạn chế rủi ro “tín chỉ kém chất lượng” và cáo buộc “tẩy xanh”, một vấn đề đang gây khủng hoảng niềm tin trên thị trường các-bon toàn cầu. Việt Nam cần đặt tiêu chuẩn cao ngay từ đầu để tránh “mất uy tín sớm”.

Thứ sáu, vai trò của Nhà nước trong giai đoạn đầu là rất quan trọng. Thị trường các-bon là thị trường mới, cần “vốn kiên nhẫn” và hỗ trợ tài chính ban đầu để xây dựng hạ tầng và vận hành hệ thống. Malaysia đã miễn phí giao dịch và hỗ trợ phát triển thị trường trong giai đoạn đầu để kích thích thanh khoản. Đây là kinh nghiệm phù hợp với Việt Nam trong giai đoạn hình thành thị trường.

Cuối cùng, hợp tác khu vực là xu hướng tất yếu. Malaysia tham gia xây dựng Khung Các-bon chung ASEAN (ACCF), kết nối các thị trường trong khu vực. Với Việt Nam, việc tham gia các sáng kiến khu vực sẽ giúp mở rộng thanh khoản, chuẩn hóa tín chỉ và thu hút dòng vốn quốc tế.

Nguồn: https://www.tinnhanhchungkhoan.vn/them-cong-cu-thuc-day-chuyen-doi-xanh-post388213.html

////////////khacnhaudoannay
Bài viết liên quan
Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *