NT2 đang lấy ý kiến cổ đông về việc bổ sung nguồn khí Hải Thạch – Mộc Tinh vào hợp đồng mua bán khí với PV GAS, trong bối cảnh nguồn khí suy giảm. Động thái này diễn ra đúng lúc sản lượng điện của NT2 đang phục hồi mạnh.
Nguồn khí mới xuất hiện đúng lúc sản lượng phục hồi
CTCP Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 2 (HoSE: NT2) đang lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản để thông qua Bổ sung số 13 Hợp đồng mua bán khí Nhà máy điện Nhơn Trạch 2 ký với Tổng công ty Khí Việt Nam – CTCP (PV GAS). Nội dung đáng chú ý là bổ sung nguồn khí Hải Thạch – Mộc Tinh tăng thêm từ Lô 05-2&05-3 vào nguồn nhiên liệu cung cấp cho nhà máy, trong bối cảnh lượng khí cấp cho khu vực Đông Nam Bộ hiện đang suy giảm.
Quy mô nguồn khí mới tương đối lớn. Theo kế hoạch sản lượng đính kèm dự thảo, tổng sản lượng khí Lô 05-2&05-3 giai đoạn 2026–2039 dự kiến đạt 11,27 tỷ Sm3, trong đó nguồn hiện hữu chiếm 2,39 tỷ Sm3 và phần tăng thêm đạt 8,88 tỷ Sm3. Giá khí tại mỏ của phần tăng thêm được xác định ở mức 7,38 USD/MMBTU tại đầu năm 2026, tăng 2% mỗi năm, chưa gồm VAT (đây là giá tại mỏ, chưa phải giá khí cuối cùng NT2 nhận tại nhà máy).
Việc bổ sung nguồn khí diễn ra khi hoạt động của NT2 đang cải thiện rõ rệt về sản lượng. Theo báo cáo của ABS Research, quý II/2026 NT2 sản xuất 1,195 tỷ kWh điện, tăng 54% so với cùng kỳ; lũy kế 6 tháng đạt 2,141 tỷ kWh, tăng 56,4%, trong đó sản lượng theo hợp đồng (Qc) đạt 1,87 tỷ kWh, tăng 17,8%.
Nhờ đà tăng sản lượng, NT2 ghi nhận gần 4.996 tỷ đồng doanh thu thuần nửa đầu năm, tăng 42,4% so với cùng kỳ; lợi nhuận sau thuế đạt 583 tỷ đồng, tăng 60,5%. Sự phục hồi sản lượng điện sản xuất dù giá bán bình quân giảm — là yếu tố đáng chú ý nhất trong tăng trưởng doanh thu của NT2 nửa đầu năm nay.
Cụ thể, giá bán điện bình quân (ASP) 6 tháng giảm 8,9%, còn khoảng 2.334 đồng/kWh, trong khi đó giá khí đầu vào bình quân tăng 4,4%, lên khoảng 9,98 USD/MMBTU.
Bên cạnh sản lượng, một động lực khác đang cộng hưởng vào đà tăng lợi nhuận là chi phí khấu hao giảm mạnh, sau khi phần lớn máy móc thiết bị của nhà máy đã hết thời gian khấu hao. Theo báo cáo tài chính, chi phí khấu hao 6 tháng đầu năm chỉ còn khoảng 76,5 tỷ đồng, giảm mạnh so với 343,5 tỷ đồng cùng kỳ năm trước. Nguyên giá tài sản cố định đã khấu hao hết nhưng vẫn đang sử dụng của NT2, tại ngày 30/6/2026, là khoảng 8.353 tỷ đồng.
Nhà máy Nhiệt điện Nhơn Trạch 2. Ảnh: Baodautu.vn
8,88 tỷ Sm3 khí tăng thêm giúp gì cho NT2?
Trong bối cảnh giá bán điện và chi phí mua khí không thuận lợi thì lượng khí được phân phối trở nên cực kỳ quan trọng với NT2 khi đẩy mạnh sản lượng điện bán ra.
