EVN đang lãi lớn hay vẫn còn áp lực tài chính? Câu trả lời không nằm ở riêng khoản lợi nhuận gần 52.000 tỷ đồng hay hơn 152.000 tỷ đồng tiền gửi trên báo cáo tài chính. Muốn hiểu đúng bức tranh tài chính của tập đoàn điện lực lớn nhất Việt Nam, cần nhìn đồng thời vào báo cáo hợp nhất, công ty mẹ, chất lượng dòng tiền và nhu cầu đầu tư khổng lồ của ngành điện trong những năm tới.
Khoản lợi nhuận hợp nhất gần 52.000 tỷ đồng cùng hơn 152.000 tỷ đồng tiền gửi và đầu tư tài chính ngắn hạn của Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN) đang tạo ra những tranh luận trái chiều trong dư luận.
Một phía, dư luận xem đây là bằng chứng cho thấy EVN đã hoàn toàn bước qua giai đoạn khó khăn nhất. Sau nhiều năm liên tục xuất hiện cùng những câu chuyện về thua lỗ, áp lực chi phí đầu vào hay đề xuất điều chỉnh giá điện, việc tập đoàn công bố khoản lợi nhuận thuộc nhóm cao nhất lịch sử cùng lượng tiền gửi lên tới hàng trăm nghìn tỷ đồng khiến không ít người đặt câu hỏi: EVN có thực sự khó khăn?
Ở phía ngược lại, EVN cho rằng những con số gây chú ý nhất trên báo cáo tài chính hợp nhất chưa phản ánh đầy đủ thực trạng tài chính của doanh nghiệp, đặc biệt nếu bỏ qua sự khác biệt giữa báo cáo hợp nhất của toàn tập đoàn và báo cáo riêng của Công ty mẹ EVN.
Thoạt nghe có vẻ mâu thuẫn, nhưng đây không phải câu chuyện hiếm gặp đối với những tập đoàn có cấu trúc nhiều tầng nấc như EVN. Nếu báo cáo hợp nhất phản ánh kết quả hoạt động của toàn bộ hệ sinh thái gồm các tổng công ty phát điện, truyền tải, phân phối điện cùng các công ty con và công ty liên kết, thì báo cáo riêng phản ánh tình hình tài chính của Công ty mẹ EVN – đơn vị giữ vai trò trung tâm trong hoạt động mua điện, bán điện và điều phối dòng tiền của toàn hệ thống.
Chính sự khác biệt giữa hai góc nhìn này là chìa khóa để lý giải những tranh luận xung quanh khoản lợi nhuận gần 52.000 tỷ đồng cũng như lượng tiền gửi hơn 152.000 tỷ đồng của EVN.
EVN nào đang lãi, khoản lãi thực sự đến từ đâu?
Theo báo cáo tài chính hợp nhất, năm 2025, EVN ghi nhận doanh thu 645.658 tỷ đồng, tăng 11,2% so với năm trước. Lợi nhuận sau thuế đạt 51.881 tỷ đồng, gấp 6,3 lần năm 2024.
Tuy nhiên, khi nhìn sang báo cáo riêng của Công ty mẹ EVN, bức tranh lại có những gam màu rất khác. Doanh thu đạt 535.220 tỷ đồng, tăng 11,5%, trong khi lợi nhuận sau thuế đạt 39.762 tỷ đồng. Dù kết quả kinh doanh cải thiện mạnh, Công ty mẹ vẫn còn khoản lỗ lũy kế hơn 5.600 tỷ đồng.
Khoản chênh lệch gần 12.000 tỷ đồng giữa lợi nhuận hợp nhất và lợi nhuận của Công ty mẹ cho thấy một thực tế: phần đáng kể lợi nhuận năm 2025 được tạo ra từ các đơn vị thành viên trong hệ sinh thái EVN. Điều này đồng nghĩa khoản lãi gần 52.000 tỷ đồng không chỉ phản ánh hoạt động mua bán điện của Công ty mẹ mà còn là kết quả tổng hợp từ các tổng công ty phát điện, các đơn vị phân phối điện, công ty con, công ty liên kết và các khoản đầu tư tài chính của toàn tập đoàn.
