Bảo Việt, Vingroup, Thế Giới Di Động, Vinhomes, Viettel Global, BSR, Hòa Phát… đang nắm giữ lượng tiền và các khoản đầu tư có tính thanh khoản lên tới hàng chục nghìn tỷ đồng. Trong bối cảnh lãi suất huy động tăng, “núi tiền” này không chỉ là tấm đệm an toàn mà còn mang về nguồn thu hàng nghìn tỷ đồng. Tuy nhiên, phía sau những bảng cân đối kế toán dồi dào tiền mặt, nhiều doanh nghiệp vẫn duy trì dư nợ vay lớn.
Trong bối cảnh môi trường kinh doanh còn nhiều biến động, lượng tiền mặt và tiền gửi ngân hàng đang trở thành một trong những “tấm đệm” quan trọng trên bảng cân đối kế toán của các doanh nghiệp lớn.
Thống kê từ báo cáo tài chính quý II/2026 cho thấy, nhiều doanh nghiệp niêm yết đang nắm trong tay lượng tiền và các khoản đầu tư có tính thanh khoản lên tới hàng chục, thậm chí hàng trăm nghìn tỷ đồng. Tính theo các tiêu chí khác nhau, có khoảng 11-13 doanh nghiệp đang sở hữu lượng tiền, tiền gửi và các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn tương đương trên 1 tỷ USD mỗi doanh nghiệp.
15 doanh nghiệp có lượng tiền mặt lớn nhất trên sàn (Nguồn: VNExpress)
Đáng chú ý, trong bối cảnh lãi suất huy động có xu hướng tăng trở lại, lượng tiền khổng lồ này không chỉ đóng vai trò bảo đảm thanh khoản mà còn trở thành nguồn tạo thu nhập đáng kể, mang về hàng nghìn tỷ đồng tiền lãi cho doanh nghiệp. Tuy nhiên, việc nhiều tập đoàn vừa nắm giữ lượng tiền lớn vừa duy trì dư nợ vay cao cũng đặt ra câu hỏi về chiến lược sử dụng vốn của các doanh nghiệp.
Những “kho bạc” tỷ USD
Đứng đầu nhóm doanh nghiệp giàu tiền mặt là Tập đoàn Bảo Việt (HoSE: BVH). Theo báo cáo tài chính hợp nhất, tính đến cuối quý II, tập đoàn có hơn 170.561 tỷ đồng tiền và tiền gửi theo một số cách phân loại. Nếu tính rộng hơn các khoản đầu tư tài chính có tính chất tiền nhàn rỗi, quy mô nguồn vốn đang được Bảo Việt nắm giữ còn lên tới gần 300.000 tỷ đồng.
Riêng tiền và các khoản tương đương tiền của tập đoàn đạt hơn 3.853 tỷ đồng, trong khi các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn đạt trên 124.000 tỷ đồng. Bảo Việt cũng có hơn 168.000 tỷ đồng đầu tư tài chính dài hạn, trong đó một phần đáng kể là tiền gửi có kỳ hạn.
Thuyết minh báo cáo tài chính cho thấy, tiền gửi ngắn hạn của Bảo Việt đạt hơn 115.000 tỷ đồng, trong khi tiền gửi dài hạn lên tới hơn 51.000 tỷ đồng. Một số khoản tiền gửi bằng đồng Việt Nam có mức lãi suất lên tới 8,6-8,9%/năm.
Với đặc thù là một tập đoàn tài chính – bảo hiểm, việc duy trì nguồn tiền lớn là yêu cầu cần thiết để bảo đảm khả năng thanh toán, đáp ứng các nghĩa vụ chi trả quyền lợi bảo hiểm, đồng thời tạo nguồn lực cho hoạt động đầu tư.
Nửa đầu năm nay, Bảo Việt ghi nhận khoảng 5.000 tỷ đồng tiền lãi từ các khoản tiền gửi và đầu tư, tăng khoảng 43% so với cùng kỳ.
Xếp trong nhóm đầu là Tập đoàn Vingroup (HoSE: VIC). Tính đến ngày 30/6, tập đoàn có khoảng 85.688 tỷ đồng tiền và tiền gửi ngân hàng, tăng so với đầu năm. Nếu tính thêm các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn, quy mô nguồn vốn có tính thanh khoản cao của tập đoàn vượt 105.000 tỷ đồng.
Các khoản tiền gửi ngân hàng có kỳ hạn từ trên 3 tháng đến một năm của Vingroup được hưởng lãi suất dao động từ 3,4% đến 8,3%/năm.
