Theo TS. Lê Duy Bình – Giám đốc Economica Vietnam, điểm nghẽn không nằm ở việc thiếu cơ hội, mà nằm ở năng lực đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của chuỗi cung ứng toàn cầu. Trong bối cảnh cuộc chơi đang chuyển mạnh sang số hóa, xanh hóa và cạnh tranh bằng công nghệ thay vì lao động giá rẻ, doanh nghiệp Việt buộc phải thay đổi nếu muốn bước lên những nấc thang cao hơn của chuỗi giá trị.

Số lượng doanh nghiệp tham gia chuỗi cung ứng còn khiêm tốn
Hiện nay, Việt Nam có khoảng 5.000 doanh nghiệp tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu, nhưng chỉ hơn 100 doanh nghiệp đủ năng lực trở thành nhà cung ứng cấp 1 cho các tập đoàn đa quốc gia. Phần lớn doanh nghiệp nội địa vẫn dừng ở vai trò gia công, lắp ráp hoặc cung ứng các công đoạn đơn giản có hàm lượng công nghệ thấp.
Chia sẻ tại Hội thảo “Kinh tế tư nhân trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc” do Tạp chí điện tử Kinh tế Chứng khoán Việt Nam phối hợp Hệ sinh thái truyền thông tài chính Người Quan Sát tổ chức, TS. Lê Duy Bình cho biết, trong “đường cong nụ cười” nổi tiếng của chuỗi giá trị toàn cầu, những khâu tạo ra giá trị lớn nhất nằm ở nghiên cứu phát triển (R&D), thiết kế, thương hiệu, marketing và dịch vụ hậu mãi.
Ngược lại, gia công và lắp ráp lại là công đoạn tạo ra giá trị thấp nhất. Đây cũng là lý do vì sao dù xuất khẩu tăng mạnh, phần giá trị thực sự giữ lại trong nền kinh tế Việt Nam vẫn còn khá khiêm tốn.
Tỷ lệ giá trị gia tăng nội địa trong xuất khẩu hiện chỉ khoảng 12 – 13%, trong khi gần 80% kim ngạch xuất khẩu vẫn thuộc khu vực FDI. “Việt Nam đang sản xuất nhiều nhưng phần lợi ích lớn nhất vẫn thuộc về các doanh nghiệp sở hữu công nghệ, thương hiệu và hệ thống phân phối toàn cầu”, TS. Lê Duy Bình nhận định.
Có nhiều nguyên nhân khiến doanh nghiệp Việt khó vươn lên những nấc thang cao hơn trong chuỗi giá trị. Trước hết là năng lực nội tại còn hạn chế.

Phần lớn doanh nghiệp vẫn sử dụng công nghệ trung bình, tỷ lệ tự động hóa thấp. Trong khi đó, chuỗi cung ứng toàn cầu vận hành với yêu cầu cực kỳ khắt khe về độ chính xác, chất lượng ổn định, giao hàng đúng hạn, truy xuất nguồn gốc và quản trị minh bạch. Nhiều doanh nghiệp Việt có thể sản xuất được sản phẩm nhưng chưa đạt được “chuẩn vận hành toàn cầu”.
Bên cạnh đó, tỷ lệ nội địa hóa trong nhiều ngành công nghiệp vẫn ở mức thấp. Ngành điện tử mới đạt khoảng 30 – 35%, ngành cơ khí khoảng 25 – 30%. Điều này khiến doanh nghiệp phụ thuộc lớn vào nguyên liệu và linh kiện nhập khẩu, đồng thời làm giảm giá trị tạo ra trong nước.
Một điểm nghẽn lớn khác là chất lượng nguồn nhân lực. Việt Nam có lợi thế dân số trẻ nhưng tỷ lệ lao động có bằng cấp, chứng chỉ hiện mới chỉ khoảng 29%. Các kỹ năng về kỹ thuật, ngoại ngữ, quản trị hiện đại và vận hành theo tiêu chuẩn quốc tế vẫn còn thiếu hụt đáng kể. Đặc biệt, trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu đang chuyển mạnh sang mô hình số hóa và xanh hóa, yêu cầu đối với nhân lực ngày càng cao hơn trước.
Theo TS. Lê Duy Bình, doanh nghiệp Việt không chỉ cần lao động đông mà cần đội ngũ nhân lực chất lượng cao có khả năng làm chủ công nghệ và tham gia trực tiếp vào mạng lưới quản trị toàn cầu.
Điều này đòi hỏi phải tập trung đào tạo đội ngũ kỹ sư có kỹ thuật chuyên sâu, có khả năng vận hành dây chuyền tự động hóa và làm chủ công nghệ hiện đại. Ngoại ngữ và kỹ năng làm việc quốc tế cũng trở thành yêu cầu bắt buộc, bởi nhân sự hiện nay không chỉ cần giao tiếp được với đối tác nước ngoài mà còn phải có khả năng đàm phán, quản trị dự án và làm việc trong môi trường đa quốc gia.
Ngoài ra, doanh nghiệp muốn tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu còn phải chú trọng hệ thống chứng chỉ chuyên môn quốc tế. Trong nhiều lĩnh vực, nhân sự kỹ thuật và quản trị sản xuất phải đạt các chứng chỉ theo tiêu chuẩn riêng của từng chuỗi cung ứng và từng ngành hàng.
Điều đó có nghĩa, doanh nghiệp không thể chỉ đầu tư máy móc mà phải đầu tư đồng thời cho con người, cho đào tạo và phát triển kỹ năng dài hạn. “Đây không phải quá trình ngắn hạn mà đòi hỏi cam kết đầu tư kiên trì cho công nghệ và nguồn nhân lực trong ít nhất 3 – 5 năm”, TS. Lê Duy Bình nhấn mạnh.
Nhiều dư địa để phát triển
Tuy nhiên, doanh nghiệp Việt không hẳn đang thiếu cơ hội để tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. TS. Lê Duy Bình cho rằng làn sóng dịch chuyển chuỗi cung ứng sau đại dịch cùng những biến động địa chính trị toàn cầu đang mở ra dư địa rất lớn để Việt Nam tham gia sâu hơn vào mạng lưới sản xuất và cung ứng quốc tế.
Các tập đoàn toàn cầu đều muốn tìm kiếm thêm nhà cung cấp tại Đông Nam Á để giảm phụ thuộc vào một thị trường duy nhất. Việt Nam được đánh giá là điểm đến hấp dẫn nhờ vị trí địa lý thuận lợi, môi trường chính trị ổn định và mạng lưới FTA rộng khắp.
Vấn đề nằm ở chỗ nhiều doanh nghiệp Việt chưa đạt được tiêu chuẩn đầu vào của chuỗi cung ứng toàn cầu. Để trở thành nhà cung ứng cho Apple, Samsung hay Toyota, doanh nghiệp không chỉ cần sản xuất được sản phẩm mà còn phải chứng minh năng lực về quản trị chất lượng, minh bạch tài chính, quản trị rủi ro, tiêu chuẩn môi trường, tiêu chuẩn lao động và khả năng vận hành số hóa.
.jpg)
Trong nhiều năm, doanh nghiệp Việt cạnh tranh chủ yếu bằng lao động giá rẻ và chi phí thấp. Tuy nhiên, mô hình này đang dần mất lợi thế.
Khi các quốc gia khác cũng có lao động rẻ hơn, doanh nghiệp Việt sẽ bị cuốn vào vòng xoáy “giá thấp – lợi nhuận thấp – thiếu nguồn lực đầu tư – tiếp tục tụt hậu”.
Theo TS. Lê Duy Bình, con đường bền vững hơn là chuyển từ tư duy “gia công” sang tư duy “gia tăng giá trị”. Điều đó đồng nghĩa với việc doanh nghiệp phải đầu tư cho công nghệ, nâng năng suất, tăng tỷ lệ nội địa hóa, tham gia sâu hơn vào thiết kế, chế tạo và xây dựng thương hiệu riêng.
Một thay đổi rất lớn đang diễn ra trong chuỗi giá trị toàn cầu là tiêu chuẩn cạnh tranh giờ đây không còn chỉ là giá rẻ. Thay vào đó, doanh nghiệp muốn tồn tại phải số hóa, xanh hóa và minh bạch hóa.
Các thị trường lớn như EU và Mỹ đang áp dụng ngày càng nhiều tiêu chuẩn môi trường và phát triển bền vững. Từ năm 2026, EU sẽ triển khai cơ chế CBAM – đánh thuế carbon đối với hàng hóa phát thải cao. Đồng thời, các tiêu chuẩn ESG đang trở thành “giấy thông hành” bắt buộc trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Điều này đồng nghĩa doanh nghiệp không kiểm kê phát thải sẽ gặp rủi ro, doanh nghiệp không minh bạch chuỗi cung ứng sẽ bị loại khỏi thị trường và doanh nghiệp không đạt chuẩn môi trường sẽ rất khó tiếp cận các thị trường cao cấp. Trong tương lai gần, “xanh” sẽ không còn là lợi thế cạnh tranh mà trở thành điều kiện tối thiểu để được tham gia cuộc chơi.
Để doanh nghiệp Việt nâng cấp vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu, vai trò của Nhà nước là đặc biệt quan trọng. Điều doanh nghiệp cần không chỉ là ưu đãi ngắn hạn mà là một môi trường pháp lý ổn định, thủ tục minh bạch, hạ tầng logistics hiện đại và cơ chế hỗ trợ đổi mới công nghệ hiệu quả hơn.
Đồng thời, cần có chính sách đủ mạnh để thúc đẩy chuyển đổi số, chuyển đổi xanh, phát triển nhân lực chất lượng cao và tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp nội địa với khu vực FDI.
“Việt Nam đang đứng trước cơ hội rất lớn để tái định vị trong chuỗi giá trị toàn cầu. Nhưng cơ hội ấy sẽ không tự chuyển hóa thành lợi ích nếu doanh nghiệp Việt không thay đổi”, Giám đốc Economica Vietnam nói.
Trong cuộc cạnh tranh mới, lợi thế sẽ thuộc về những doanh nghiệp đạt chuẩn nhanh hơn, xanh hơn, số hóa tốt hơn và tạo ra giá trị cao hơn. Nếu tiếp tục dừng ở vai trò gia công đơn giản, doanh nghiệp Việt sẽ mãi đứng ở phần thấp nhất của chuỗi giá trị toàn cầu. Nhưng nếu đủ quyết tâm đầu tư cho công nghệ, quản trị, con người và đổi mới sáng tạo, doanh nghiệp Việt hoàn toàn có thể bước lên những nấc thang cao hơn – nơi có giá trị lớn hơn, lợi nhuận tốt hơn và vị thế quốc gia mạnh hơn.
Nguồn: https://kinhtechungkhoan.vn/muon-buoc-len-chuoi-gia-tri-toan-cau-doanh-nghiep-viet-phai-vuot-qua-dieu-gi-1445130.html
