Ngày 6/5/2026, Tạp chí điện tử Kinh tế Chứng khoán Việt Nam phối hợp Hệ sinh thái truyền thông tài chính Người Quan Sát tổ chức Hội thảo “Kinh tế tư nhân trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc”, tại Hà Nội.
Hội thảo nhận được sự quan tâm và tham dự của lãnh đạo các Ban, Bộ, ngành trung ương, chuyên gia kinh tế – tài chính, lãnh đạo các ngân hàng thương mại, công ty chứng khoán, quỹ đầu tư cùng các nhà đầu tư, doanh nghiệp trong và ngoài nước.

Phát biểu khai mạc hội thảo, TS. Phan Đức Hiếu, Đại biểu Quốc hội, Ủy viên Ủy ban Kinh tế và Tài chính của Quốc hội cho biết Hội thảo diễn ra trong bước ngoặt thứ ba là sự ra đời của Nghị quyết 68, với những thay đổi về vai trò, vị trí của khu vực kinh tế tư nhân, đồng thời định hình tư duy xây dựng một môi trường phát triển toàn diện cho khu vực này.
Nghị quyết 68 đặt ra yêu cầu cải cách toàn diện và mạnh mẽ hơn, trong đó trọng tâm là đổi mới tư duy xây dựng và tổ chức thực thi pháp luật; xóa bỏ rào cản hành chính, cơ chế “xin – cho”, đồng thời giảm chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp.
Thách thức lớn nhất hiện nay không chỉ nằm ở việc ban hành chính sách, mà còn ở khả năng triển khai hiệu quả trong thực tiễn, qua đó tạo lập môi trường kinh doanh thực sự thuận lợi, minh bạch cho khu vực kinh tế tư nhân.
Từ yêu cầu cải cách thể chế, các trao đổi tại sự kiện cũng mở rộng sang bài toán nguồn lực cho khu vực tư nhân và giải pháp nâng cao năng lực của doanh nghiệp để tham gia chuỗi giá trị khu vực và toàn cầu.
Doanh nghiệp cần thay đổi tư duy huy động vốn
Tại hội thảo, bà Lê Thị Việt Nga – Phó Chủ tịch Ủy ban Chứng khoán Nhà nước nhấn mạnh vai trò huy động vốn của TTCK đối với doanh nghiệp, qua quy mô huy động năm 2025 đạt 744.480 tỷ đồng, tăng 42,85% so với cùng kỳ.

Liên quan đến khu vực kinh tế tư nhân, bà Nga cho biết đây là động lực quan trọng thúc đẩy đổi mới sáng tạo, tăng trưởng và nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế. Trong bối cảnh đó, thị trường chứng khoán đóng vai trò là “bệ đỡ”, giúp doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn, đồng thời nâng cao chất lượng quản trị theo hướng chuyên nghiệp, hiện đại.
Đại diện UBCKNN cũng đưa ra các giải pháp nhằm tăng cường huy động vốn, bao gồm hoàn thiện thể chế, pháp luật và cải thiện môi trường kinh doanh; tháo gỡ vướng mắc trên cơ sở đề xuất của các tổ chức; đa dạng hóa hàng hóa trên thị trường; phát triển và cơ cấu lại cơ sở nhà đầu tư; đẩy mạnh chuyển đổi số, ứng dụng công nghệ, đồng thời tăng cường công tác giám sát, kiểm tra, thanh tra và xử lý vi phạm.
Để TTCK thực sự trở thành kênh dẫn vốn hiệu quả cho khu vực kinh tế tư nhân, bên cạnh các điều kiện thuận lợi về pháp lý, hạ tầng và nền tảng thị trường, yếu tố nội tại của doanh nghiệp vẫn đóng vai trò quyết định.
“Các doanh nghiệp tư nhân cần thay đổi tư duy từ ‘tiếp cận vốn thụ động’ sang ‘chủ động huy động vốn’, coi thị trường chứng khoán là một phần trong chiến lược phát triển dài hạn”, lãnh đạo UBCKNN nhấn mạnh.
Vai trò mới của ngân hàng trước bài toán vốn cấp thiết
Tiếp nối phần tham luận về vai trò của ngân hàng thương mại trong phát triển kinh tế tư nhân, ông Trần Hoài Nam – Phó Tổng Giám đốc Thường trực HDBank nhấn mạnh rằng, trong bối cảnh Việt Nam đặt mục tiêu tăng trưởng hai con số, bài toán vốn cho nền kinh tế, đặc biệt là khu vực kinh tế tư nhân, đang trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết.

Hệ thống ngân hàng hiện vẫn “gánh” phần lớn nhu cầu vốn của nền kinh tế, từ ngắn hạn đến dài hạn. Trong khi đó, khu vực kinh tế tư nhân – chiếm tới 97% số lượng doanh nghiệp và đóng góp hơn 50% GDP lại đang đối mặt với khoảng trống tài chính lớn, đặc biệt ở nguồn vốn trung và dài hạn. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết: ngân hàng thương mại cần chuyển từ vai trò “bơm vốn” sang “dẫn dắt dòng vốn”.
Thực tế cho thấy, một số ngân hàng đã bắt đầu hiện thực hóa vai trò này bằng cách chuyển từ cấp tín dụng đơn lẻ sang thiết kế các giải pháp tài chính theo chuỗi giá trị. Tại HDBank, sự chuyển dịch nói trên được cụ thể hóa thông qua việc xây dựng các giải pháp tài chính bám sát chu kỳ kinh doanh, dòng tiền và đặc thù từng ngành, thay vì tiếp cận theo từng khoản vay riêng lẻ.
Từ vai trò “kênh dẫn vốn”, ngân hàng đang dần trở thành “nhà kiến tạo năng lực tài chính”, không chỉ cung cấp nguồn lực mà còn định hình cách thức sử dụng vốn, nâng chuẩn doanh nghiệp và kết nối nền kinh tế với các nguồn lực toàn cầu. Đây được xem là yếu tố then chốt để khu vực kinh tế tư nhân phát triển mạnh mẽ, bền vững và hội nhập sâu rộng trong giai đoạn tới.
Dư địa lớn cho thị trường chứng khoán thu hút dòng vốn
Trong phần thảo luận tiếp theo, ông Nguyễn Đức Thông – Tổng Giám đốc Chứng khoán SSI cũng đã nhấn mạnh sự mất cân bằng trong cấu trúc huy động vốn của Việt Nam hiện nay khi phụ thuộc nhiều vào tín dụng ngân hàng.Trong khi đó, thị trường vốn (bao gồm thị trường chứng khoán và trái phiếu doanh nghiệp) hiện chỉ chiếm khoảng 15-20% tổng nguồn vốn của nền kinh tế, một con số rất thấp so với tỷ lệ 60 – 70% ở các quốc gia phát triển.

Về dư địa phát triển, CEO SSI cho rằng tiềm năng còn rất lớn khi Việt Nam mới có khoảng 10 – 11 triệu tài khoản chứng khoán trên quy mô hơn 100 triệu dân. Vốn hóa thị trường hiện đạt khoảng 90% GDP, vẫn còn khoảng cách xa so với Thái Lan (106%), Hàn Quốc (110%) hay Hoa Kỳ (200%). Đặc biệt, dư nợ trái phiếu doanh nghiệp mới chỉ ở mức 10% GDP, gần như “chưa có gì” nếu so với Hàn Quốc hay Malaysia.
Ông Nguyễn Đức Thông đánh giá vai trò của các công ty chứng khoán là “bản lề” để chuẩn hóa cấu trúc, kết nối cung – cầu vốn. Lãnh đạo SSI kỳ vọng những nỗ lực về công nghệ (nâng cấp hệ thống giao dịch mới) và chính sách sẽ giúp thị trường vốn ngày càng lớn mạnh, trở thành kênh huy động hiệu quả cho mọi loại hình doanh nghiệp.
“Chúng tôi cam kết đồng hành cùng doanh nghiệp và nhà đầu tư Việt Nam để dòng vốn chảy một cách hiệu quả nhất, giúp kinh tế Việt Nam đạt được mục tiêu tăng trưởng hai chữ số trong giai đoạn 2026 – 2030. Đây chính là thời điểm bước ngoặt cho thị trường vốn của chúng ta,” ông Nguyễn Đức Thông khẳng định.
PHẦN THẢO LUẬN:
Phiên 1: Gỡ điểm nghẽn pháp lý, tái cấu trúc thị trường để khơi thông dòng vốn
TS. Nguyễn Anh Tuấn, Chủ tịch Hiệp hội doanh nghiệp đầu tư nước ngoài (điều phối): Thực tế, Luật Chứng khoán 2019 (sửa đổi 2024) vẫn chưa theo kịp sự phát triển của doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp công nghệ. Trong khi đó, kinh nghiệm quốc tế cho thấy nhiều doanh nghiệp như Amazon hay Tesla có thể thua lỗ kéo dài nhưng vẫn huy động vốn hiệu quả qua thị trường. Vậy lần sửa đổi sắp tới cần tập trung vào đâu? Doanh nghiệp và các công ty chứng khoán đang kỳ vọng điều gì?
TS. Nguyễn Đức Kiên, Chuyên gia kinh tế, nguyên Phó Chủ nhiệm Ủy ban Kinh tế của Quốc hội: Việc phải sửa luật nhiều lần không phải là bất thường, mà phản ánh thực tế nhận thức và điều kiện thị trường luôn thay đổi. Khi các quy định không còn phù hợp hoặc không đạt được mục tiêu đặt ra, thì việc điều chỉnh là cần thiết.
Hiện nay, các nội dung lớn cần sửa đổi đã được đưa vào định hướng chính sách. Vấn đề còn lại là cách triển khai. Theo tôi, điểm quan trọng là phải xây dựng khung pháp lý theo hướng phân loại doanh nghiệp, thay vì áp dụng một chuẩn chung cho tất cả.
Ví dụ, doanh nghiệp công nghệ có đặc thù rất khác so với doanh nghiệp thương mại hay sản xuất truyền thống, nên cần cơ chế riêng về điều kiện niêm yết, huy động vốn và đánh giá hiệu quả. Nếu không thay đổi theo hướng này, sẽ rất khó để thị trường chứng khoán thực sự trở thành kênh huy động vốn cho các mô hình kinh doanh mới.
Trong tuần tới có bản dự thảo 1 của luật sửa Luật Chứng khoán sẽ hoàn thiện, lúc đấy chúng ta sẽ thấy cái cốt lõi và chúng ta sẽ tham gia ý kiến.

Ông Nguyễn Đức Thông, Tổng Giám đốc SSI: Từ góc độ thị trường, chúng tôi cho rằng vẫn còn nhiều điểm nghẽn cần được tháo gỡ để thị trường chứng khoán có thể tiệm cận chuẩn thị trường mới nổi.
Thứ nhất là câu chuyện “hàng hóa”. Nhu cầu từ nhà đầu tư, đặc biệt là khối ngoại, là có thật, nhưng nguồn cung doanh nghiệp niêm yết chất lượng vẫn còn hạn chế. Thực tế, nhiều quỹ đầu tư quốc tế mong muốn rót vốn vào các doanh nghiệp ngoài lĩnh vực bất động sản và tài chính, nhưng lựa chọn trên thị trường Việt Nam chưa nhiều.
Dù hiện có khoảng 1.600 doanh nghiệp niêm yết, nhưng vốn hóa của các doanh nghiệp ngoài hai nhóm này chỉ chiếm khoảng 40%. Trong khi đó, số lượng doanh nghiệp thuộc nhóm này lại chiếm tỷ trọng lớn, cho thấy sự mất cân đối về cấu trúc thị trường. Vì vậy, cần có cơ chế khuyến khích, hỗ trợ các doanh nghiệp sản xuất, đặc biệt là doanh nghiệp công nghệ, niêm yết thuận lợi hơn.
Thứ hai là cấu trúc nhà đầu tư. Hiện nay, khoảng 90% giao dịch trên thị trường đến từ nhà đầu tư cá nhân, khiến thị trường dễ bị tác động bởi yếu tố tâm lý ngắn hạn. Do đó, cần thúc đẩy phát triển nhà đầu tư tổ chức, đặc biệt là các quỹ đầu tư và quỹ hưu trí.
Tại nhiều thị trường phát triển, các quỹ hưu trí đóng vai trò là nguồn vốn dài hạn quan trọng. Trong khi đó, tại Việt Nam, khung pháp lý cho loại hình này vẫn chưa thực sự rõ ràng. Vì vậy, kỳ vọng lần sửa đổi luật tới đây sẽ tạo điều kiện phát triển các quỹ quy mô lớn, góp phần ổn định và nâng chất lượng dòng vốn trên thị trường.
TS. Nguyễn Anh Tuấn, Chủ tịch Hiệp hội doanh nghiệp đầu tư nước ngoài (điều phối): Thị trường trái phiếu doanh nghiệp đang “tắc” ở đâu và cần làm gì để khơi thông? Nếu không giải được bài toán này, thị trường chứng khoán sẽ rất khó hỗ trợ khu vực doanh nghiệp tư nhân, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Ông Nguyễn Đức Thông, Tổng Giám đốc SSI: Theo tôi, có 2 – 3 nguyên nhân chính.
Thứ nhất là niềm tin của nhà đầu tư. Giai đoạn 2022 – 2023, thị trường chứng kiến làn sóng bán và rút vốn ồ ạt, chủ yếu do tâm lý lo ngại rủi ro, dù không phải doanh nghiệp nào cũng gặp vấn đề dòng tiền. Vì vậy, yếu tố then chốt là phải tăng minh bạch thông tin và nâng cao hiểu biết của nhà đầu tư về rủi ro. Trái phiếu luôn có rủi ro, và lãi suất cao hơn tiền gửi chính là phần bù cho rủi ro đó.
Thứ hai là sự thiếu vắng nhà đầu tư tổ chức. Ở các thị trường phát triển, trái phiếu chủ yếu do các quỹ đầu tư nắm giữ, còn nhà đầu tư cá nhân tham gia gián tiếp thông qua các quỹ. Trong khi đó tại Việt Nam, số lượng quỹ trái phiếu còn hạn chế, khiến thị trường dễ biến động khi nhà đầu tư cá nhân rút vốn.
Thứ ba là rào cản phát hành. Sau giai đoạn 2022 – 2023, nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc xin phép và đáp ứng điều kiện phát hành, dù nhu cầu vốn lớn. Gần đây, một số thủ tục đã được cải thiện, nhưng cần tiếp tục tháo gỡ. Quan trọng nhất vẫn là doanh nghiệp phải minh bạch tài chính để nhà đầu tư có cơ sở ra quyết định.
Ông Trần Hoài Nam, Phó Tổng Giám đốc thường trực HDBank: Tôi bổ sung thêm từ góc độ ngân hàng. Trái phiếu là một trong ba nguồn vốn quan trọng của nền kinh tế, bên cạnh tín dụng ngân hàng và thị trường cổ phiếu. Tuy nhiên, sau biến động 2022, tâm lý nhà đầu tư trở nên thận trọng, khiến dòng vốn quay lại ngân hàng.
Một điểm nghẽn lớn là “đầu ra” – tức nhà đầu tư. Quy định về nhà đầu tư chuyên nghiệp hiện còn chặt, làm thu hẹp đối tượng tham gia thị trường. Nếu không có người mua, doanh nghiệp khó phát hành thành công.
Bên cạnh đó, các quy định liên quan đến việc doanh nghiệp dùng vốn nhàn rỗi để đầu tư trái phiếu cũng còn nhiều ràng buộc, khiến dòng tiền không được lưu thông hiệu quả.
Về dài hạn, khi tăng trưởng tín dụng có xu hướng bị kiểm soát, kênh trái phiếu sẽ càng trở nên quan trọng. Ngoài thị trường trong nước, cần thúc đẩy cả kênh trái phiếu quốc tế. Thực tế, nhiều doanh nghiệp Việt Nam có thể tiếp cận nguồn vốn này nếu được hỗ trợ về kết nối và chuẩn hóa.
TS. Nguyễn Anh Tuấn, Chủ tịch Hiệp hội doanh nghiệp đầu tư nước ngoài (điều phối): Triển vọng phát hành trái phiếu quốc tế của doanh nghiệp Việt Nam trong trung và dài hạn ra sao? Với mặt bằng doanh nghiệp niêm yết hiện nay, kênh này có khả quan không?
Ông Trần Hoài Nam, Phó Tổng Giám đốc thường trực HDBank: Đây là vấn đề chúng tôi rất trăn trở. Ngân hàng đã có thể phát hành trái phiếu quốc tế, nhưng doanh nghiệp Việt Nam thì còn hạn chế, chủ yếu do rào cản về xếp hạng tín nhiệm và chuẩn mực tài chính.
Tuy nhiên, cơ hội vẫn có. Thực tế, không phải tất cả trái phiếu quốc tế đều bắt buộc phải có xếp hạng tín nhiệm; một số thị trường, như London, chấp nhận doanh nghiệp có báo cáo tài chính minh bạch, được kiểm toán đầy đủ. Đây là điểm mở quan trọng để doanh nghiệp Việt tiếp cận.
Nguồn vốn quốc tế hiện rất dồi dào và Việt Nam là điểm đến hấp dẫn nhờ tăng trưởng tốt, dòng vốn FDI lớn. Vấn đề là doanh nghiệp có đáp ứng được tiêu chuẩn hay không. Giai đoạn đầu, có thể sẽ cần các doanh nghiệp lớn, uy tín đi trước, sau đó mở rộng dần. Dù không thể “một sớm một chiều”, nhưng kênh này hoàn toàn khả thi trong trung và dài hạn.
TS. Nguyễn Anh Tuấn, Chủ tịch Hiệp hội doanh nghiệp đầu tư nước ngoài (điều phối): Một vấn đề khác là chất lượng báo cáo tài chính. Nhiều nhà đầu tư nước ngoài cho rằng báo cáo của doanh nghiệp Việt vẫn còn “khó đọc”, thiếu minh bạch. Quan điểm của các công ty chứng khoán về vấn đề này ra sao?
Ông Nguyễn Đức Thông, Tổng Giám đốc Chứng khoán SSI: Thực tế, báo cáo tài chính hiện nay vẫn còn những hạn chế nhất định về khả năng tiếp cận với nhà đầu tư quốc tế. Một hướng đi quan trọng là chuyển sang chuẩn mực kế toán quốc tế (IFRS), giúp tăng tính minh bạch và khả năng so sánh.
Việc chuyển đổi này cần thời gian do liên quan đến hệ thống và cách ghi nhận, nhưng đây là bước đi cần thiết, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam hướng tới nâng hạng thị trường. Khi áp dụng chuẩn chung, nhà đầu tư nước ngoài sẽ dễ dàng đọc và đánh giá doanh nghiệp hơn.
TS. Nguyễn Anh Tuấn, Chủ tịch Hiệp hội doanh nghiệp đầu tư nước ngoài (điều phối): Doanh nghiệp nhỏ và vừa hiện vẫn gặp nhiều khó khăn trong tiếp cận vốn, đặc biệt là tín dụng ngân hàng. Quan điểm của HDBank về vấn đề này như thế nào?
Ông Trần Hoài Nam, Phó Tổng Giám đốc thường trực HDBank: Với doanh nghiệp nhỏ và vừa, yếu tố cốt lõi vẫn là minh bạch tài chính và có chiến lược kinh doanh rõ ràng. Đây là điều kiện tiên quyết để ngân hàng có thể thẩm định và cấp vốn. Thực tế, nhiều doanh nghiệp chưa có hệ thống báo cáo đầy đủ, khiến việc tiếp cận tín dụng gặp khó, dù nhu cầu vốn là rất lớn.
Bên cạnh đó, doanh nghiệp nên tham gia vào các chuỗi cung ứng, chuỗi giá trị để tăng tính kết nối và khả năng được cấp tín dụng. Khi có dòng tiền rõ ràng từ hợp đồng hoặc đối tác, ngân hàng có thể xem xét tài trợ dựa trên dòng tiền thay vì chỉ dựa vào tài sản đảm bảo.
Trong trường hợp chưa đáp ứng được hai yếu tố trên, tài sản đảm bảo vẫn là điều kiện cần thiết. Tuy nhiên, về dài hạn, doanh nghiệp cần xây dựng lộ trình phát triển phù hợp với năng lực tài chính, tránh mở rộng quá nhanh dẫn đến rủi ro.
Về phía ngân hàng, vai trò không chỉ dừng ở cung cấp vốn mà còn là tư vấn, đồng hành, giúp doanh nghiệp tiếp cận vốn một cách bền vững. Mục tiêu là vừa hỗ trợ tăng trưởng, vừa đảm bảo an toàn cho cả doanh nghiệp và hệ thống tài chính.

Bước sang phiên 2, mở đầu là phần tham luận của TS. Lương Minh Huân – Viện trưởng Viện Phát triển doanh nghiệp (VCCI) về nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam.
Theo TS. Lương Minh Huân, doanh nghiệp cần kiện toàn từ chiến lược nâng cao năng lực lao động trong thời đại AI đến việc triển khai thực thi nhằm đáp ứng các yêu cầu của cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0.
Thực tế cho thấy, phần lớn doanh nghiệp Việt Nam vẫn đang gặp những điểm nghẽn mang tính cấu trúc như năng lực công nghệ còn hạn chế, quản trị doanh nghiệp chưa đạt chuẩn quốc tế và khả năng kết nối chuỗi giá trị còn yếu.
Điều này khiến doanh nghiệp khó trở thành một mắt xích trong chuỗi giá trị toàn cầu – nơi yêu cầu không chỉ dừng ở năng lực sản xuất, mà còn phải đáp ứng các tiêu chuẩn về chất lượng, tốc độ và tính minh bạch.
Để thích ứng với bối cảnh mới, TS. Lương Minh Huân cho rằng cần có sự tham gia đồng bộ của cả Nhà nước, doanh nghiệp, cơ sở đào tạo và chính người lao động.
Đối với Nhà nước, cần xây dựng khung tiêu chuẩn kỹ năng nghề đáp ứng yêu cầu của công nghiệp 4.0; xác định các ngành chiến lược ưu tiên để có kế hoạch đầu tư, đào tạo nghề gắn với nghiên cứu và chuyển giao công nghệ; đồng thời có chính sách thúc đẩy đào tạo theo chuỗi cung ứng, chuyển giao công nghệ đi kèm đào tạo nguồn nhân lực sử dụng công nghệ. Bên cạnh đó, cần đẩy nhanh quá trình xã hội hóa trong đào tạo.
Ngoài ra, Nhà nước cần xây dựng cơ sở dữ liệu thống kê nhu cầu lao động theo ngành, dự báo xu hướng phát triển của thị trường lao động cũng như các kỹ năng cần đào tạo; đồng thời thúc đẩy hợp tác đa phương nhằm tối ưu hóa nguồn lực và kết nối cung – cầu giữa Nhà nước, doanh nghiệp, nhà tài trợ, nhà đầu tư, hiệp hội doanh nghiệp và khu vực đào tạo chuyên nghiệp.
Đối với doanh nghiệp, cần thay đổi tư duy về đào tạo nhân lực. Đào tạo không còn là chi phí, mà phải được xem là khoản đầu tư chiến lược cho năng lực cạnh tranh dài hạn.
Doanh nghiệp cần chủ động xây dựng lộ trình nâng cao kỹ năng và đào tạo lại lao động; ứng dụng các phương thức đào tạo mới như học trực tuyến, học qua nền tảng số; đồng thời tuyển dụng theo năng lực thay vì chỉ dựa vào bằng cấp.
Đối với các cơ sở đào tạo, cần cập nhật chương trình theo chuẩn quốc tế, tăng cường kết nối với doanh nghiệp và để doanh nghiệp tham gia sâu hơn vào quá trình thiết kế chương trình đào tạo cũng như đánh giá kết quả đầu ra.
Cuối cùng, đối với người lao động, cần tăng cường tiếp cận thông tin một cách chủ động, từ đó thay đổi nhận thức về vai trò và tầm quan trọng của các kỹ năng trong công nghiệp 4.0, đồng thời xây dựng lộ trình chuyển đổi và nâng cao năng lực phù hợp với nhu cầu cũng như tiềm năng của bản thân.
Doanh nghiệp cần thay đổi tư duy từ “gia công” sang “gia tăng giá trị”
Ở tham luận thứ hai, TS. Lê Duy Bình, Giám đốc Economica Việt Nam trình bày chủ đề “Làm gì để doanh nghiệp tư nhân Việt Nam tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu”.
Theo ông Bình, bức tranh tham gia của doanh nghiệp Việt trong chuỗi giá trị toàn cầu hiện vẫn còn nhiều hạn chế cả về số lượng lẫn chất lượng.
Trong hơn 1 triệu doanh nghiệp đang hoạt động, hiện chỉ khoảng 5.000 doanh nghiệp tham gia cung ứng cho khu vực FDI. Trong số này, hơn 300 doanh nghiệp trở thành nhà cung cấp cho các tập đoàn đa quốc gia, nhưng chỉ hơn 100 doanh nghiệp đạt cấp độ nhà cung cấp Tier 1. Điều này cho thấy phần lớn doanh nghiệp Việt vẫn đứng ngoài hoặc chỉ tham gia ở những mắt xích có giá trị gia tăng thấp trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
TS. Lê Duy Bình cho biết tỷ lệ nội địa hóa trong một số ngành chủ lực vẫn còn thấp, như điện tử mới đạt khoảng 35%, cơ khí khoảng 25-30%, phản ánh khả năng tham gia sâu vào chuỗi cung ứng còn hạn chế.
Ông cũng cho rằng phần lớn doanh nghiệp Việt hiện vẫn hoạt động trong lĩnh vực gia công, lắp ráp – khâu tạo ra giá trị gia tăng thấp nhất.

Bên cạnh đó, năng suất lao động của Việt Nam hiện chỉ bằng khoảng 25% Malaysia và 50% Thái Lan. Đáng chú ý, khoảng 60-70% doanh nghiệp vẫn sử dụng công nghệ ở mức trung bình hoặc lạc hậu, khó đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của các tập đoàn đa quốc gia.
Ngoài ra, tỷ lệ lao động có bằng cấp, chứng chỉ hiện mới đạt khoảng 29,2%. Chỉ số kỹ năng của Việt Nam cũng chỉ xếp thứ 103 thế giới, trong khi chi phí đầu tư cho nghiên cứu và phát triển (R&D) vẫn ở mức thấp, dưới 1% doanh thu, thấp hơn nhiều so với mức 3-5% tại các nước phát triển.
Ngoại ngữ cũng là rào cản lớn, khiến người lao động khó tiếp cận các chứng chỉ quốc tế và làm việc trong môi trường toàn cầu. Chi phí logistics và hạ tầng cũng là những điểm nghẽn đáng chú ý. Chi phí logistics của Việt Nam hiện tương đương khoảng 20% GDP, gần gấp đôi mức trung bình toàn cầu. Trong khi đó, hạ tầng giao thông, từ đường bộ, cảng biển đến đường sắt, vẫn thiếu đồng bộ, làm gia tăng chi phí và giảm sức cạnh tranh của doanh nghiệp.
Về giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh, TS. Lê Duy Bình cho rằng doanh nghiệp Việt cần thay đổi căn bản tư duy phát triển. Thay vì tập trung vào gia công với chi phí thấp, doanh nghiệp cần chuyển sang tạo ra giá trị gia tăng cao hơn, tham gia vào các khâu như thiết kế, sản xuất linh kiện phức tạp và phát triển công nghệ.
“Việc trở thành nhà cung ứng cấp 1 không thể diễn ra trong một sớm một chiều, mà cần quá trình đầu tư dài hạn, ít nhất từ 3-5 năm”, ông Bình nhấn mạnh.
Theo ông, điều đầu tiên doanh nghiệp cần cải thiện là năng lực kỹ thuật và công nghệ nhằm đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của các tập đoàn đa quốc gia. Tiếp đó là nâng cao trình độ quản trị và năng lực vượt qua các vòng đánh giá, kiểm tra nghiêm ngặt trước khi được lựa chọn tham gia chuỗi cung ứng.
Một yêu cầu quan trọng khác là doanh nghiệp phải thoát khỏi “bẫy giá rẻ – lợi nhuận thấp”. Theo TS. Lê Duy Bình, doanh nghiệp cần xây dựng vị thế khó thay thế thông qua năng lực kỹ thuật cao, đồng thời tối ưu quản trị để cải thiện biên lợi nhuận. Việc chủ động đáp ứng các tiêu chuẩn ESG cũng sẽ giúp doanh nghiệp vượt qua các hàng rào kỹ thuật tại các thị trường lớn.
Bên cạnh đó, tăng cường liên kết và hợp tác cũng đóng vai trò quan trọng. Doanh nghiệp cần tham gia các cụm ngành, hiệp hội để có thể thực hiện các đơn hàng lớn, đồng thời tận dụng cơ hội hợp tác với doanh nghiệp FDI nhằm học hỏi công nghệ và nâng cao năng lực. Phát triển đội ngũ nhân sự có khả năng làm việc trong môi trường quốc tế cũng là yếu tố then chốt.
Ở góc độ chính sách, TS. Lê Duy Bình cho rằng Nhà nước cần đóng vai trò kiến tạo thông qua các cải cách thể chế đồng bộ, hỗ trợ tài chính cho chuyển đổi xanh và đầu tư mạnh vào hạ tầng logistics hiện đại. Đồng thời, cần chú trọng phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao để đáp ứng yêu cầu của chuỗi cung ứng toàn cầu.
Phần thảo luận phiên 2: Nỗ lực tự thân của doanh nghiệp là điều quan trọng nhất trong kỷ nguyên vươn mình
Hội thảo bước vào phiên thảo luận thứ hai với chủ đề: “Doanh nghiệp Việt Nam cần thay đổi điều gì để nâng cao năng lực cạnh tranh, tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu?”.
Phiên thảo luận có sự tham gia của TS. Nguyễn Đức Kiên – nguyên Phó Chủ nhiệm Ủy ban Kinh tế của Quốc hội; TS. Nguyễn Anh Tuấn – Chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp đầu tư nước ngoài; TS. Lê Duy Bình – Giám đốc Economica Việt Nam; ông Mai Danh Hiền – Phó Chủ tịch HĐQT EVF và ông Nguyễn Phúc Long – Chủ tịch HĐQT Thang Long Investment Group.
Tại phiên thảo luận, TS. Nguyễn Anh Tuấn cho rằng sự kết nối và lan tỏa giữa khu vực doanh nghiệp FDI với doanh nghiệp trong nước hiện vẫn chưa đạt hiệu quả. Trong khi doanh nghiệp FDI có năng suất cao, đầu tư công nghệ hiện đại thì phần lớn doanh nghiệp trong nước vẫn đi sau và chưa tham gia sâu vào chuỗi giá trị.
Theo ông Tuấn, nguyên nhân đầu tiên đến từ hạn chế về năng lực công nghệ và quản trị doanh nghiệp của khu vực doanh nghiệp nội địa.
Nguyên nhân thứ hai nằm ở chính sách. Ông cho rằng quá trình hoàn thiện hệ thống pháp luật về đầu tư, kinh doanh thời gian qua, bao gồm Luật Đầu tư và Luật Doanh nghiệp, chủ yếu vẫn tập trung tháo gỡ các vướng mắc hiện tại, thay vì chủ động xây dựng chính sách đón đầu nhu cầu phát triển của doanh nghiệp.
Nói về giải pháp, ông Tuấn kiến nghị cần có các chính sách ưu đãi thực sự đủ mạnh để khuyến khích các tập đoàn lớn, bao gồm cả doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp Việt Nam, tham gia hỗ trợ, đào tạo và hướng dẫn doanh nghiệp nhỏ và vừa nâng cao trình độ công nghệ, từ đó có thể sản xuất các sản phẩm đủ sức cạnh tranh với hàng ngoại.
Bên cạnh đó, ngoài các chính sách hỗ trợ về đất đai, Nhà nước cần hỗ trợ thêm chi phí đào tạo và chi phí nghiên cứu – phát triển (R&D) cho doanh nghiệp trong nước.
Theo ông Tuấn, Nhà nước cũng cần có cơ chế hỗ trợ tín dụng phù hợp cho doanh nghiệp nhỏ và vừa. Ông ví đây là bài toán “con gà – quả trứng”, bởi nếu chưa tham gia được chuỗi cung ứng thì doanh nghiệp khó tiếp cận vốn vay, nhưng không có vốn thì cũng không thể đầu tư máy móc, đổi mới công nghệ để tham gia chuỗi cung ứng.
Ngoài ra, ông Tuấn đề xuất cần có hình thức tôn vinh doanh nghiệp hằng năm nhằm ghi nhận những đóng góp của doanh nghiệp đối với cộng đồng doanh nghiệp nhỏ và vừa cũng như đời sống kinh tế của hàng triệu gia đình.
Cuối cùng, ông nhấn mạnh cần phát huy vai trò của các hiệp hội ngành hàng, bởi đây là những đơn vị hiểu rõ nhất “sức khỏe” của doanh nghiệp hội viên cũng như biết doanh nghiệp đang cần được hỗ trợ ở những khâu nào.

Bổ sung thêm ý kiến tại phiên thảo luận, TS. Lê Duy Bình cho rằng doanh nghiệp không thể chỉ trông chờ vào các chính sách hỗ trợ, mà quan trọng nhất vẫn là nỗ lực tự thân của doanh nghiệp.
Theo ông Bình, doanh nghiệp cần nhận thức rõ việc nâng cao tiêu chuẩn kỹ thuật, năng lực công nghệ và trình độ quản trị là yêu cầu mang tính sống còn trong bối cảnh cạnh tranh hiện nay.
Ông cho rằng khi doanh nghiệp có động lực vươn lên ở cấp độ cao hơn, tinh thần tự thân đó sẽ chuyển hóa thành những chiến lược kinh doanh cụ thể và các kế hoạch hành động rõ ràng. Từ đó, doanh nghiệp mới có thể mạnh dạn đầu tư vào công nghệ, nguồn nhân lực và công tác quản trị để mở rộng thị trường cũng như nâng cao khả năng tiếp cận nguồn vốn.
“Những nỗ lực tự thân là yếu tố quan trọng nhất đối với doanh nghiệp Việt Nam hiện nay”, ông Bình nhấn mạnh.
Trong khi đó, chia sẻ về câu chuyện chuyển đổi số và chuyển đổi xanh tại EVF, ông Mai Danh Hiền cho biết doanh nghiệp không nhận mình là đơn vị đầu tiên, nhưng là một trong những doanh nghiệp đi đầu trong lĩnh vực này.
Theo ông Hiền, do hoạt động trong lĩnh vực tài chính nên EVF chịu áp lực lớn về tiêu chuẩn minh bạch, chuyển đổi số và phát triển xanh. EVF cũng là một trong những doanh nghiệp phát hành trái phiếu xanh từ khá sớm nhằm đáp ứng các tiêu chuẩn của quỹ đầu tư nước ngoài.
Đáng chú ý, lãnh đạo EVF cho rằng chuyển đổi số và chuyển đổi xanh không bắt đầu từ công nghệ, mà bắt đầu từ con người và quá trình tinh gọn vận hành.
“Chúng tôi bắt đầu từ việc giảm các khâu trung gian, bao gồm cả con người”, ông Hiền chia sẻ.
Ở góc nhìn doanh nghiệp, ông Nguyễn Phúc Long cho rằng doanh nghiệp Việt hiện vẫn đối mặt với nhiều hạn chế về năng lực tài chính, công nghệ, khả năng liên kết và năng lực vận hành.
Theo ông Long, trong bối cảnh Việt Nam đặt mục tiêu tăng trưởng hai chữ số trong những năm tới, tổng nhu cầu đầu tư trong 5 năm tới có thể lên tới khoảng 1.500 tỷ USD. Trong khi đó, đầu tư công chỉ chiếm khoảng 20%, phần còn lại sẽ phụ thuộc rất lớn vào khu vực doanh nghiệp.
Từ thực tế này, lãnh đạo TIG cho rằng bên cạnh câu chuyện vốn, doanh nghiệp trong nước hiện cũng rất cần các cơ chế hỗ trợ về môi trường pháp lý và môi trường cạnh tranh để có thể phát triển mạnh hơn.
Ngoài việc huy động vốn từ ngân hàng và thị trường chứng khoán, ông Long cũng cho rằng doanh nghiệp Việt cần đẩy mạnh liên danh, liên kết với các đối tác nước ngoài nhằm tiếp cận công nghệ và nâng cao năng lực cạnh tranh, thay vì chỉ dừng lại ở việc thu hút vốn đầu tư nước ngoài.
Nguồn: https://kinhtechungkhoan.vn/kinh-te-tu-nhan-trong-ky-nguyen-vuon-minh-go-diem-nghen-the-che-von-va-nang-luc-canh-tranh-1445167.html