Trong quý II, Vingroup ghi nhận khoảng 1.352 tỷ đồng lãi từ tiền gửi, cho vay và các khoản đặt cọc. Con số này cho thấy với những tập đoàn sở hữu nguồn tiền lên tới hàng chục nghìn tỷ đồng, hoạt động quản lý dòng tiền có thể đóng góp đáng kể vào kết quả kinh doanh.
Một thành viên khác trong hệ sinh thái là Vinhomes (HoSE: VHM) cũng nằm trong nhóm doanh nghiệp nắm giữ lượng tiền lớn. Cuối quý II, lượng tiền mặt và tiền gửi của doanh nghiệp này đạt trên 53.000 tỷ đồng, trong khi tổng các khoản tiền nhàn rỗi theo cách tính rộng hơn đạt gần 59.000 tỷ đồng.
Thế Giới Di Động (HoSE: MWG) cũng là một trong những doanh nghiệp có lượng tiền tăng mạnh. Tính đến cuối tháng 6, doanh nghiệp bán lẻ này có hơn 41.000 tỷ đồng tiền và tiền gửi ngân hàng. Nếu tính cả các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn, quy mô nguồn tiền và tài sản tài chính có tính thanh khoản đạt khoảng 63.600 tỷ đồng.
Nửa đầu năm, Thế Giới Di Động ghi nhận gần 1.700 tỷ đồng lãi từ tiền gửi ngân hàng và các khoản cho vay. Khoản thu nhập tài chính này đã trở thành một nguồn đóng góp đáng kể vào lợi nhuận của doanh nghiệp.
Bên cạnh những cái tên trên, Viettel Global, Lọc hóa dầu Bình Sơn (BSR), PV GAS, Hòa Phát và một số doanh nghiệp lớn khác cũng đang nắm giữ lượng tiền và tiền gửi lên tới hàng chục nghìn tỷ đồng.
Riêng Viettel Global có khoảng 54.000 tỷ đồng tiền nhàn rỗi. BSR nắm giữ hơn 53.000 tỷ đồng, trong khi PV GAS có trên 45.000 tỷ đồng. Đây cũng là những doanh nghiệp có bảng cân đối kế toán tương đối lành mạnh và nguồn thanh khoản dồi dào.
Trong môi trường lãi suất cao như hiện nay, các doanh nghiệp đã được hưởng lợi từ việc trữ lượng lớn tiền mặt và tiền gửi ngân hàng.
“Núi tiền” trở thành nguồn thu khi lãi suất tăng
Việc doanh nghiệp nắm giữ lượng tiền lớn càng trở nên đáng chú ý trong bối cảnh mặt bằng lãi suất huy động có xu hướng đi lên.
Trong nửa đầu năm, lãi suất tiền gửi kỳ hạn khoảng một năm tại nhiều ngân hàng đã tăng đáng kể so với cuối năm trước. Một số ngân hàng niêm yết mức lãi suất cao trên 8%/năm đối với một số kỳ hạn và điều kiện nhất định.
Với các doanh nghiệp có hàng chục nghìn tỷ đồng gửi ngân hàng, chỉ một biến động nhỏ của mặt bằng lãi suất cũng có thể tạo ra chênh lệch hàng trăm, thậm chí hàng nghìn tỷ đồng thu nhập tài chính.
Thực tế, Bảo Việt đã thu về khoảng 5.000 tỷ đồng tiền lãi trong 6 tháng đầu năm. Thế Giới Di Động ghi nhận gần 1.700 tỷ đồng lãi từ tiền gửi và cho vay, trong khi riêng quý II, Vingroup có hơn 1.300 tỷ đồng lãi từ tiền gửi, cho vay và các khoản đặt cọc.
Theo ông Trần Quốc Toàn, Giám đốc Chi nhánh 2 – Hội sở Công ty Chứng khoán Mirae Asset, việc duy trì lượng tiền lớn là một phương án quan trọng trong quản trị rủi ro của doanh nghiệp.
Nguồn thanh khoản dồi dào giúp doanh nghiệp chủ động hơn khi xuất hiện cơ hội đầu tư, triển khai dự án mới hoặc thực hiện các thương vụ mua bán, sáp nhập, thay vì phải phụ thuộc hoàn toàn vào vốn vay.
Bên cạnh đó, tiền gửi ngân hàng còn tạo ra nguồn thu tương đối ổn định, không đòi hỏi chi phí vận hành lớn và ít chịu tác động trực tiếp từ biến động của thị trường.
Với những doanh nghiệp có đặc thù kinh doanh riêng như bảo hiểm, ngân hàng hoặc doanh nghiệp Nhà nước, yêu cầu về thanh khoản và bảo toàn vốn càng khiến việc duy trì nguồn tiền lớn trở thành một phần quan trọng trong chiến lược tài chính.
