Kinh tế tư nhân trong kỷ nguyên vươn mình: Những ngành có thể tạo ra “doanh nghiệp tỷ đô” tiếp theo

Trong nhiều năm, khi nhắc đến doanh nghiệp tư nhân quy mô lớn tại Việt Nam, câu chuyện thường xoay quanh tập đoàn bất động sản, ngân hàng hoặc công nghệ lớn.

Nhưng khi nền kinh tế bước sang một giai đoạn phát triển mới, câu chuyện không còn là ngành nào “đang lớn”, mà là ngành nào có khả năng tạo ra những doanh nghiệp tỷ đô tiếp theo của khu vực kinh tế tư nhân.

kinh tế tư nhân 5

Trên thực tế, khái niệm “doanh nghiệp tỷ đô” có thể được hiểu theo nhiều cách. Phổ biến nhất là doanh nghiệp có vốn hóa thị trường từ 1 tỷ USD trở lên – tương đương khoảng 25.000 tỷ đồng.

Tuy nhiên, trong bối cảnh Việt Nam, quy mô “tỷ đô” không chỉ nằm ở định giá, vì nhiều doanh nghiệp đã ‘vượt ngưỡng’ ở một khía cạnh nào đó. Do vậy, cột mốc mà doanh nghiệp có thể nhắc tới ngưỡng này hoàn toàn có thể là việc sở hữu doanh thu hàng tỷ USD, hoặc tạo ra lợi nhuận ở mức hàng trăm triệu, hàng tỷ USD mỗi năm – những chỉ dấu phản ánh năng lực vận hành và khả năng tạo giá trị thực.

Điều này đặc biệt rõ trong bối cảnh Việt Nam, khi không ít doanh nghiệp đạt mức vốn hóa lớn nhờ kỳ vọng thị trường, trong khi nhiều doanh nghiệp có quy mô vận hành đáng kể lại chưa được định giá tương xứng.

Sự lệch pha này xuất phát từ đặc thù cơ cấu ngành: Những lĩnh vực có tính chu kỳ cao như bất động sản, tài chính thường dễ “bật” về định giá trong giai đoạn thuận lợi, trong khi các ngành sản xuất, công nghiệp hay hạ tầng – dù có quy mô lớn – lại cần nhiều thời gian hơn để phản ánh vào vốn hóa.

Vì vậy, nếu chỉ nhìn vào vốn hóa, sẽ khó trả lời câu hỏi doanh nghiệp nào thực sự có thể trở thành “tỷ đô” trong dài hạn.

Quan trọng hơn, cần nhìn vào bản chất: Doanh nghiệp không trở thành “tỷ đô” vì ngành đó lớn, mà vì ngành đó cho phép mở rộng quy mô, duy trì biên lợi nhuận và tiếp cận dòng vốn.

Từ góc nhìn đó, một ngành có thể tạo ra doanh nghiệp tỷ đô thường hội tụ một số yếu tố cốt lõi: Quy mô thị trường đủ lớn, khả năng mở rộng quy mô, lợi thế cạnh tranh đủ bền vững để duy trì biên lợi nhuận, và khả năng tiếp cận cũng như hấp thụ dòng vốn trong dài hạn.

Khi đặt trong khung tiêu chí này, không phải ngành nào “đang lớn” cũng có thể tạo ra doanh nghiệp tỷ đô, mà chỉ một số ít ngành hội tụ đủ điều kiện để doanh nghiệp có thể đi xa hơn thị trường.

Trong giai đoạn tới, doanh nghiệp tỷ đô sẽ không đến từ những ngành “quen thuộc”, mà từ những ngành có khả năng mở rộng cùng với dòng vốn và chuỗi giá trị toàn cầu.

Và ở điểm đó, câu hỏi không còn là ngành nào lớn nhất, mà là ngành nào cho phép doanh nghiệp đi xa nhất.

Những tiêu chí kiến tạo doanh nghiệp tỷ USD

Từ góc nhìn đó, câu hỏi không còn là ngành nào đang tăng trưởng nhanh, mà là ngành nào có thể tạo ra những doanh nghiệp đủ lớn để đạt tới quy mô “tỷ đô”.

