Sáng nay, ngày 11/6/2026, đề thi Ngữ văn kỳ thi Tốt nghiệp THPT Quốc gia đã khơi dậy một cuộc thảo luận sôi nổi trên khắp các diễn đàn với câu hỏi nghị luận xã hội: Nước Mỹ có Steve Jobs, Mark Zuckerberg, Elon Musk với những phát minh công nghệ làm thay đổi thế giới, vậy làm thế nào để có những “Steve Jobs Việt Nam”?
Câu hỏi nghe qua tưởng chỉ dành cho phòng thi, nhưng thực ra lại chạm đúng vào một chủ đề lớn hơn: Việt Nam đang ở đâu trên bản đồ công nghệ thế giới?
Khi nhắc đến nước Mỹ, người ta thường nghĩ ngay đến những cái tên đã làm thay đổi thế giới bằng công nghệ như Steve Jobs, Elon Musk, Bill Gates hay Mark Zuckerberg. Họ không chỉ xây dựng những doanh nghiệp trị giá hàng trăm tỷ USD, mà còn tạo ra các sản phẩm định hình lại cách con người giao tiếp, làm việc, di chuyển và sinh sống.
Apple khiến điện thoại thông minh trở thành vật bất ly thân. Microsoft đưa máy tính cá nhân vào mọi văn phòng. Meta thay đổi cách con người kết nối trên Internet. Tesla và SpaceX của Elon Musk lại mở ra những chuẩn mực mới trong xe điện, năng lượng sạch, robot và công nghệ vũ trụ. Những doanh nghiệp này không chỉ là câu chuyện kinh doanh, mà còn là biểu tượng cho sức mạnh sáng tạo của một quốc gia.
Việt Nam hiện chưa có những doanh nghiệp công nghệ sở hữu quy mô toàn cầu như Apple, Tesla, Meta hay Microsoft. Tuy nhiên, sau hơn ba thập kỷ phát triển kinh tế thị trường, đất nước đã xuất hiện những doanh nhân công nghệ tiên phong cùng các doanh nghiệp mang khát vọng chinh phục những lĩnh vực khó.
Từ phần mềm, trí tuệ nhân tạo, điện toán đám mây, an ninh mạng cho đến xe điện, robot và bán dẫn, một thế hệ doanh nghiệp công nghệ Việt Nam đang dần hình thành. Có doanh nghiệp đã được gọi là kỳ lân công nghệ. Có doanh nghiệp không phải startup kỳ lân theo nghĩa định giá, nhưng lại đóng vai trò rất quan trọng trong việc đặt nền móng cho ngành công nghệ nước nhà.
FPT và giấc mơ công nghệ toàn cầu
Nếu tìm một doanh nghiệp công nghệ có ảnh hưởng lớn nhất tại Việt Nam, nhiều người sẽ nhắc đến FPT.
Được thành lập từ năm 1988 bởi một nhóm nhà khoa học trẻ đứng đầu là ông Trương Gia Bình, FPT đã đi một chặng đường dài từ một công ty tin học nhỏ để trở thành tập đoàn công nghệ hàng đầu Việt Nam. Từ những ngày đầu làm phần mềm, FPT hiện đã mở rộng sang nhiều lĩnh vực như chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, điện toán đám mây, giáo dục công nghệ và bán dẫn.
Ông Trương Gia Bình, Chủ tịch HĐQT FPT.
Điểm đáng chú ý nhất của FPT nằm ở việc doanh nghiệp này đã đưa dịch vụ công nghệ Việt Nam ra thị trường quốc tế. Hàng chục nghìn kỹ sư của FPT hiện đang phục vụ khách hàng tại Nhật Bản, Mỹ, châu Âu và nhiều quốc gia khác. Điều này cho thấy Việt Nam không chỉ có thể cung cấp lao động giá rẻ, mà còn có thể xuất khẩu tri thức, kỹ năng kỹ thuật và năng lực triển khai các dự án công nghệ phức tạp.
Nếu Ấn Độ có Infosys, TCS hay Wipro như những “cỗ máy” xuất khẩu dịch vụ công nghệ thông tin, thì FPT được xem là đại diện tiêu biểu nhất của Việt Nam trên hành trình tương tự. Doanh nghiệp này không tạo ra một chiếc điện thoại khiến cả thế giới xếp hàng như Apple, cũng chưa có một mạng xã hội toàn cầu như Meta, nhưng lại chứng minh rằng kỹ sư Việt Nam có thể tham gia sâu vào chuỗi giá trị công nghệ toàn cầu.