Vậy điều gì đã tạo nên bước nhảy vọt về lợi nhuận?
Thông thường, một doanh nghiệp chỉ có thể tạo ra mức tăng lợi nhuận gấp nhiều lần khi doanh thu tăng đột biến hoặc chi phí được cải thiện đáng kể. Trường hợp của EVN thuộc về kịch bản thứ hai.
Trong khi doanh thu tăng hơn 11%, giá vốn hàng bán chỉ tăng 3,4%. Khoảng cách này giúp lợi nhuận gộp tăng từ khoảng 47.000 tỷ đồng lên 96.351 tỷ đồng, đồng thời kéo biên lợi nhuận gộp từ 8,5% lên gần 15%.
Nói cách khác, sự cải thiện kết quả kinh doanh năm 2025 đến nhiều hơn từ việc chi phí đầu vào giảm so với giai đoạn trước, thay vì chỉ đến từ tăng trưởng doanh thu.
Bối cảnh thị trường năng lượng quốc tế đóng vai trò quan trọng. Sau giai đoạn biến động mạnh trong các năm 2022-2023, giá than nhập khẩu, khí LNG và nhiều loại nhiên liệu đầu vào đã hạ nhiệt đáng kể. Cùng với đó, điều kiện thủy văn thuận lợi giúp các nhà máy thủy điện được huy động với sản lượng cao hơn. Đây là yếu tố có ý nghĩa đặc biệt lớn bởi thủy điện vốn là nguồn điện có chi phí thấp nhất trong cơ cấu nguồn phát. Khi tỷ trọng thủy điện tăng lên, chi phí sản xuất điện bình quân của toàn hệ thống cũng giảm theo.
Xu hướng này được phản ánh khá rõ tại các tổng công ty phát điện. GENCO 1 ghi nhận lợi nhuận sau thuế hơn 4.099 tỷ đồng, gấp nhiều lần mức 167,8 tỷ đồng của năm trước. GENCO 2 báo lãi 2.397 tỷ đồng, gần gấp đôi cùng kỳ. Trong khi đó, GENCO 3 chuyển từ khoản lỗ 878 tỷ đồng sang lãi 3.732 tỷ đồng. Điểm chung của các đơn vị này là doanh thu không tăng quá mạnh, thậm chí có nơi còn giảm, nhưng hiệu quả hoạt động được cải thiện rõ rệt nhờ chi phí đầu vào giảm và cơ cấu nguồn điện thuận lợi hơn.
Vì vậy, việc điều chỉnh giá điện có đóng góp nhất định, nhưng khó có thể xem đây là nguyên nhân duy nhất tạo ra khoản lãi gần 52.000 tỷ đồng. Kết quả năm 2025 phản ánh nhiều hơn quá trình phục hồi của ngành điện sau giai đoạn chịu tác động mạnh từ khủng hoảng năng lượng toàn cầu.
152.000 tỷ đồng tiền gửi không “nhàn rỗi”
Nếu khoản lợi nhuận gần 52.000 tỷ đồng gây tranh luận thì con số hơn 152.000 tỷ đồng tiền gửi và đầu tư tài chính ngắn hạn thậm chí còn tạo ra nhiều phản ứng hơn. Trong bối cảnh giá điện vẫn là vấn đề nhạy cảm, đây là con số đủ lớn để khiến nhiều người đặt câu hỏi: nếu EVN đang có từng ấy tiền gửi ngân hàng, tại sao doanh nghiệp vẫn nói đến áp lực tài chính?
Tuy nhiên, cũng giống như khoản lợi nhuận gần 52.000 tỷ đồng, con số 152.000 tỷ đồng chỉ phản ánh một phần của bức tranh tài chính.
Tại thời điểm cuối năm 2025, EVN sở hữu tổng tài sản hơn 783.000 tỷ đồng và tổng dư nợ vay hơn 341.000 tỷ đồng. Riêng nợ vay ngắn hạn đã vượt 227.000 tỷ đồng. Cùng với đó, tập đoàn còn phải thanh toán hơn 118.000 tỷ đồng cho các nhà cung cấp nhiên liệu và các nhà máy điện ngoài EVN, đồng thời có khoảng 47.000 tỷ đồng nợ vay đến hạn.