Trên thực tế, một ngành chỉ có thể sản sinh ra các doanh nghiệp quy mô lớn khi hội tụ đồng thời nhiều yếu tố, từ thị trường, mô hình kinh doanh đến khả năng tiếp cận vốn. Có thể nhìn nhận qua một số tiêu chí cốt lõi.

Thứ nhất, quy mô thị trường đủ lớn

Một doanh nghiệp không thể trở thành “tỷ đô” nếu thị trường mà nó hoạt động không đủ rộng.

Trong nhiều ngành tại Việt Nam, quy mô thị trường nội địa vẫn còn hạn chế, khiến doanh nghiệp nhanh chóng chạm trần tăng trưởng. Ngược lại, những ngành có thể mở rộng ra khu vực hoặc toàn cầu – như công nghệ, dịch vụ số hay một số lĩnh vực sản xuất – sẽ có dư địa lớn hơn để tạo ra các doanh nghiệp quy mô lớn.

Trần của doanh nghiệp thường chính là trần của thị trường.

Thứ hai, khả năng mở rộng quy mô

Không phải ngành nào tăng trưởng cũng có thể mở rộng quy mô. Những ngành phụ thuộc nhiều vào tài sản vật lý, vốn lớn hoặc chi phí biên cao thường tăng trưởng theo kiểu tuyến tính – muốn tăng gấp đôi doanh thu, phải tăng gần tương ứng về vốn và tài sản.

Trong khi đó, các mô hình có khả năng mở rộng quy mô cao – đặc biệt trong công nghệ, nền tảng số hoặc dịch vụ – có thể tăng trưởng nhanh hơn nhiều so với mức tăng của chi phí, tạo ra lợi thế vượt trội trong dài hạn.

Doanh nghiệp tỷ đô không chỉ tăng trưởng – mà phải tăng trưởng với tốc độ nhanh hơn chi phí.

Thứ ba, biên lợi nhuận và lợi thế cạnh tranh

Quy mô lớn nhưng biên lợi nhuận thấp sẽ khó tạo ra giá trị bền vững. Những ngành có biên lợi nhuận tốt, hoặc có khả năng xây dựng lợi thế cạnh tranh dài hạn – thông qua công nghệ, thương hiệu, vị trí trong chuỗi giá trị – thường có xác suất cao hơn để tạo ra doanh nghiệp lớn.

Ngược lại, những ngành cạnh tranh thuần túy về giá, dễ bị thay thế hoặc phụ thuộc vào biến động đầu vào sẽ khó duy trì giá trị ở quy mô lớn.

Không phải doanh thu lớn tạo ra doanh nghiệp lớn, mà là lợi thế cạnh tranh bền vững và biên lợi nhuận tốt.

Thứ tư, khả năng hấp thụ và tiếp cận vốn

Cuối cùng, không thể có doanh nghiệp tỷ đô nếu thiếu dòng vốn đủ lớn và đủ dài hạn. Những ngành có khả năng thu hút dòng vốn – từ ngân hàng, thị trường vốn đến nhà đầu tư quốc tế – sẽ có lợi thế rõ rệt trong việc mở rộng quy mô. Ngược lại, những ngành khó tiếp cận vốn, hoặc phụ thuộc vào nguồn vốn ngắn hạn, sẽ bị giới hạn trong quá trình tăng trưởng.

Trong bối cảnh thị trường vốn Việt Nam đang dần phát triển, yếu tố này ngày càng trở nên quan trọng. Doanh nghiệp lớn không chỉ được tạo ra bởi thị trường, mà còn bởi dòng vốn đi cùng với nó.

Khi đặt trong khung tiêu chí này, không phải ngành nào “đang lớn” cũng có thể tạo ra doanh nghiệp tỷ đô, mà chỉ một số ít ngành hội tụ đủ điều kiện để doanh nghiệp có thể đi xa hơn thị trường nội địa.

kinh tế tư nhân 6

Những ngành có thể tạo ra “doanh nghiệp tỷ đô” tiếp theo

Từ khung tiêu chí này, có thể nhận diện rõ hơn một số nhóm ngành có khả năng tạo ra các doanh nghiệp quy mô lớn trong giai đoạn tới. Điểm chung của các nhóm ngành này không chỉ nằm ở dư địa tăng trưởng, mà ở khả năng giúp doanh nghiệp mở rộng quy mô, duy trì lợi thế cạnh tranh và hấp thụ dòng vốn dài hạn.