Kế hoạch khai thác Hải Thạch – Mộc Tinh cho thấy nguồn khí hiện hữu ngày càng cạn kiệt. Dự kiến sang năm 2030, nguồn hiện hữu sẽ không còn, toàn bộ sản lượng Hải Thạch – Mộc Tinh trong kế hoạch đều đến từ nguồn tăng thêm.
Diễn biến sản lượng khí mỏ Hải Thạch Mộc Tinh trong các năm tới. Nguồn:
Tuy nhiên, 8,88 tỷ Sm3 khí tăng thêm không phải toàn bộ lượng khí dành riêng cho NT2. Tài liệu của NT2 cho biết tại cuộc họp ngày 22/6 về cung cấp và tiêu thụ nguồn khí Lô 05-2&05-3 tăng thêm còn có Trung tâm Điều độ hệ thống điện quốc gia (NSMO), EVN/EPTC, EVNGENCO3 và PV Power. Dự thảo hợp đồng quy định lượng khí được phân bổ cho bên mua theo cơ chế của hợp đồng mua bán khí, nhưng tài liệu hiện chưa công bố lượng khí tăng thêm cụ thể dành riêng cho NT2. Do đó, tác động trực tiếp trước mắt là nhà máy có thêm một nguồn nhiên liệu nội địa trong bối cảnh nguồn cung khu vực Đông Nam Bộ suy giảm.
Giá khí cũng là một biến số cần theo dõi, nhưng chưa thể so sánh trực tiếp: mức 7,38 USD/MMBTU của Hải Thạch – Mộc Tinh tăng thêm là giá tại mỏ, trong khi mức 9,98 USD/MMBTU mà báo cáo của ABS ghi nhận là giá khí đầu vào bình quân của NT2 nửa đầu năm – hai con số nằm ở hai khâu khác nhau trong chuỗi cung ứng. Đáng lưu ý, giá khí tăng thêm được thiết kế tăng 2% mỗi năm trong suốt giai đoạn hợp đồng đến 2039, nghĩa là mức giá ưu đãi ban đầu (nếu có) sẽ thu hẹp dần theo thời gian.
Ở góc độ giá điện, tài liệu Bổ sung số 13 cho biết giá khí thanh toán trong giá điện được xác định theo hợp đồng mua bán điện của NT2, và công ty cho rằng việc tiêu thụ khí Hải Thạch – Mộc Tinh tăng thêm vẫn tuân thủ các quy định của hợp đồng hiện hành. Trong khi đó, khung giá phát điện năm 2026 cho nhà máy tua-bin khí chu trình hỗn hợp sử dụng khí thiên nhiên được Bộ Công Thương xác định tối đa 3.410,64 đồng/kWh, dựa trên thông số giá khí thiên nhiên 11,98 USD/MMBTU và cước vận chuyển 1,87 USD/MMBTU – đây là dư địa trần mà NT2 có thể đàm phán nếu giá khí đầu vào (bao gồm cả nguồn mới) biến động trong tương lai.
Nguồn khỉ từ mỏ Hải Thạch – Mộc Tinh tăng thêm còn nằm trong bài toán rộng hơn về sự suy giảm khí nội địa và nhu cầu sử dụng LNG. Theo thông tin từ doanh nghiệp, EVN ủng hộ việc phát triển nguồn khí mới trong nước nhằm góp phần đảm bảo an ninh cung cấp điện, đồng thời giảm nhu cầu sử dụng LNG nhập khẩu.
Với NT2, việc bổ sung Hải Thạch – Mộc Tinh trước hết giúp củng cố nguồn nhiên liệu trong giai đoạn sản lượng điện đang phục hồi. Để xác định nguồn khí mới có thể tạo thêm bao nhiêu sản lượng và lợi nhuận, hai biến số quan trọng vẫn cần chờ làm rõ: lượng khí thực tế được phân bổ cho NT2, và mức huy động nhà máy trong những năm tới.
Nguồn: https://stockbiz.vn/tin-tuc/nt2-san-luong-va-loi-nhuan-tang-manh-nt2-tim-them-nguon-khi-moi/41405245