Trong những năm gần đây, FPT cũng liên tục nhấn mạnh tham vọng ở các lĩnh vực mới như AI và bán dẫn. Đây là những ngành không dễ đi đường tắt, bởi đòi hỏi nhân lực chất lượng cao, đầu tư dài hạn và năng lực nghiên cứu bài bản. Việc một doanh nghiệp Việt Nam đặt mục tiêu bước vào các lĩnh vực này cho thấy khát vọng không chỉ dừng lại ở gia công phần mềm, mà còn muốn tham gia vào những tầng sâu hơn của công nghệ.
Nếu Steve Jobs từng đưa Apple trở thành biểu tượng công nghệ của nước Mỹ, thì FPT đang đóng vai trò như “người mở đường”, chứng minh rằng doanh nghiệp Việt Nam hoàn toàn có thể bước ra thế giới bằng chất xám của chính mình.
VNG – kỳ lân công nghệ đầu tiên của Việt Nam
Trong khi FPT đại diện cho thế hệ tiên phong của ngành công nghệ Việt, VNG lại là biểu tượng của thời kỳ Internet.
Khởi đầu từ một công ty phát hành trò chơi trực tuyến, VNG đã phát triển thành hệ sinh thái công nghệ với nhiều mảng như game, nền tảng nhắn tin, mạng xã hội, thanh toán điện tử, điện toán đám mây và các dịch vụ số. Đây cũng là một trong những doanh nghiệp hiếm hoi tại Việt Nam xây dựng được sản phẩm phục vụ hàng chục triệu người dùng trong nước.
Nhà sáng lập. Chủ tịch HĐQT VNG – ông Lê Hồng Minh
Dấu ấn lớn nhất của VNG là Zalo. Trong một thị trường mà người dùng đã quen với Facebook, Messenger, WhatsApp, Telegram hay nhiều nền tảng quốc tế khác, việc một ứng dụng nhắn tin nội địa vẫn giữ được vị thế lớn tại Việt Nam là điều không hề đơn giản. Zalo không chỉ là ứng dụng trò chuyện, mà còn được sử dụng trong công việc, dịch vụ công, kinh doanh online và nhiều hoạt động đời sống hằng ngày.
Năm 2014, VNG được định giá trên 1 tỷ USD và trở thành kỳ lân công nghệ đầu tiên của Việt Nam. Danh hiệu này có ý nghĩa lớn, bởi nó cho thấy một công ty công nghệ Việt có thể vượt qua quy mô nội địa thông thường để được nhìn nhận như một doanh nghiệp có tiềm năng khu vực.
Nếu Mark Zuckerberg tạo ra Meta từ một mạng xã hội trong ký túc xá Harvard, thì VNG là câu chuyện rất Việt Nam của thời Internet: bắt đầu từ game online, sau đó phát triển thành hệ sinh thái số gắn với hàng chục triệu người dùng. Dù chưa thể so sánh với Meta về quy mô toàn cầu, VNG vẫn là minh chứng rõ ràng cho năng lực sáng tạo sản phẩm công nghệ “Make in Vietnam”.
Thành công của VNG cũng gửi đi một thông điệp quan trọng: doanh nghiệp Việt không chỉ có thể viết phần mềm thuê cho nước ngoài, mà còn có thể tự tạo sản phẩm, tự xây cộng đồng người dùng và tự cạnh tranh với các nền tảng quốc tế ngay trên sân nhà.
CMC và cuộc đua hạ tầng số
Nếu FPT là gương mặt tiêu biểu của xuất khẩu dịch vụ công nghệ, VNG là đại diện cho Internet tiêu dùng, thì CMC lại là một cái tên đáng chú ý trong câu chuyện hạ tầng số.
Trong nền kinh tế số, hạ tầng công nghệ đóng vai trò giống như điện, nước hay đường cao tốc trong nền kinh tế truyền thống. Muốn doanh nghiệp chuyển đổi số, phải có điện toán đám mây. Muốn phát triển trí tuệ nhân tạo, phải có dữ liệu và năng lực tính toán. Muốn bảo vệ tài sản số, phải có an ninh mạng. Muốn các dịch vụ trực tuyến vận hành ổn định, phải có trung tâm dữ liệu và hệ thống kết nối đủ mạnh.
Doanh nhân Nguyễn Trung Chính, Chủ tịch Tập đoàn Công nghệ CMC
Đó là những lĩnh vực mà CMC đang theo đuổi. Từ dịch vụ công nghệ thông tin, viễn thông, điện toán đám mây, trung tâm dữ liệu đến an ninh mạng và AI, CMC đang từng bước tham gia vào phần “xương sống” của nền kinh tế số Việt Nam.
Trên thế giới, các tập đoàn như Amazon, Microsoft hay Google không chỉ nổi tiếng vì sản phẩm cho người dùng cuối, mà còn nhờ hệ thống cloud và data center khổng lồ đứng sau hàng triệu doanh nghiệp. Amazon Web Services, Microsoft Azure hay Google Cloud chính là những “nhà máy điện” của kỷ nguyên số.