Công nghệ, AI và dữ liệu: Tăng trưởng không biên giới

Đây là nhóm ngành hiếm hoi tại Việt Nam không bị giới hạn bởi quy mô thị trường nội địa. Với đặc thù sản phẩm có thể xuất khẩu dưới dạng dịch vụ, chi phí biên thấp và khả năng mở rộng quy mô cao, các doanh nghiệp công nghệ có thể tăng trưởng nhanh mà không cần mở rộng tương ứng về tài sản vật lý.

Một số doanh nghiệp như FPT, Viettel đã cho thấy mô hình này có thể vận hành hiệu quả, khi tăng trưởng không chỉ dựa vào thị trường trong nước mà còn đến từ các hợp đồng quốc tế trong lĩnh vực phần mềm, AI và chuyển đổi số.

Đây là nhóm ngành mà “trần tăng trưởng” không nằm ở Việt Nam, mà nằm ở thị trường toàn cầu.

Công nghiệp – sản xuất – chuỗi cung ứng: Đi lên cùng dòng dịch chuyển toàn cầu

Nếu công nghệ đại diện cho tăng trưởng “nhẹ tài sản”, thì công nghiệp và sản xuất lại là câu chuyện của quy mô và vị trí trong chuỗi giá trị.

Trong bối cảnh xu hướng “China+1” (là một chiến lược trong chuỗi cung ứng toàn cầu, trong đó các doanh nghiệp không còn phụ thuộc hoàn toàn vào Trung Quốc mà mở rộng sản xuất sang ít nhất một quốc gia khác (+1)), Việt Nam đang trở thành điểm đến của nhiều chuỗi cung ứng toàn cầu. Tuy nhiên, cơ hội không nằm ở việc sản xuất đơn thuần, mà ở khả năng tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị – từ thiết kế, gia công đến logistics và quản trị chuỗi cung ứng.

Những doanh nghiệp như TBS Group cho thấy một hướng đi khác: Không chỉ là nhà sản xuất, mà là một phần của hệ sinh thái cung ứng toàn cầu.

Doanh nghiệp tỷ đô trong ngành này không đến từ sản xuất nhiều hơn, mà từ việc đứng ở vị trí cao hơn trong chuỗi giá trị.

Năng lượng và hạ tầng: Quy mô lớn, dòng tiền dài hạn

Đây là nhóm ngành có quy mô thị trường lớn và nhu cầu gần như chắc chắn trong dài hạn. Từ điện, năng lượng tái tạo đến hạ tầng logistics, tất cả đều đòi hỏi nguồn vốn lớn, thời gian hoàn vốn dài và khả năng vận hành ổn định. Điều này tạo ra rào cản gia nhập cao, nhưng cũng đồng thời mở ra cơ hội cho những doanh nghiệp có đủ năng lực tài chính và quản trị.

Ở nhóm này, tăng trưởng có thể không nhanh như công nghệ, nhưng lại có tính bền vững và khả năng tạo dòng tiền ổn định – yếu tố quan trọng để duy trì quy mô lớn trong dài hạn.

Không chỉ các doanh nghiệp trực tiếp đầu tư hạ tầng, một nhóm doanh nghiệp khác cũng đang “đi cùng” làn sóng này. Các nhà phát triển bất động sản như Nam Long Group (NLG) cho thấy một cách tiếp cận khác: Phát triển các khu đô thị tích hợp gắn với hạ tầng giao thông, từ đó mở rộng quỹ đất và gia tăng giá trị theo thời gian.

Năm 2026, doanh nghiệp này đặt mục tiêu doanh số khoảng 23.400 tỷ đồng (tương đương gần 1 tỷ USD). Con số này, dù mới dừng ở quy mô kế hoạch, cho thấy dư địa để các doanh nghiệp bất động sản gắn với hạ tầng có thể tiệm cận ngưỡng “tỷ đô” nếu duy trì được tốc độ triển khai và khả năng hấp thụ thị trường trong những năm tới.