Các doanh nghiệp có bảng cân đối kế toán lành mạnh, đặc biệt trong các ngành như dầu khí và phân bón, cũng thường có khả năng chống chịu tốt hơn khi môi trường kinh doanh biến động. Nguồn tiền dồi dào không chỉ giúp họ duy trì hoạt động mà còn tạo dư địa để nắm bắt cơ hội khi thị trường xuất hiện những biến động lớn.
Nhiều tiền nhưng vẫn vay nợ
Tuy nhiên, phía sau những “núi tiền” hàng chục nghìn tỷ đồng, không ít tập đoàn lớn vẫn duy trì dư nợ vay ở mức cao.
Trên thực tế, việc doanh nghiệp có nhiều tiền mặt nhưng không sử dụng toàn bộ để trả nợ là hiện tượng phổ biến tại các tập đoàn có quy mô lớn.
Lý do là doanh nghiệp không chỉ tính toán dựa trên số dư tiền mặt tại một thời điểm mà phải cân đối đồng thời nhiều yếu tố, từ nhu cầu vốn lưu động, kế hoạch đầu tư, nghĩa vụ thanh toán đến cấu trúc kỳ hạn của tài sản và nguồn vốn.
Không phải toàn bộ lượng tiền xuất hiện trên báo cáo tài chính đều là “tiền nhàn rỗi” có thể lập tức sử dụng để trả nợ. Một phần nguồn tiền có thể phục vụ trực tiếp cho hoạt động kinh doanh, được phân bổ cho các dự án đang triển khai hoặc được sử dụng để bảo đảm các nghĩa vụ tài chính trong tương lai.
Trong khi đó, nếu doanh nghiệp có khả năng tiếp cận nguồn vốn vay với chi phí hợp lý, việc duy trì một lượng tiền mặt nhất định và sử dụng vốn vay cho một số mục đích cũng có thể là lựa chọn nhằm tối ưu cấu trúc tài chính.
Với các tập đoàn lớn, đặc biệt là doanh nghiệp có nhiều dự án đầu tư dài hạn, nguồn tiền dồi dào còn mang ý nghĩa như một “quỹ dự phòng” để tận dụng cơ hội. Trong những giai đoạn thị trường khó khăn, doanh nghiệp có thanh khoản tốt thường có lợi thế lớn hơn trong việc mua lại tài sản, mở rộng thị phần hoặc triển khai dự án khi các đối thủ gặp áp lực về vốn.
Ông Trần Quốc Toàn cũng cho rằng, các doanh nghiệp có nguồn lực tài chính mạnh thường có xếp hạng tín nhiệm tốt hơn và có khả năng tiếp cận nguồn vốn vay với mức lãi suất ưu đãi hơn.
Tuy nhiên, chiến lược tích trữ tiền mặt cũng có mặt trái. Nếu lượng tiền quá lớn được duy trì trong thời gian dài mà không được đưa vào các hoạt động có khả năng tạo ra tỷ suất sinh lời cao hơn, hiệu quả sử dụng vốn có thể bị ảnh hưởng.
Lợi suất từ tiền gửi ngân hàng, dù hấp dẫn trong bối cảnh lãi suất tăng, về dài hạn vẫn khó có thể thay thế lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh cốt lõi hoặc các dự án đầu tư hiệu quả. Việc nắm giữ quá nhiều tiền cũng có thể khiến giới đầu tư đặt câu hỏi về khả năng tìm kiếm cơ hội tăng trưởng và năng lực phân bổ vốn của doanh nghiệp.
Bởi vậy, một “núi tiền” trên bảng cân đối kế toán chưa hẳn đã là thước đo tuyệt đối cho sức mạnh tài chính. Trong ngắn hạn, nguồn tiền lớn là lợi thế rõ rệt, giúp doanh nghiệp chống chọi với biến động và hưởng lợi từ mặt bằng lãi suất cao.
Nhưng về dài hạn, câu hỏi quan trọng hơn không phải doanh nghiệp đang có bao nhiêu tiền, mà là họ sẽ sử dụng số tiền đó như thế nào. Giữ tiền để phòng thủ có thể giúp doanh nghiệp vượt qua sóng gió, nhưng chỉ khi được chuyển hóa thành những khoản đầu tư hiệu quả, “núi tiền” mới thực sự trở thành động lực cho tăng trưởng.
Nguồn: https://stockbiz.vn/tin-tuc/11-tap-doan-nam-gan-800000-ty-dong-tien-mat-kho-bac-ty-usd-va-bai-toan-vay-no/41562715