Theo ông Nguyễn Đình Phước, Phó Tổng giám đốc EVN, tập đoàn có nhu cầu vốn lưu động rất lớn để thanh toán tiền mua điện, chi phí nhiên liệu và các khoản công nợ đến hạn. Nếu sử dụng vốn vay ngắn hạn để đáp ứng toàn bộ nhu cầu này, chi phí tài chính sẽ tăng đáng kể. Thực tế, EVN hiện không vay vốn ngắn hạn cho mục đích vốn lưu động; phần lớn nợ vay ngắn hạn trên báo cáo là các khoản vay dài hạn tài trợ dự án đến kỳ thanh toán trong năm.
Ở góc độ vận hành, lượng tiền mặt lớn là yêu cầu gần như bắt buộc đối với một hệ thống điện có doanh thu gần 646.000 tỷ đồng mỗi năm và phải thực hiện các giao dịch thanh toán trị giá hàng chục nghìn tỷ đồng mỗi tháng. Các đơn vị phát điện cần duy trì nguồn tiền để mở thư tín dụng (L/C) phục vụ nhập khẩu nhiên liệu, trong khi Công ty mẹ EVN phải luôn sẵn sàng thanh toán cho các nhà đầu tư bán điện vào hệ thống.
Đặc biệt, trong bối cảnh giá nhiên liệu từng biến động mạnh và vẫn tiềm ẩn nhiều rủi ro, việc duy trì nguồn dự phòng thanh khoản là yếu tố quan trọng để bảo đảm hoạt động vận hành liên tục và an ninh cung ứng điện.
Nhìn từ góc độ này, hơn 152.000 tỷ đồng tiền gửi không đơn thuần là tiền mặt nằm yên trong ngân hàng mà là một phần của hệ thống dòng tiền phục vụ vận hành, thanh toán và đầu tư. Việc gửi có kỳ hạn các khoản tiền tạm thời chưa sử dụng ngay thực chất là biện pháp quản trị tài chính nhằm tối ưu hiệu quả sử dụng vốn và tạo thêm thu nhập tài chính trong thời gian chờ giải ngân.
Nói cách khác, đối với EVN, đây không phải là câu chuyện “thừa tiền”, mà là câu chuyện duy trì đủ thanh khoản để vận hành một hệ thống hạ tầng thiết yếu có quy mô thuộc hàng lớn nhất nền kinh tế.
Khoản lãi hôm nay và bài toán đầu tư của ngày mai
Khoản lợi nhuận gần 52.000 tỷ đồng cho thấy EVN đã phục hồi đáng kể sau giai đoạn chịu tác động nặng nề từ biến động giá nhiên liệu và khủng hoảng năng lượng toàn cầu. Tuy nhiên, nếu nhìn xa hơn những con số của năm 2025, thách thức lớn nhất của tập đoàn có lẽ vẫn nằm ở phía trước.
Trong giai đoạn 2021 – 2025, EVN đã giải ngân khoảng 500.000 tỷ đồng cho đầu tư phát triển. Riêng năm 2025, giá trị giải ngân đạt gần 126.000 tỷ đồng. Theo kế hoạch giai đoạn 2025 – 2030, tập đoàn dự kiến bố trí khoảng 5 tỷ USD vốn đầu tư mỗi năm, tương đương khoảng 25 tỷ USD trong cả giai đoạn, để triển khai các dự án nguồn điện và lưới điện trọng điểm.
Áp lực đầu tư càng trở nên rõ nét hơn khi Quy hoạch điện VIII điều chỉnh đặt mục tiêu nâng tổng công suất nguồn điện của Việt Nam lên khoảng 183.000 MW vào năm 2030, cao hơn gấp đôi hiện nay. Điều đó đồng nghĩa nhu cầu vốn cho phát triển nguồn điện, lưới truyền tải và hạ tầng năng lượng trong những năm tới sẽ ở quy mô chưa từng có.
Theo TS Nguyễn Quốc Việt, giảng viên Trường Đại học Kinh tế – Đại học Quốc gia Hà Nội, việc EVN có lãi trở lại là tín hiệu tích cực, nhưng không nên vì thế mà xem nhẹ những áp lực tài chính đang hiện hữu.
“Tất cả chúng ta đều vui khi EVN có lãi trở lại. Tuy nhiên, phía sau câu chuyện đó vẫn còn những áp lực rất lớn liên quan đến cân đối tài chính, bảo đảm nguồn cung điện và yêu cầu đầu tư cho hệ thống điện trong tương lai”, ông Việt nhận định.
Theo vị chuyên gia, vấn đề cốt lõi hiện nay không chỉ là EVN lãi hay lỗ, mà là khả năng huy động nguồn lực cho cả hệ thống điện. Những rủi ro liên quan đến thay đổi chính sách, điều chỉnh cơ chế mua bán điện hay cắt giảm công suất phát điện cần được phân bổ hợp lý giữa các bên tham gia thị trường. Nếu phần lớn rủi ro tiếp tục dồn về phía doanh nghiệp, đặc biệt là các nhà phát triển năng lượng tái tạo, động lực đầu tư và khả năng huy động vốn của khu vực tư nhân sẽ bị ảnh hưởng đáng kể.
Đây cũng là điểm thường bị bỏ qua trong các cuộc tranh luận về EVN. Khác với phần lớn doanh nghiệp hoạt động trong môi trường cạnh tranh thông thường, EVN hiện là người mua điện lớn nhất Việt Nam, là khách hàng của phần lớn các nhà máy điện, là chủ đầu tư nhiều dự án truyền tải trọng điểm và đồng thời giữ vai trò trung tâm trong vận hành hệ thống năng lượng quốc gia. Vì vậy, sức khỏe tài chính của EVN không chỉ ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh của riêng tập đoàn mà còn tác động trực tiếp đến khả năng huy động vốn, tiến độ đầu tư và sự ổn định của toàn bộ chuỗi giá trị năng lượng.
Ở góc độ quản trị doanh nghiệp, ông Hoàng Đức Hùng, Chủ tịch Viện Kiểm toán Nội bộ Việt Nam cho rằng, việc đánh giá sức khỏe tài chính của EVN không thể chỉ dựa trên quy mô lợi nhuận hay lượng tiền gửi tại một thời điểm. Điều quan trọng hơn là khả năng quản trị dòng tiền, cân đối nguồn vốn và sử dụng hiệu quả các nguồn lực để đáp ứng nhu cầu vận hành cũng như đầu tư trong tương lai.
Theo ông Hùng, với một doanh nghiệp giữ vai trò trung tâm của hệ thống điện quốc gia, yêu cầu về thanh khoản luôn cao hơn nhiều ngành nghề khác do phải đảm bảo khả năng thanh toán liên tục cho các nhà máy điện, nhà cung cấp nhiên liệu và các nghĩa vụ tài chính đến hạn. Vì vậy, con số hơn 152.000 tỷ đồng tiền gửi, nếu tách khỏi bối cảnh hoạt động và nhu cầu vốn của EVN, chưa đủ để kết luận doanh nghiệp đang dư thừa nguồn lực tài chính.
Nhìn từ góc độ đó, khoản lãi gần 52.000 tỷ đồng của EVN nên được xem là một bước phục hồi quan trọng hơn là điểm kết thúc của những áp lực tài chính. Điều đáng quan tâm không chỉ là EVN đang lãi bao nhiêu hay gửi ngân hàng bao nhiêu tiền, mà là liệu tập đoàn đã tạo dựng được nền tảng tài chính đủ vững để đáp ứng nhu cầu đầu tư khổng lồ của ngành điện trong thập kỷ tới hay chưa.
Bởi cuối cùng, sức khỏe tài chính của EVN không đơn thuần là câu chuyện của một doanh nghiệp. Nó gắn trực tiếp với khả năng bảo đảm an ninh năng lượng, thu hút vốn đầu tư cho hạ tầng điện và đáp ứng nhu cầu tăng trưởng của nền kinh tế trong những năm tới.
Thái Hà
Nguồn: https://stockbiz.vn/tin-tuc/bao-cao-tai-chinh-evn-hieu-dung-ve-nhung-con-so-dang-gay-tranh-luan/40441733