Trong bối cảnh các dự án lớn như vành đai, sân bay hay cao tốc dần hình thành, dư địa tăng trưởng của những mô hình này không chỉ đến từ nhu cầu nhà ở, mà còn từ chính quá trình phát triển của hạ tầng.

Trong nhóm ngành này, doanh nghiệp không chỉ “xây dựng hạ tầng”, mà còn là những doanh nghiệp biết tận dụng hạ tầng để mở rộng giá trị – nơi tăng trưởng đến từ thời gian, không chỉ từ tốc độ.

Dịch vụ tài chính và nền tảng vốn: Kiểm soát dòng tiền của nền kinh tế

Trong nhiều nền kinh tế, những doanh nghiệp lớn nhất không nằm ở khu vực sản xuất, mà ở nơi phân bổ vốn.

Ở Việt Nam, hệ thống này đang dần hình thành với sự tham gia của nhiều lớp định chế khác nhau – từ ngân hàng, công ty chứng khoán đến các tổ chức tài chính chuyên biệt.

Các ngân hàng thương mại như HDBank (HDB) đóng vai trò cung cấp dòng vốn quy mô lớn cho nền kinh tế, từ tín dụng doanh nghiệp đến tài trợ các dự án dài hạn. Với lợi thế về quy mô tài sản và khả năng huy động vốn, đây vẫn là trụ cột chính trong cấu trúc tài chính.

Trong khi đó, các công ty chứng khoán như SSI lại đảm nhiệm vai trò cấu trúc và dẫn dắt dòng vốn trên thị trường. Thông qua hoạt động ngân hàng đầu tư, tự doanh và hệ sinh thái quản lý quỹ, các định chế này không chỉ kết nối doanh nghiệp với nhà đầu tư trong nước, mà còn là cầu nối quan trọng với dòng vốn quốc tế.

Ở cấp độ quản lý tài sản, SSIAM (đơn vị trong hệ sinh thái SSI) đã đưa quy mô tài sản quản lý tài sản lên mức tương đương hàng tỷ USD, phản ánh sự gia tăng vai trò của dòng vốn chuyên nghiệp trong việc phân bổ nguồn lực.

Bên cạnh đó, các tổ chức tài chính như EVF lại bổ sung một mắt xích quan trọng, tập trung vào các kênh dẫn vốn trung và dài hạn. Thông qua phát hành trái phiếu, hợp tác với các định chế quốc tế và tài trợ cho các dự án năng lượng, hạ tầng, những tổ chức này góp phần mở rộng khả năng tiếp cận vốn cho các lĩnh vực cần nguồn lực lớn và ổn định.

Thực tế, thị trường đã ghi nhận nhiều thương vụ huy động vốn quy mô lớn với sự tham gia của các định chế trong nước, từ phát hành cổ phiếu, trái phiếu đến các khoản vay hợp vốn quốc tế lên tới hàng trăm triệu USD.

Trong dài hạn, khi quy mô thị trường vốn tiếp tục mở rộng, những doanh nghiệp kiểm soát và dẫn dắt dòng tiền sẽ có khả năng đạt tới quy mô lớn không kém các doanh nghiệp sản xuất – thậm chí còn giữ vai trò chi phối trong việc hình thành và phân bổ giá trị của toàn bộ nền kinh tế.

Khi dòng vốn trở thành yếu tố quyết định tăng trưởng, cấu trúc của hệ thống tài chính – chứ không chỉ quy mô của từng doanh nghiệp – sẽ quyết định nền kinh tế có thể đi xa đến đâu.

Và trong bối cảnh đó, những doanh nghiệp tỷ đô tiếp theo sẽ không chỉ được tạo ra bởi thị trường, mà bởi chính cách dòng vốn được dẫn dắt và phân bổ.

Và ở điểm đó, câu hỏi không còn là ngành nào “đang lớn”, mà là ngành nào cho phép doanh nghiệp đi xa nhất.

Nguồn: https://kinhtechungkhoan.vn/kinh-te-tu-nhan-trong-ky-nguyen-vuon-minh-nhung-nganh-co-the-tao-ra-doanh-nghiep-ty-do-tiep-theo-1444939.html

////////////khacnhaudoannay
Bài viết liên quan
Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *