Trái phiếu doanh nghiệp: ‘Cửa’ đón vốn ngoại vào Việt Nam qua IFC

Có một nghịch lý trên thị trường trái phiếu doanh nghiệp Việt Nam là tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài gần như bằng 0. Trong tương lai, mô hình trung tâm tài chính quốc tế (IFC) được kỳ vọng sẽ là “cửa ngõ” mở đường đón dòng vốn ngoại cho kênh dẫn vốn quan trọng này.

Dư địa rất lớn từ dòng vốn quốc tế dài hạn

Theo số liệu từ FinnRatings, tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài trên thị trường trái phiếu doanh nghiệp Việt Nam hiện chỉ khoảng 0,1% – mức rất thấp so với các nước trong khu vực. Trong khi đó, tỷ lệ này tại Hàn Quốc là khoảng 21%, Malaysia 14%, Thái Lan 9%, Trung Quốc 7% và Indonesia 14%.

Con số này phản ánh một bức tranh tương phản về dòng vốn. Việt Nam luôn nằm trong top các quốc gia thu hút dòng vốn đầu tư trực tiếp (FDI) tốt nhất, nhưng dòng vốn đầu tư gián tiếp vào kênh trái phiếu doanh nghiệp lại gần như bằng 0. Khoảng cách quá xa này cho thấy thị trường trái phiếu doanh nghiệp nội địa đang khá “cô đơn”, khiến áp lực cung ứng vốn trung và dài hạn bị đè nặng lên vai các ngân hàng thương mại và nhà đầu tư cá nhân trong nước, thay vì tận dụng được nguồn vốn quốc tế dồi dào.

Chia sẻ với Tạp chí Đầu tư Tài chính – VietnamFinance, ông Nguyễn Quang Huy – CEO Khoa Tài chính – Ngân hàng, Trường đại học Nguyễn Trãi (NTU) nhận định mức độ kết nối của thị trường vốn Việt Nam với dòng vốn quốc tế còn khá khiêm tốn so với tiềm năng. GDP Việt Nam hiện đã vượt mốc 500 tỷ USD, thuộc nhóm 32 nền kinh tế lớn nhất thế giới. Thị trường chứng khoán được nâng hạng, xếp hạng tín nhiệm quốc gia cải thiện và cải cách thể chế được thúc đẩy sâu rộng. Với mục tiêu tăng trưởng cao trong nhiều năm tới, nhu cầu vốn trung và dài hạn của nền kinh tế là cực kỳ lớn, ước tính cần tới 20 – 30 tỷ USD mỗi năm cho các dự án hạ tầng chiến lược, năng lượng, logistics, đô thị hóa, chuyển đổi số và tăng trưởng xanh.

Ông Nguyễn Quang Huy, CEO Khoa Tài chính – Ngân hàng, Trường đại học Nguyễn Trãi (NTU).

Đây là quy mô vốn mà hệ thống tín dụng ngân hàng không thể một mình đáp ứng bền vững trong dài hạn. Do đó, phát triển thị trường trái phiếu doanh nghiệp, đặc biệt là thu hút nhà đầu tư quốc tế, đã trở thành yêu cầu có tính chiến lược đối với cấu trúc tăng trưởng của Việt Nam trong giai đoạn mới. “Nhu cầu đầu tư lớn, tiềm năng mở rộng nhưng khả năng kết nối với dòng vốn toàn cầu lại rất nhỏ bé. Nhà đầu tư nước ngoài trên thị trường trái phiếu doanh nghiệp chỉ chiếm khoảng 0,1% là một nghịch lý”, ông Huy nhấn mạnh.

Ở góc độ nguồn cung, vị chuyên gia đánh giá thị trường tài chính thế giới không thiếu vốn. Các quỹ hưu trí, quỹ bảo hiểm, quỹ đầu tư quốc gia (Sovereign Wealth Funds), các quỹ ESG và định chế tài chính dài hạn đang quản lý khối tài sản hàng chục nghìn tỷ USD. Trong bối cảnh nhiều nền kinh tế phát triển tăng trưởng chậm và lợi suất thấp kéo dài, dòng vốn này có xu hướng tìm kiếm các thị trường mới nổi ổn định, có dư địa mở rộng. Việt Nam, với nền tảng vĩ mô ổn định, dân số trẻ, tầng lớp trung lưu tăng nhanh và vị thế cao trong chuỗi cung ứng toàn cầu, rõ ràng là một điểm đến hấp dẫn.

Tuy nhiên, dòng vốn quốc tế dài hạn không chỉ nhìn vào tốc độ tăng trưởng hay lợi suất, điều họ quan tâm sâu sắc hơn là chất lượng “hạ tầng tài chính”. Vốn ngoại luôn tìm kiếm cơ hội sinh lời đi kèm khả năng đo lường, kiểm soát rủi ro. Đây chính là “điểm nghẽn” cốt lõi mà thị trường trái phiếu doanh nghiệp Việt Nam cần tập trung nâng cấp.

Từ thị trường “tiềm năng” đến “có thể giải ngân quy mô lớn”

Để trái phiếu doanh nghiệp Việt Nam trở thành một “hạ tầng” đủ chuẩn hút vốn ngoại, ông Nguyễn Quang Huy nêu quan điểm thị trường phải từng bước tiệm cận các chuẩn mực toàn cầu về minh bạch, quản trị và cơ chế vận hành, cụ thể qua 4 yếu tố then chốt.