Ở Việt Nam, CMC đang đi theo hướng xây dựng năng lực hạ tầng công nghệ trong nước. Đây là lĩnh vực ít hào nhoáng hơn điện thoại thông minh hay mạng xã hội, nhưng có ý nghĩa chiến lược rất lớn. Bởi một quốc gia muốn phát triển kinh tế số không thể chỉ phụ thuộc hoàn toàn vào hạ tầng nước ngoài.
Đóng góp của CMC vì vậy nằm ở việc tạo thêm lựa chọn cho doanh nghiệp Việt trong quá trình số hóa. Khi dữ liệu, cloud, bảo mật và AI trở thành tài sản chiến lược, những doanh nghiệp xây hạ tầng số như CMC sẽ ngày càng có vai trò quan trọng hơn.
BKAV và hành trình chinh phục công nghệ lõi
Một cái tên khác thường xuyên được nhắc đến trong làng công nghệ Việt là BKAV của ông Nguyễn Tử Quảng.
BKAV nổi lên từ lĩnh vực phần mềm diệt virus, nơi các sản phẩm của doanh nghiệp từng được sử dụng rộng rãi tại Việt Nam. Sau đó, công ty mở rộng sang an ninh mạng, chính phủ điện tử, nhà thông minh, camera AI và sản xuất điện thoại thông minh.
Chủ tịch HĐQT kiêm Tổng Giám đốc BKAV Pro Nguyễn Tử Quảng.
Không phải hành trình nào của BKAV cũng bằng phẳng. Đặc biệt, câu chuyện thương mại hóa smartphone từng gây ra nhiều ý kiến trái chiều. Tuy nhiên, nếu nhìn ở góc độ công nghệ, BKAV vẫn là một trong những doanh nghiệp Việt hiếm hoi kiên trì theo đuổi những lĩnh vực khó, từ bảo mật, phần mềm hệ thống, thiết bị phần cứng cho đến các giải pháp an ninh mạng.
Trong bối cảnh các cuộc tấn công mạng ngày càng tinh vi, an ninh mạng không còn là câu chuyện của riêng doanh nghiệp công nghệ, mà đã trở thành vấn đề an ninh quốc gia. Dữ liệu người dùng, hệ thống ngân hàng, cơ sở hạ tầng số, dịch vụ công và hoạt động sản xuất đều có thể bị ảnh hưởng nếu năng lực bảo mật không đủ mạnh.
Nếu Mỹ có những công ty an ninh mạng hàng đầu thế giới, thì BKAV được xem là một trong những doanh nghiệp nội địa hiếm hoi theo đuổi mục tiêu xây dựng năng lực bảo mật mang thương hiệu Việt.
Điểm đáng chú ý ở BKAV là tinh thần dám bước vào “vùng khó”. Làm phần mềm ứng dụng đã khó, làm an ninh mạng khó hơn, còn làm phần cứng trong thời đại Apple, Samsung, Xiaomi hay Oppo thống trị thị trường lại càng khó hơn nữa. Không phải nỗ lực nào cũng thành công về mặt thương mại, nhưng những thử nghiệm đó vẫn góp phần tạo nên kinh nghiệm công nghệ, nhân lực kỹ thuật và tư duy sản phẩm cho thị trường Việt Nam.
Ông Phạm Nhật Vượng và tham vọng xe điện, robot, AI
Những năm gần đây, nhân vật gây chú ý nhất trong giới công nghệ Việt Nam có lẽ là ông Phạm Nhật Vượng.
Từ bất động sản, ông Vượng đã mở rộng sang xe điện, trí tuệ nhân tạo, robot và tự động hóa. Thông qua Vingroup cùng các đơn vị trong hệ sinh thái, tập đoàn đang đầu tư mạnh vào những lĩnh vực được xem là nền tảng của cuộc cách mạng công nghiệp mới.
Dấu ấn rõ nét nhất là VinFast. Chỉ trong vài năm, VinFast đã xây dựng được năng lực thiết kế, sản xuất và thương mại hóa ô tô điện, đồng thời đưa sản phẩm ra một số thị trường quốc tế. Đây là điều mà rất ít doanh nghiệp Việt Nam từng làm được trong lĩnh vực công nghiệp công nghệ cao.
Làm ô tô đã khó. Làm ô tô điện còn khó hơn. Bởi đây không chỉ là câu chuyện lắp ráp, mà còn liên quan đến pin, phần mềm điều khiển, hệ thống thông minh, trạm sạc, chuỗi cung ứng, tiêu chuẩn an toàn và năng lực cạnh tranh toàn cầu. Khi một doanh nghiệp Việt Nam dám bước vào cuộc chơi này, đó đã là một thay đổi lớn trong cách nhìn về công nghiệp Việt.
Song song với xe điện, hệ sinh thái Vingroup cũng đang thúc đẩy các dự án liên quan đến trí tuệ nhân tạo, robot hình người, tự động hóa và công nghệ thông minh thông qua những đơn vị như VinRobotics, VinMotion hay VinDynamics. Đây đều là những lĩnh vực rất mới, đòi hỏi sự kết hợp giữa cơ khí chính xác, phần mềm, cảm biến, dữ liệu, AI và năng lực sản xuất.
Nếu Elon Musk đang theo đuổi robot hình người Optimus, xe tự lái và năng lượng sạch, thì những bước đi của ông Phạm Nhật Vượng cũng phản ánh khát vọng tương tự ở quy mô Việt Nam: đưa doanh nghiệp Việt tham gia vào cuộc đua công nghệ toàn cầu thay vì chỉ đứng ngoài quan sát.
Tất nhiên, con đường từ tham vọng đến thành công còn rất dài. Robot hình người, AI vật lý hay xe điện toàn cầu đều là những cuộc chơi đốt tiền, rủi ro cao và cạnh tranh khốc liệt. Nhưng nếu không có doanh nghiệp nào dám thử, Việt Nam sẽ mãi chỉ là thị trường tiêu thụ công nghệ thay vì quốc gia tạo ra công nghệ.
Không thể có “Steve Jobs Việt Nam” chỉ sau một đêm
Dù vậy, sẽ là quá sớm để đặt các doanh nghiệp công nghệ Việt Nam ngang hàng với Apple, Tesla, Meta hay Microsoft. Khoảng cách về quy mô doanh thu, vốn hóa, năng lực nghiên cứu, số lượng bằng sáng chế, thương hiệu toàn cầu và khả năng dẫn dắt xu hướng vẫn còn rất lớn.
Các tập đoàn công nghệ Mỹ không chỉ mạnh vì có một vài cá nhân xuất sắc. Phía sau họ là cả một hệ sinh thái hoàn chỉnh: đại học hàng đầu, quỹ đầu tư mạo hiểm, thị trường vốn phát triển, chính sách khuyến khích đổi mới sáng tạo, văn hóa chấp nhận thất bại và khả năng thu hút nhân tài toàn cầu.
Việt Nam muốn có thêm những “Steve Jobs Việt Nam” cũng cần một hệ sinh thái như vậy. Cần trường học khuyến khích sáng tạo thay vì chỉ học thuộc. Cần doanh nghiệp dám đầu tư cho nghiên cứu và phát triển thay vì chỉ chạy theo lợi nhuận ngắn hạn. Cần quỹ đầu tư chấp nhận rủi ro. Cần chính sách thử nghiệm cho AI, bán dẫn, fintech, robot, dữ liệu và các mô hình công nghệ mới. Cũng cần một thị trường đủ cởi mở để sản phẩm Việt được thử nghiệm, được góp ý và được cải thiện liên tục.
Điều đáng mừng là Việt Nam đã xuất hiện những doanh nghiệp dám bước vào các lĩnh vực khó. FPT theo đuổi giấc mơ xuất khẩu trí tuệ và bán dẫn. VNG chứng minh sản phẩm Internet Việt có thể phục vụ hàng chục triệu người dùng. CMC xây dựng hạ tầng cho nền kinh tế số. BKAV kiên trì với an ninh mạng và công nghệ lõi. Vingroup đặt cược vào xe điện, robot và AI.
Những cái tên này có thể chưa phải là Apple, Tesla hay Meta của thế giới. Nhưng họ là những viên gạch đầu tiên cho một nền công nghệ Việt Nam tự tin hơn, tham vọng hơn và có khả năng bước vào những cuộc chơi lớn hơn.
Lịch sử cho thấy các cường quốc công nghệ không hình thành trong một sớm một chiều. Apple từng khởi nghiệp trong gara xe. Facebook bắt đầu từ ký túc xá đại học. Tesla từng trải qua nhiều năm thua lỗ và hoài nghi trước khi trở thành biểu tượng toàn cầu.
Việt Nam hôm nay có thể chưa sở hữu một Steve Jobs hay Elon Musk thực thụ. Nhưng sự hiện diện của FPT, VNG, CMC, BKAV và những dự án công nghệ đầy tham vọng của Phạm Nhật Vượng cho thấy đất nước đang từng bước xây dựng nền móng cho thế hệ doanh nghiệp công nghệ mới.
Biết đâu trong một hoặc hai thập kỷ tới, khi nhắc đến những công ty làm thay đổi thế giới bằng công nghệ, bên cạnh Thung lũng Silicon, người ta sẽ bắt đầu nhắc nhiều hơn đến những cái tên đến từ Việt Nam.
Nguồn: https://cafef.vn/nuoc-my-co-steve-jobs-elon-musk-mark-zuckerberg-viet-nam-co-ai-188260611115719818.chn