Thứ nhất là minh bạch thông tin. Nhà đầu tư quốc tế yêu cầu rất cao về chất lượng công bố thông tin, chuẩn mực kế toán, khả năng truy cập dữ liệu và tính nhất quán của báo cáo tài chính. Với họ, minh bạch là nền tảng của niềm tin thị trường.

Thứ hai là hệ thống xếp hạng tín nhiệm. Đây là “ngôn ngữ chung” của dòng vốn quốc tế. Việc mở rộng hệ thống xếp hạng tín nhiệm theo chuẩn quốc tế sẽ giúp nhà đầu tư đánh giá rủi ro rõ ràng, đồng thời tạo cơ sở hình thành mặt bằng lãi suất phù hợp với từng cấp độ rủi ro của doanh nghiệp.

Thứ ba là cơ chế bảo vệ nhà đầu tư và xử lý rủi ro. Một thị trường vốn trưởng thành phải có khả năng xử lý hiệu quả các tình huống tái cấu trúc, chậm thanh toán hoặc biến động chu kỳ. Điều này đặc biệt quan trọng với các dòng vốn dài hạn vốn luôn ưu tiên tính ổn định, khả năng dự báo.

Thứ tư là thanh khoản thị trường thứ cấp. Một thị trường trái phiếu muốn hút vốn lớn không thể chỉ mạnh ở khâu phát hành, mà cần hệ thống giao dịch thứ cấp đủ sâu để nhà đầu tư có thể tham gia và thoái vốn thuận lợi.

Mô hình trung tâm tài chính quốc tế (IFC) được kỳ vọng sẽ là “cửa ngõ” mở đường đón dòng vốn ngoại cho kênh trái phiếu doanh nghiệp.

Đánh giá về mô hình IFC – “cửa ngõ” đón vốn ngoại cho trái phiếu doanh nghiệp, ông Huy cho rằng việc định hướng xây dựng IFC tại TP. HCM và TP. Đà Nẵng là bước đi chiến lược đáng chú ý. Nếu được phát triển bài bản, IFC không chỉ là trung tâm giao dịch tài chính thuần túy, mà sẽ là cầu nối trực tiếp giữa dòng vốn toàn cầu với nhu cầu vốn trung – dài hạn của nền kinh tế.

Giá trị cốt lõi của IFC không nằm ở quy mô tòa nhà, mà ở khả năng hình thành một môi trường pháp lý tiệm cận chuẩn quốc tế, cơ chế vận hành linh hoạt, hệ sinh thái hiện đại và niềm tin thể chế đối với nhà đầu tư toàn cầu.

Tại đây, IFC có thể đóng vai trò chuẩn hóa quy trình phát hành, phát triển thị trường trái phiếu quốc tế, kết nối định chế toàn cầu, thúc đẩy trái phiếu xanh/bền vững, và nâng cao chất lượng các dịch vụ phụ trợ như kiểm toán, pháp lý, xếp hạng tín nhiệm. Quan trọng hơn, IFC sẽ giúp Việt Nam dịch chuyển dần từ mô hình tăng trưởng phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng sang mô hình cân bằng hơn giữa tín dụng, thị trường trái phiếu, thị trường cổ phiếu và dòng vốn quốc tế.

Dòng vốn quốc tế dài hạn luôn đi kèm yêu cầu cao về quản trị, minh bạch và hiệu quả sử dụng vốn. Do đó, việc thu hút dòng vốn này thông qua IFC không chỉ giúp mở rộng quy mô huy động vốn, mà còn thúc đẩy quá trình nâng cấp chất lượng doanh nghiệp, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Về tầm nhìn dài hạn, nâng tỷ trọng nhà đầu tư nước ngoài trên thị trường trái phiếu doanh nghiệp gắn liền với chất lượng tăng trưởng của nền kinh tế Việt Nam trong nhiều thập niên tới.

Để thúc đẩy thị trường TPDN Việt Nam, trước hết cần một hành lang pháp lý ổn định và “dễ đoán trước” nhằm bảo vệ nhà đầu tư nước ngoài – đối tượng cần một môi trường đầu tư ít xáo trộn nhất có thể. Khung pháp lý này phải phù hợp với các chuẩn mực quốc tế về minh bạch thông tin, bảo vệ nhà đầu tư và bảo đảm tính thanh khoản.

Mô hình IFC tại TP. HCM và Đà Nẵng là một giải pháp có thể triển khai thí điểm ngay, tương tự như mô hình Ấn Độ từng làm. Khi các “cá mập” quốc tế hài lòng với sự rõ ràng về chính sách (như quy định chuyển đổi ngoại tệ, áp dụng thông luật), đây sẽ là cơ hội lớn để bứt phá thị trường trái phiếu doanh nghiệp.

Bên cạnh đó, điều kiện xếp hạng tín nhiệm là yếu tố được nhà đầu tư nước ngoài đánh giá rất cao để tạo ra cơ sở hạ tầng trái phiếu đáng tin cậy. Cuối cùng, để kết nối thành công với dòng vốn quốc tế, thị trường trái phiếu chính phủ cần phải ổn định trước và có đủ các kỳ hạn. Bài học từ Thái Lan hay Malaysia cho thấy, việc phát triển tốt thị trường trái phiếu chính phủ chính là bước đi đầu tiên và bắt buộc để nâng tỷ lệ sở hữu trái phiếu doanh nghiệp của nhà đầu tư ngoại.

Xuân Thạch

Link gốc

Nguồn: https://stockbiz.vn/tin-tuc/trai-phieu-doanh-nghiep-cua-don-von-ngoai-vao-viet-nam-qua-ifc/40653049

////////////khacnhaudoannay
Bài viết liên quan
Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *